Dòng lốp Maxxis 225/45R17 Premitra HP5 mang đến hiệu suất vận hành thể thao, đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe về độ bám đường và khả năng phanh an toàn. Sản phẩm thuộc phân khúc High Performance Touring, phù hợp với các mẫu xe yêu cầu cao về trải nghiệm kiểm soát vô lăng. Khách hàng dễ dàng tìm thấy mã gai này tại Thanh An Autocare cùng mức chi phí lắp ráp tối ưu nhất.

Thông số kỹ thuật
| Tên sản phẩm | Lốp Maxxis 225/45R17 Premitra HP5 |
|---|---|
| Thương hiệu lốp | Maxxis |
| Kích thước lốp | 225/45R17 |
| Dòng gai | Premitra HP5 |
| Độ rộng lốp | 225mm |
| Tỷ lệ chiều cao | 45% |
| Thiết kế lốp | Radial - Lốp bố tỏa tròn |
| Kích thước mâm xe (lazang) | 17 |
| Loại lốp | Lốp không săm |
| Tình trạng | Mới |
| Công dụng | Lốp lắp cho xe du lịch |
lốp Maxxis 225/45R17 Premitra HP5 sử dụng cho những dòng xe nào?
Kích cỡ lốp Maxxis 225/45R17 Premitra HP5 tương thích hoàn hảo với các dòng sedan hạng C và hạng D đậm chất thể thao. Mã vỏ này đáp ứng chuẩn xác thiết kế mâm lốp nguyên bản trên những mẫu xe thuộc Hyundai Elantra, Kia Cerato, Kia K3, Kia Rondo, Mercedes C180, Mercedes C200, Mercedes C250, Mercedes C300, Acura MDX, Audi A3, BMW 320i, BMW Z4, Mercedes C230, Mercedes C240, Mercedes C280, Mercedes A200, Volkswagen Jetta, Volkswagen Scirocco, Mini Cooper Clubman S, Hyundai Elantra 1.6, Hyundai Elantra 2.0, Cadillac CT4, Cadillac ATS, Mini Clubman, Volkswagen Golf, Volkswagen Golf GTI, Volkswagen Lamando, Skoda Octavia. Chủ xe luôn dễ dàng nâng cấp trải nghiệm cầm lái chắc chắn khi quyết định thay lốp Maxxis 225/45R17 Premitra HP5 đúng thông số kỹ thuật.
Giải thích thông số kỹ thuật của lốp lốp Maxxis 225/45R17 Premitra HP5
Những ký hiệu in nổi trên bề mặt hông vỏ thể hiện rõ ràng các thông số đo lường vật lý giúp người dùng nắm bắt cấu tạo kỹ thuật sản phẩm.
- 225: Bề rộng mặt lốp tiếp xúc với mặt đường đạt 225 mm, gia tăng diện tích ma sát và hỗ trợ duy trì thăng bằng khi xe chạy tốc độ cao.
- 45: Tỷ lệ chiều cao thành lốp bằng 45% so với bề rộng mặt lốp, tạo ra thiết kế hông mỏng mang đậm phong cách thể thao.
- R: Cấu trúc lốp Radial bố thép tỏa tròn từ tâm, nâng cao khả năng tản nhiệt và chịu tải trọng bền bỉ trên hành trình dài.
- 17: Đường kính vành mâm xe tương thích hoàn toàn với kích thước 17 inch.
Hướng dẫn cách kiểm tra thông tin lốp xe tại các vị trí sau:
Người dùng hoàn toàn chủ động nhận biết quy cách kích thước vỏ xe theo tiêu chuẩn nhà sản xuất thông qua các vị trí quen thuộc.
- Sách hướng dẫn sử dụng xe
- Tem dán trên thanh đứng của khung cửa phía người lái
- Bên trong nắp ngăn đựng găng tay
- Trên nắp bình xăng
- Nhìn trực tiếp trên lốp hiện tại

Ưu điểm nổi bật của lốp Maxxis 225/45R17 Premitra HP5
Maxxis phát triển dòng gai Premitra HP5 nhằm chinh phục nhóm khách hàng đam mê hiệu năng phanh và độ bám mặt đường xuất sắc. Hàng loạt công nghệ vật liệu tiên tiến giúp mẫu lốp Maxxis 225/45R17 Premitra HP5 khẳng định vị thế vững chắc trong những bài kiểm định độc lập uy tín.
- Hợp chất Full-Silica (Full-Silica tread compound): Tăng cường khả năng bám dính trên mặt đường ẩm ướt, duy trì hiệu suất vận hành ổn định dưới trời mưa.
- Bước gai biến thiên (Variable-pitch pattern): Các khối gai bố trí xen kẽ theo tỷ lệ chuẩn xác nhằm triệt tiêu tần số âm thanh, mang lại khoang cabin tĩnh lặng.
- Rãnh dọc trung tâm liền mạch (Central rib design): Cấu trúc gân trung tâm kéo dài hỗ trợ truyền tải phản hồi vô lăng trực tiếp, giữ xe đi đúng quỹ đạo ở vận tốc lớn.
- Khối gai hông vững chắc (Outer shoulder blocks): Vùng vai lốp gia cường độ cứng giúp hấp thụ lực xô ngang, tạo sự tự tin khi ôm cua gắt.
- Mạng lưới rãnh thoát nước ngang dọc: Thiết kế phân bổ rãnh nước thông minh xé toạc màng nước nhanh chóng, hạn chế tối đa hiện tượng trượt nước.
Đánh giá thực tế từ người dùng sử dụng lốp Maxxis 225/45R17 Premitra HP5
Nhiều tay lái từng thay vỏ Maxxis 225/45R17 Premitra HP5 đều đánh giá cao cảm giác vô lăng đầm chắc và khả năng dừng xe ở khoảng cách ngắn. Trải nghiệm đánh lái trên cung đường đèo dốc trở nên chân thực, an toàn nhờ kết cấu thành lốp cứng cáp.
.webp)
So sánh thực tế với các sản phẩm cùng size lốp Maxxis 225/45R17 Premitra HP5 với các đối thủ cùng phân khúc
Việc so sánh dữ liệu đo lường thực tế giữa các mẫu mã cùng cỡ 225/45R17 giúp người dùng hình dung rõ nét thế mạnh của từng thương hiệu. Bảng đối chiếu dưới đây phân tích các tiêu chí vận hành cốt lõi giữa lốp Maxxis 225/45R17 Premitra HP5 và những đối thủ cùng nhóm High Performance.
| Tiêu chí | Maxxis Premitra HP5 | Kumho Ecsta PS71 | Michelin Pilot Sport 4 |
| Độ bền | Bền bỉ, mặt gai chống mài mòn tốt | Khá tốt, phù hợp mặt đường đô thị | Chất liệu dẻo dai, tuổi thọ mặt gai tối ưu |
| Cảm giác lái | Phản hồi sắc nét, vô lăng đầm chắc | Thể thao, đáp ứng lệnh đánh lái nhanh | Chính xác cao độ, bám dính mặt đường tuyệt đối |
| Tuổi thọ | Khoảng 50.000 - 60.000 km | Khoảng 45.000 - 55.000 km | Khoảng 50.000 - 65.000 km |
| An toàn | Kết quả phanh khô và ướt ấn tượng (theo ADAC) | Kiểm soát ổn định khi chuyển làn tốc độ cao | Đỉnh cao phân khúc về khoảng cách phanh |
| Tiết kiệm nhiên liệu | Lực cản lăn thấp, hiệu quả nhiên liệu khá tốt | Hiệu suất tiêu thụ nhiên liệu mức tiêu chuẩn | Tiết kiệm nhiên liệu hiệu quả nhờ cấu trúc nhẹ |
| Độ êm | Cách âm mặt đường ở mức khá | Phát sinh tiếng ồn nhẹ khi chạy cao tốc | Cân bằng tốt giữa chất thể thao và sự êm ái |
Mẫu lốp Maxxis 225/45R17 Premitra HP5 mang đến tỷ lệ giá trị trên giá thành cực kỳ hấp dẫn, đáp ứng toàn diện nhu cầu chạy thể thao hằng ngày. Quý khách hàng hãy nhanh tay nhắn tin qua Zalo OA hoặc gọi Hotline 0906662441 để nhận báo giá lốp Maxxis 225/45R17 Premitra HP5 chính xác nhất.

Mua vỏ lốp Maxxis 225/45R17 Premitra HP5 ở đâu uy tín tư vấn từ chuyên gia
Trung tâm Thanh An Autocare tự hào khẳng định uy tín với hơn 30 năm kinh nghiệm chuyên sâu trong ngành dịch vụ bảo dưỡng và thay thế vành vỏ. Cơ sở chúng tôi cam kết phân phối dòng lốp Maxxis 225/45R17 Premitra HP5 chất lượng chuẩn hãng đi kèm chế độ bảo hành minh bạch. Đội ngũ kỹ thuật viên tay nghề cao luôn sẵn sàng đánh giá thực trạng mài mòn, đảm bảo quá trình tháo lắp diễn ra chuẩn xác từng thông số.
Mức giá vỏ Maxxis 225/45R17 Premitra HP5 luôn được cập nhật liên tục, niêm yết rõ ràng nhằm bảo vệ quyền lợi tài chính tối đa cho người tiêu dùng. Dịch vụ thay mâm vỏ ứng dụng hệ thống máy cân bằng động laser hiện đại, mang lại sự mượt mà tuyệt đối cho từng vòng quay bánh xe. Khách hàng dễ dàng theo dõi trực tiếp toàn bộ quy trình cân mâm bấm chì ngay tại khu vực nhà xưởng khang trang.
Chính sách hỗ trợ giao hàng toàn quốc vận hành nhanh chóng, đưa sản phẩm cao cấp đến tận tay các chủ xe ở mọi vùng miền. Đội ngũ chuyên viên tư vấn luôn túc trực giải đáp mọi vấn đề kỹ thuật, xác nhận đúng kích thước tải trọng trước khi xuất kho. Mọi nhu cầu nâng cấp lốp xe ô tô của quý khách sẽ được phục vụ trọn vẹn bằng sự tận tâm và chuyên nghiệp cao nhất.
Câu hỏi thường gặp FAQ được tổng hợp từ chuyên gia lốp xe tại Thanh An Autocare
Nhiều chủ xe khi ghé trạm bảo dưỡng thường mong muốn tìm hiểu phương pháp sử dụng vỏ xe khoa học, tối ưu tuổi thọ mặt gai. Đội ngũ chuyên gia kỹ thuật đã đúc kết những giải đáp chuyên môn dưới đây nhằm hỗ trợ bạn chăm sóc phương tiện hiệu quả.
- 1. Hạn sử dụng của lốp xe là bao lâu? Bao nhiêu km? Tuổi thọ trung bình của vỏ xe kéo dài khoảng 5 đến 6 năm tính từ thời điểm sản xuất, tương đương quãng đường 60.000 đến 80.000 km tùy thuộc vào điều kiện hạ tầng giao thông.
- 2. Áp suất lốp đúng là bao nhiêu và kiểm tra khi nào? Bạn hãy bơm lốp đạt mức 2.1 đến 2.5 bar (khoảng 30 - 36 PSI) theo đúng chỉ định in trên tem cửa xe, đồng thời đo áp suất định kỳ mỗi tháng một lần lúc vỏ đang nguội.
- 3. Tại sao phải đảo lốp và bao lâu thì nên đảo một lần? Quy trình đảo lốp phân bổ đều lực ma sát giữa các trục bánh, ngăn chặn tình trạng mòn lệch, bạn hãy thực hiện hạng mục này sau mỗi 8.000 đến 10.000 km lăn bánh.
- 4. Khi nào tôi cần phải thay lốp mới? Bạn hãy thay thế lốp ngay khi rãnh gai mòn sát vạch chỉ thị 1.6 mm, hoặc bề mặt cao su xuất hiện các vết rạn nứt, phồng rộp do va đập mạnh.
- 5. Tôi có thể thay chỉ 1 hoặc 2 lốp được không? Bạn hoàn toàn có thể thay mới một cặp cùng trục bánh trước hoặc sau, nhằm đảm bảo phương tiện duy trì sự cân bằng lực kéo và độ bám đường đồng đều.
Kết luận.
Mẫu lốp Maxxis 225/45R17 Premitra HP5 hội tụ đầy đủ tinh hoa công nghệ vật liệu, mang đến trải nghiệm lái thể thao đầy phấn khích và an toàn. Những mẫu sedan hiệu suất cao sẽ khai thác triệt để độ bám đường vững chãi mà bộ vỏ này cung cấp. Thói quen kiểm tra áp suất định kỳ cùng lịch đảo lốp khoa học giúp dàn vỏ duy trì trạng thái vận hành hoàn hảo nhất. Quý khách hãy mang xe đến các trung tâm dịch vụ uy tín để tận hưởng quy trình nâng cấp lốp chuyên nghiệp, tự tin lướt đi trên mọi cung đường.
DÒNG GAI CÙNG KÍCH THƯỚC
| Tên sản phẩm | Giá tham khảo |
| Lốp Maxxis 225/45R17 Premitra HP6 | Báo giá |
| Lốp Maxxis 225/45R17 Bravo HPM3 | Từ 1,850,000 đồng/lốp |
| Lốp Maxxis 225/45R17 Bravo HP-M3 Thái Lan | Từ 5,000,000 đồng/lốp |
Chính sách bảo hành: Tại đây
CÁC LỐP KHÁC CÙNG KÍCH CỠ
Với kích thước lốp 225/45R17, bạn có thể tham khảo thêm các sản phẩm sau để lắp cho xế cưng:
| Tên sản phẩm | Giá tham khảo |
| Lốp Kumho 225/45R17 Ecsta PS71 94Y Việt Nam | Từ 1,653,032 đồng/lốp |
| Lốp Kumho 225/45R17 Ecsta PS71 91W Việt Nam | Từ 1,632,944 đồng/lốp |
| Lốp Bridgestone 225/45R17 Potenza RE005 94Y Thái Lan | Từ 2,881,184 đồng/lốp |
| Lốp Toyo 225/45R17 Proxes Comfort IIs Nhật Bản | Từ 2,767,496 đồng/lốp |
| Lốp Kenda 225/45r17 Vezda UHP Summer KR20A | Từ 1,811,710 đồng/lốp |
| Lốp Kenda 225/45R17 Vezda Touring A/S KR205 | Từ 1,505,083 đồng/lốp |
| Lốp Sailun 225/45R17 Inspire SR17 | Từ 1,900,000 đồng/lốp |
| Lốp Sailun 225/45R17 Atrezzo Elite2 | Từ 1,682,500 đồng/lốp |
| Lốp Firestone 225/45R17 F01 Thái Lan | Từ 2,332,800 đồng/lốp |
| Lốp Bridgestone 225/45R17 Turanza 6 Thái Lan | Từ 2,800,000 đồng/lốp |
