Việc hiểu rõ các thông số quan trọng của ắc quy ô tô không chỉ giúp bạn chọn đúng loại phù hợp với "xế yêu" mà còn đảm bảo hiệu suất tối đa và kéo dài tuổi thọ cho bộ phận quan trọng này. Cùng Thanh An Autocare "giải mã" những thông số quan trọng này nhé!
Giải Mã Thông Số Ắc Quy Ô Tô: Chọn Đúng, Dùng Bền, Xế Yêu Khỏe!
1. Điện Áp (V)
Điện áp, hay hiệu điện thế, đo sức mạnh của dòng điện. Ô tô thường dùng ắc quy 12V, xe tải lớn hoặc xe chuyên dụng có thể dùng 24V. Xe điện sử dụng điện áp cao hơn nhiều, từ 400V trở lên.
Lưu ý: Ắc quy 12V khỏe mạnh có điện áp 12.6V - 12.8V khi không tải và 13.7V - 14.7V khi đang sạc.
2. Dung Lượng (Ah)
Dung lượng (Ah) thể hiện khả năng tích trữ năng lượng. Nó cho biết lượng điện ắc quy cung cấp trong một thời gian nhất định. Ví dụ, ắc quy 80Ah cung cấp dòng 4A trong 20 giờ.
Lưu ý: Không nên chọn ắc quy dung lượng quá cao so với khuyến nghị của nhà sản xuất, vì có thể gây sạc không đầy và giảm tuổi thọ.
3. Dòng Khởi Động Lạnh (CCA)
CCA (Cold Cranking Amps) đo khả năng cung cấp dòng điện mạnh trong thời gian ngắn để khởi động, đặc biệt khi trời lạnh. CCA càng cao, khởi động càng dễ ở nhiệt độ thấp.
Lưu ý: Ở vùng lạnh, nên chọn CCA cao hơn khuyến nghị. Ở vùng nóng, CCA không quá quan trọng.
4. Dòng Khởi Động Nóng (HCA)
HCA (Hot Cranking Amps) tương tự CCA nhưng đo ở nhiệt độ cao hơn (27°C/80°F). HCA cho biết khả năng khởi động khi động cơ đã nóng.
Lưu ý: HCA cũng cần được xem xét, đặc biệt ở vùng nóng hoặc khi thường xuyên di chuyển đường dài.
5. Các Thông Số Khác
RC (Reserve Capacity): Thời gian ắc quy cung cấp dòng 25A khi động cơ tắt.
CA (Cranking Amps): Khả năng cung cấp dòng điện ở 0°C.
Kích Thước: Phải phù hợp khoang chứa ắc quy trên xe.
Ký Hiệu Cọc Bình (L, R, S): Xác định vị trí cực dương và cực âm.
6. Lời Khuyên Từ Thanh An Autocare
Hiểu rõ các thông số ắc quy giúp bạn chọn lựa đúng đắn, đảm bảo xe vận hành ổn định và bền bỉ. Liên hệ Thanh An Autocare để được tư vấn chi tiết và lựa chọn ắc quy phù hợp nhất cho xe của bạn.
