Dòng lốp Maxxis 265/50R20 Bravo AT811 mang lại khả năng bám địa hình xuất sắc cùng độ bền bỉ vượt trội cho các mẫu xe thể thao đa dụng. Sản phẩm sở hữu thiết kế gai hầm hố, tối ưu hóa lực kéo trên mọi bề mặt đường từ phố thị đến đồi núi hiểm trở. Trung tâm dịch vụ Thanh An Autocare tự hào phân phối các sản phẩm vỏ xe chính hãng với quy trình tháo lắp chuẩn xác nhất.

Thông số kỹ thuật
| Tên sản phẩm | Lốp Maxxis 265/50R20 Bravo AT811 |
|---|---|
| Thương hiệu lốp | Maxxis |
| Kích thước lốp | 265/50R20 |
| Dòng gai | Bravo AT811 |
| Độ rộng lốp | 265mm |
| Tỷ lệ chiều cao | 50% |
| Thiết kế lốp | Radial - Lốp bố tỏa tròn |
| Kích thước mâm xe (lazang) | 20 |
| Loại lốp | Lốp không săm |
| Tình trạng | Mới |
| Công dụng | Lốp lắp cho xe du lịch |
Lốp Maxxis 265/50R20 Bravo AT811 sử dụng cho những dòng xe nào?
Kích cỡ lốp Maxxis 265/50R20 Bravo AT811 đáp ứng hoàn hảo tiêu chuẩn vận hành của các dòng SUV và xe bán tải cao cấp trang bị mâm 20 inch. Sản phẩm tương thích đồng bộ với hệ thống gầm nguyên bản trên nhiều mẫu xe tiêu biểu thuộc Ford Everest, Ford Everest 2.2, Ford Everest 3.2, Porsche Cayenne Turbo, Ford Everest Wildtrak, Ford Everest Titanium, Ford Everest Platinum, Ford Everest Ambient, Ford Everest Sport, Cadillac LYRIQ, Jeep Grand Cherokee, Infiniti QX70, Genesis GV80, Dodge Durango, Volvo EX90. Chủ xe dễ dàng nâng cấp hiệu suất off-road khi quyết định thay vỏ Maxxis 265/50R20 Bravo AT811 đúng quy cách kỹ thuật.
Giải thích thông số kỹ thuật của lốp Maxxis 265/50R20 Bravo AT811
Dãy ký hiệu in nổi bên hông vỏ cung cấp đầy đủ thông tin đo lường giúp bạn nắm bắt chính xác cấu tạo sản phẩm. Chủ xe hãy tham khảo chi tiết bảng quy ước dưới đây để hiểu rõ sức mạnh thực tế của dàn lốp mới.
- P (Passenger/Metric): Ký hiệu thể hiện dòng vỏ thiết kế ưu tiên cho xe chở khách cỡ lớn, tối ưu hóa sự êm ái trên những chặng đường dài.
- 265: Bề rộng mặt gai tiếp xúc trực tiếp mặt đường đạt 265 mm, đảm bảo độ bám vững chắc khi xe tăng tốc.
- 50: Tỷ lệ thành lốp bằng 50% so với chiều rộng mặt lốp, duy trì sự cân bằng giữa độ phản hồi tay lái và khả năng hấp thụ chấn động.
- R (Radial): Cấu trúc bố thép tỏa tròn từ tâm, gia tăng độ cứng vững và giảm bớt lượng nhiệt sinh ra khi lăn bánh liên tục.
- 20: Đường kính mâm xe bắt buộc lắp đặt tương thích là 20 inch.
Hướng dẫn cách kiểm tra thông tin lốp xe tại các vị trí sau:
Bạn hãy quan sát các vị trí quen thuộc dưới đây để xác định chuẩn xác quy cách vỏ xe theo khuyến nghị của nhà sản xuất. Những thông tin này hỗ trợ quá trình bảo dưỡng diễn ra suôn sẻ và đạt mức an toàn tối đa.
- Sách hướng dẫn sử dụng xe
- Tem dán trên thanh đứng của khung cửa phía người lái
- Bên trong nắp ngăn đựng găng tay
- Trên nắp bình xăng
- Nhìn trực tiếp trên lốp hiện tại

Ưu điểm nổi bật của lốp Maxxis 265/50R20 Bravo AT811
Mẫu lốp Maxxis 265/50R20 Bravo AT811 hội tụ các công nghệ thiết kế gai định hướng, nâng tầm hiệu suất di chuyển trên cung đường hỗn hợp. Hãng Maxxis tinh chỉnh cấu trúc khối gai kết hợp vật liệu cao su chuyên dụng để kiến tạo những giá trị vận hành khác biệt.
- Khối gai hình lưỡi dao (Blade-shaped blocks): Tạo ra vô số cạnh bám sắc bén, tăng cường lực kéo mạnh mẽ trên mặt đất nhão và đường sỏi đá.
- Gai hông mở rộng (Aggressive Side Biter): Lớp vấu cao su kéo dài xuống phần hông giúp tăng cường ma sát bùn lầy, ngăn chặn hiệu quả nguy cơ đâm thủng từ môi trường khắc nghiệt.
- Rãnh đẩy đá (Stone-ejecting grooves): Cấu trúc rãnh thiết kế đặc biệt với khả năng tự động đẩy sỏi đá mắc kẹt, bảo vệ bề mặt đáy rãnh luôn nguyên vẹn.
- Đai nilon cường lực (Dual-layer cap ply): Kết cấu gia cố hai lớp ngay dưới mặt gai củng cố sự ổn định tuyệt vời khi xe chuyển hướng ở tốc độ cao.
Nhiều tài xế sau khi sử dụng lốp Maxxis 265/50R20 Bravo AT811 đánh giá rất cao độ bám đường chắc chắn khi vượt qua các cung đường đèo dốc. Độ ồn ma sát vọng vào khoang cabin luôn duy trì ở mức thấp, mang lại trải nghiệm êm ái suốt dọc đường thiên lý.
.webp)
So sánh thực tế với các sản phẩm cùng size lốp Maxxis 265/50R20 Bravo AT811 với các đối thủ cùng phân khúc
Bảng phân tích chi tiết các mẫu lốp All-Terrain cùng cỡ 265/50R20 cung cấp cho bạn góc nhìn đo lường khách quan về hiệu năng từng thương hiệu. Chủ xe hãy tham khảo kỹ thông số để tìm ra cấu hình vỏ phù hợp nhất với tần suất di chuyển cá nhân.
| Tiêu chí | Maxxis Bravo AT811 | BFGoodrich All-Terrain KO2 | Dunlop Grandtrek AT5 |
| Độ bền | Rất tốt, hông lốp dẻo dai chống cắt chém | Xuất sắc, thành lốp cực kỳ cứng cáp | Tốt, mặt gai chịu mài mòn cao |
| Cảm giác lái | Phản hồi rõ nét, đầm chắc qua từng vệt bánh | Gai góc, định hướng hoàn toàn cho off-road | Mượt mà, thiên về chạy đường nhựa thẳng |
| Tuổi thọ | Đạt ngưỡng 70.000 - 80.000 km | Đạt ngưỡng 80.000 - 90.000 km | Đạt ngưỡng 60.000 - 70.000 km |
| An toàn | Rãnh xé nước nhanh, bám đường ướt vượt trội | Lực kéo vách đá mạnh mẽ, bám đường mòn tốt | Khoảng phanh ngắn trong điều kiện đô thị |
| Tiết kiệm nhiên liệu | Khả năng phân bổ lực cản lăn khá ấn tượng | Mức tiêu hao nhỉnh hơn do trọng lượng lốp lớn | Kháng lăn thấp, hỗ trợ tối ưu nguồn nhiên liệu |
| Độ êm | Hấp thụ xung lực tốt, độ ồn ở mức vừa phải | Tạo ra tiếng rào nhất định khi chạy cao tốc | Tĩnh lặng, êm ái trên các chặng đường nhựa |
Dòng lốp Maxxis 265/50R20 Bravo AT811 dung hòa hoàn hảo giữa sức kéo địa hình bền bỉ và độ êm ái khi chạy đường trường. Bạn hãy liên hệ ngay với chuyên viên kỹ thuật qua Zalo OA hoặc gọi số Hotline 0906662441 để nhận báo giá lốp Maxxis 265/50R20 Bravo AT811 cạnh tranh nhất.

Mua vỏ lốp Maxxis 265/50R20 Bravo AT811 ở đâu uy tín tư vấn từ chuyên gia
Hệ thống dịch vụ Thanh An là điểm đến uy tín với hơn 30 năm kinh nghiệm chuyên phân phối các dòng lốp xe ô tô chất lượng cao tại thị trường Việt Nam. Chúng tôi cung cấp trực tiếp mẫu vỏ Maxxis 265/50R20 Bravo AT811 chính hãng, tích hợp mã vạch truy xuất nguồn gốc đầy đủ. Khách hàng hoàn toàn an tâm tận hưởng chính sách bảo hành tiêu chuẩn từ nhà sản xuất cho mọi sản phẩm lăn bánh khỏi xưởng.
Bảng giá vỏ Maxxis 265/50R20 Bravo AT811 luôn được cập nhật minh bạch, giúp khách hàng dễ dàng hoạch định chi phí bảo dưỡng định kỳ. Đội ngũ kỹ thuật viên lành nghề trực tiếp thực hiện quy trình tháo lắp, căn chỉnh thước lái bằng dàn máy móc tự động hóa hiện đại. Từng thông số cân mâm bấm chì đều được đo đạc chuẩn xác nhằm đảm bảo xe vận hành ổn định trên dải tốc độ cao.
Trung tâm triển khai linh hoạt dịch vụ hỗ trợ giao hàng toàn quốc nhanh chóng dành cho nhóm khách hàng ở xa. Các kiện lốp luôn được bọc lót kỹ lưỡng, bảo vệ cấu trúc mặt cao su nguyên vẹn khi đến tay người tiêu dùng. Bạn sẽ nhận được tư vấn kỹ thuật chuyên sâu trước khi tiến hành lắp ráp, đảm bảo phương tiện hoạt động với hiệu năng hoàn hảo nhất.
Câu hỏi thường gặp FAQ được tổng hợp từ chuyên gia lốp xe tại Thanh An Autocare
Quá trình chăm sóc vỏ xe đòi hỏi sự am hiểu kỹ thuật để duy trì độ bền và hiệu suất lăn bánh lâu dài. Bạn hãy theo dõi giải đáp từ đội ngũ chuyên gia dưới đây nhằm tối ưu hóa vòng đời của dàn lốp đang sử dụng.
- 1. Hạn sử dụng của lốp xe là bao lâu? Bao nhiêu km? Vòng đời khai thác tiêu chuẩn kéo dài khoảng 5 đến 6 năm hoặc tương đương chặng đường 60.000 đến 80.000 km tùy thuộc vào tính chất mặt đường.
- 2. Áp suất lốp đúng là bao nhiêu và kiểm tra khi nào? Áp suất lý tưởng thường nằm quanh mức 2.2 đến 2.5 bar, bạn hãy tiến hành đo đạc bằng đồng hồ chuyên dụng vào thời điểm lốp nguội hoàn toàn.
- 3. Tại sao phải đảo lốp và bao lâu thì nên đảo một lần? Đảo vị trí các bánh xe giúp phân bổ độ mài mòn đồng đều trên cả 4 lốp, chu kỳ thực hiện tốt nhất rơi vào mốc sau mỗi 10.000 km di chuyển.
- 4. Khi nào tôi cần phải thay lốp mới? Rãnh gai mòn sát vạch chỉ thị 1.6 mm hoặc thành vỏ xuất hiện vết rạn nứt sâu là những dấu hiệu cảnh báo bạn cần lập tức trang bị vỏ mới.
- 5. Tôi có thể thay chỉ 1 hoặc 2 lốp được không? Khách hàng hoàn toàn có thể thay lốp theo từng cặp trên cùng một trục nhằm đảm bảo độ bám đường đồng đều và giữ vững quỹ đạo đánh lái.
Kết luận.
Mẫu lốp Maxxis 265/50R20 Bravo AT811 chính là giải pháp nâng cấp tuyệt vời dành cho những tay lái đam mê khám phá các cung đường sỏi đá. Sự kết hợp giữa hợp chất cao su dẻo dai cùng thiết kế gai mở rộng mang lại độ vững chãi tuyệt đối trong mọi tình huống thời tiết. Chủ xe hãy bám sát lịch bảo dưỡng định kỳ để giữ gìn tuổi thọ mặt gai luôn ở trạng thái vận hành tối ưu. Đầu tư một bộ vỏ đúng quy chuẩn sẽ giúp mọi chuyến hành trình trở nên an toàn, thoải mái và trọn vẹn hơn.
DÒNG GAI CÙNG KÍCH THƯỚC
| Tên sản phẩm | Giá tham khảo |
| Lốp Maxxis 265/50R20 Razr HT780 | Báo giá |
| Lốp Maxxis 265/50R20 Bravo AT770 | Từ 10,000,000 đồng/lốp |
Chính sách bảo hành: Tại đây
CÁC LỐP KHÁC CÙNG KÍCH CỠ
Với kích thước lốp 265/50R20, bạn có thể tham khảo thêm các sản phẩm sau để lắp cho xế cưng:
| Tên sản phẩm | Giá tham khảo |
| Lốp Bridgestone 265/50R20 Dueler A/T 002 111S Thái Lan | Từ 4,850,000 đồng/lốp |
| Lốp Kenda 265/50R20 Klever R/T KR601 | Từ 3,037,333 đồng/lốp |
| Lốp Kenda 265/50R20 Klever A/T2 KR628 | Từ 2,589,445 đồng/lốp |
| Lốp Kenda 265/50R20 Klever S/T KR52 | Từ 2,410,289 đồng/lốp |
| Lốp Kenda 265/50R20 Klever H/T 4S KR620 | Từ 2,302,766 đồng/lốp |
| Lốp Sailun 265/50R20 Terramax RT | Từ 3,050,000 đồng/lốp |
| Lốp Sailun 265/50R20 Terramax AT-M | Từ 2,500,000 đồng/lốp |
| Lốp Sailun 265/50R20 Atrezzo SVA1 | Từ 3,237,500 đồng/lốp |
| Lốp Sailun 265/50R20 Terramax HLT | Từ 3,042,500 đồng/lốp |
| Lốp Bridgestone 265/50R20 Alenza 001 Nhật Bản | Từ 4,800,000 đồng/lốp |
