Dòng lốp Maxxis 265/50R20 Razr HT780 thiết kế riêng phục vụ mục đích di chuyển đường trường êm ái cùng đặc tính tối ưu tuổi thọ. Trung tâm Thanh An Autocare ghi nhận sản phẩm mang lại sự tĩnh lặng ưu việt nhờ dải gai định dạng Highway Terrain cao cấp. Người lái xe SUV hoàn toàn an tâm cầm lái đường dài cùng mặt gai bám đường ướt vượt trội.

Thông số kỹ thuật
| Tên sản phẩm | Lốp Maxxis 265/50R20 Razr HT780 |
|---|---|
| Thương hiệu lốp | Maxxis |
| Kích thước lốp | 265/50R20 |
| Dòng gai | Razr HT780 |
| Độ rộng lốp | 265mm |
| Tỷ lệ chiều cao | 50% |
| Thiết kế lốp | Radial - Lốp bố tỏa tròn |
| Kích thước mâm xe (lazang) | 20 |
| Loại lốp | Lốp không săm |
| Tình trạng | Mới |
| Công dụng | Lốp lắp cho xe du lịch |
Lốp Maxxis 265/50R20 Razr HT780 sử dụng cho những dòng xe nào?
Kích cỡ lốp Maxxis 265/50R20 Razr HT780 đáp ứng hoàn hảo tiêu chuẩn vận hành của các mẫu xe thể thao đa dụng sử dụng mâm 20 inch. Các chủ xe sở hữu Ford Everest, Ford Everest 2.2, Ford Everest 3.2, Porsche Cayenne Turbo, Ford Everest Wildtrak, Ford Everest Titanium, Ford Everest Platinum, Ford Everest Ambient, Ford Everest Sport, Cadillac LYRIQ, Jeep Grand Cherokee, Infiniti QX70, Genesis GV80, Dodge Durango, Volvo EX90 thường xuyên ưu tiên thay vỏ Maxxis 265/50R20 Razr HT780 nhằm nâng tầm sự thư thái trên đường nhựa hằng ngày. Bề mặt bản rộng 265mm đảm bảo độ cân bằng thân xe vững vàng khi di chuyển tốc độ cao.
Giải thích thông số kỹ thuật của lốp Maxxis 265/50R20 Razr HT780
Dãy ký hiệu in nổi trên bề mặt hông lốp cung cấp đầy đủ thông số cấu tạo kỹ thuật nguyên bản giúp bạn xác định chuẩn xác quy cách tương thích.
- 265: Bề mặt gai lốp tiếp xúc mặt đường rộng 265 mm, gia tăng lực bám và duy trì ổn định phương hướng.
- 50: Tỷ lệ chiều cao thành lốp tương đương 50% so với bề rộng mặt tiếp xúc, tối ưu độ đầm chắc khi rẽ hướng.
- R: Cấu trúc mành bố thép hướng tâm Radial chịu tải tốt, tản nhiệt nhanh trong điều kiện ma sát liên tục.
- 20: Đường kính vành la-zăng bắt buộc lắp đặt đồng bộ là 20 inch.
Hướng dẫn cách kiểm tra thông tin lốp xe tại các vị trí sau:
Bạn dễ dàng tìm thấy khuyến nghị kích thước vỏ nguyên bản dựa vào những vị trí tiêu chuẩn do nhà sản xuất quy định.
- Sách hướng dẫn sử dụng xe
- Tem dán trên thanh đứng của khung cửa phía người lái
- Bên trong nắp ngăn đựng găng tay
- Trên nắp bình xăng
- Nhìn trực tiếp trên lốp hiện tại

Ưu điểm nổi bật của lốp Maxxis 265/50R20 Razr HT780
Lốp Maxxis 265/50R20 Razr HT780 tích hợp hàng loạt công nghệ vật liệu mới nhằm kiến tạo hành trình êm dịu tối đa cho người dùng SUV. Nhà sản xuất ưu tiên cải thiện tuổi thọ mặt gai cùng khả năng hấp thụ rung động triệt để trên bề mặt đường nhựa.
- Công nghệ rãnh gai cầu nối (Closed-end bridging sipes): Các rãnh phụ có cấu trúc liền khối dọc vai lốp giúp giảm rung chấn, triệt tiêu tiếng ồn dội vào khoang cabin.
- Tối ưu trình tự bước gai (Pitch arrangement): Sự phân bổ bước gai lệch pha chia nhỏ tần số âm thanh, duy trì mức tĩnh lặng hoàn hảo.
- Hợp chất Silica gia cường (Reinforced silica compound): Vật liệu cao su cao cấp tăng độ bám dính khi trời mưa, hỗ trợ hệ thống phanh hoạt động hiệu quả.
- Tối ưu diện tích tiếp xúc (Optimised contact patch): Phân bổ áp lực đều đặn trên toàn bộ mặt gai nhằm kéo dài tuổi thọ khai thác tối đa.
Nhiều tài xế sau thời gian trải nghiệm đều đánh giá cao sự tĩnh lặng và cảm giác đánh lái nhẹ nhàng trên đường đô thị. Mức giá lốp Maxxis 265/50R20 Razr HT780 xứng đáng với độ bền bỉ và chất lượng vận hành ưu việt mà sản phẩm mang lại.
.webp)
So sánh thực tế lốp Maxxis 265/50R20 Razr HT780 với các đối thủ cùng phân khúc
Bảng so sánh chi tiết hỗ trợ người dùng nhận diện rõ thế mạnh kỹ thuật của từng nhãn hàng trong phân khúc lốp SUV đường trường. Chúng ta cùng đánh giá chéo sản phẩm này với dòng Kumho Crugen HP71 và Michelin LTX Trail theo các tiêu chí đo lường cụ thể.
| Tiêu chí | Maxxis Razr HT780 | Kumho Crugen HP71 | Michelin LTX Trail |
| Độ bền | Cấu trúc gia cường, chịu lực tải tốt | Độ bền khá, phù hợp đường nhựa phẳng | Cực kỳ bền bỉ, kết cấu hông lốp kép vững chắc |
| Cảm giác lái | Đầm chắc, duy trì ổn định hướng đi | Nhẹ nhàng, thư thái vô lăng | Kiểm soát lái chuẩn xác, phản hồi nhạy bén |
| Tuổi thọ | Khoảng 65.000 - 75.000 km | Khoảng 55.000 - 65.000 km | Khoảng 75.000 - 85.000 km |
| An toàn | Hợp chất silica phanh tốt khi đường mưa | Phanh êm, bám đường khô ráo | Xử lý xuất sắc mọi điều kiện thời tiết khắc nghiệt |
| Tiết kiệm nhiên liệu | Mức cản lăn hợp lý | Hiệu quả tiết kiệm nhiên liệu cao | Tối ưu lực lăn ổn định |
| Độ êm | Kiểm soát tiếng ồn dội gầm ấn tượng | Tĩnh lặng cực tốt trên mặt đường láng | Êm ái nhưng có tiếng vọng nhẹ do gai hơi to |
Dòng lốp Maxxis Razr HT780 thể hiện ưu thế vượt bậc về tuổi thọ cùng mức độ êm ái tiệm cận các thương hiệu xa xỉ. Bạn hoàn toàn có thể tối ưu ngân sách bảo dưỡng định kỳ mà vẫn giữ vững chất lượng vận hành êm ái cho xế cưng. Hãy liên hệ chuyên viên để nhận báo giá chi tiết qua Zalo OA hoặc Hotline 0906662441.

Mua vỏ Maxxis 265/50R20 Razr HT780 ở đâu uy tín tư vấn từ chuyên gia
Hệ thống Thanh An Autocare tự hào đồng hành cùng người lái bằng dịch vụ chăm sóc bánh xe chuyên sâu chuẩn mực toàn cầu. Khách hàng dễ dàng tiếp cận dòng lốp Maxxis 265/50R20 Razr HT780 chính hãng đi kèm chính sách bảo hành uy tín từ nhà sản xuất. Chúng tôi cam kết minh bạch bảng giá vỏ Maxxis 265/50R20 Razr HT780 cùng mọi hạng mục kỹ thuật liên quan.
Đội ngũ thợ kỹ thuật hơn 30 năm kinh nghiệm thao tác thuần thục hệ thống máy móc ra vào vỏ tân tiến nhất thị trường. Xưởng dịch vụ tích hợp dàn thiết bị cân mâm bấm chì điện tử giúp hiệu chỉnh độ cân bằng hoàn hảo cho từng bánh xe. Chủ xe được trực tiếp quan sát từng bước kỹ thuật ngay tại phòng chờ sang trọng và tiện nghi.
Hệ thống giao nhận tốc hành hỗ trợ phân phối nhanh lốp mới đến tận tay quý khách hàng ở xa một cách an toàn nhất. Đội ngũ tư vấn viên luôn túc trực nhằm giải đáp mọi thắc mắc xoay quanh kỹ thuật tương thích mâm lốp nguyên bản. Mọi hành trình nâng cấp lốp xe ô tô của quý khách đều nhận sự quan tâm sát sao và chu đáo nhất.
Câu hỏi thường gặp FAQ được tổng hợp từ chuyên gia lốp xe tại Thanh An Autocare
Quá trình tìm hiểu kiến thức chăm sóc vỏ xe đúng kỹ thuật giúp chủ xe khai thác trọn vẹn giá trị độ bền của sản phẩm. Danh mục giải đáp dưới đây đúc kết kinh nghiệm bảo dưỡng thực tiễn từ chuyên gia dành riêng cho người dùng ô tô.
- 1. Hạn sử dụng của lốp xe là bao lâu? Bao nhiêu km? Vòng đời lý tưởng của một dàn lốp dao động từ 5 năm đến 6 năm sản xuất hoặc duy trì độ bền khoảng 60.000 đến 80.000 km lăn bánh.
- 2. Áp suất lốp đúng là bao nhiêu và kiểm tra khi nào? Mức áp suất chuẩn từ 2.2 đến 2.5 bar theo tem nhà sản xuất cần được kiểm tra định kỳ hàng tháng khi vỏ xe đang ở trạng thái nguội hẳn.
- 3. Tại sao phải đảo lốp và bao lâu thì nên đảo một lần? Thao tác luân chuyển vị trí giúp dàn lốp mòn đều, kéo dài tuổi thọ khai thác và nên thực hiện đều đặn sau mỗi 10.000 km.
- 4. Khi nào tôi cần phải thay lốp mới? Bạn hãy tiến hành thay vỏ mới khi rãnh gai mòn đến vạch 1.6 mm, hoặc thành mặt bên xuất hiện vết rạn nứt, phù dộp bất thường.
- 5. Tôi có thể thay chỉ 1 hoặc 2 lốp được không? Thợ kỹ thuật luôn khuyến nghị khách hàng thay đồng bộ cặp lốp trên cùng một trục nhằm đảm bảo độ bám đường cân bằng nhất.
Kết luận.
Lốp Maxxis 265/50R20 Razr HT780 mang lại giải pháp cân bằng tuyệt vời giữa sự yên tĩnh và độ bền bỉ. Các chủ xe SUV luôn tìm thấy sự thư thái tối đa trên mọi cung đường trường dài vô tận. Thói quen kiểm tra áp suất định kỳ giúp tối ưu hiệu suất vận hành vững chãi. Bạn hãy ưu tiên những trung tâm kỹ thuật quy mô lớn nhằm nâng tầm trải nghiệm lái xe an toàn trên mọi hành trình.
DÒNG GAI CÙNG KÍCH THƯỚC
| Tên sản phẩm | Giá tham khảo |
| Lốp Maxxis 265/50R20 Bravo AT811 | Báo giá |
| Lốp Maxxis 265/50R20 Bravo AT770 | Từ 10,000,000 đồng/lốp |
Chính sách bảo hành: Tại đây
CÁC LỐP KHÁC CÙNG KÍCH CỠ
Với kích thước lốp 265/50R20, bạn có thể tham khảo thêm các sản phẩm sau để lắp cho xế cưng:
| Tên sản phẩm | Giá tham khảo |
| Lốp Bridgestone 265/50R20 Dueler A/T 002 111S Thái Lan | Từ 4,850,000 đồng/lốp |
| Lốp Kenda 265/50R20 Klever R/T KR601 | Từ 3,037,333 đồng/lốp |
| Lốp Kenda 265/50R20 Klever A/T2 KR628 | Từ 2,589,445 đồng/lốp |
| Lốp Kenda 265/50R20 Klever S/T KR52 | Từ 2,410,289 đồng/lốp |
| Lốp Kenda 265/50R20 Klever H/T 4S KR620 | Từ 2,302,766 đồng/lốp |
| Lốp Sailun 265/50R20 Terramax RT | Từ 3,050,000 đồng/lốp |
| Lốp Sailun 265/50R20 Terramax AT-M | Từ 2,500,000 đồng/lốp |
| Lốp Sailun 265/50R20 Atrezzo SVA1 | Từ 3,237,500 đồng/lốp |
| Lốp Sailun 265/50R20 Terramax HLT | Từ 3,042,500 đồng/lốp |
| Lốp Bridgestone 265/50R20 Alenza 001 Nhật Bản | Từ 4,800,000 đồng/lốp |
