phone chỉ đường Messenger Zalo

Giảm

9%
Lốp Kenda 195R15C Komendo2 KR100
Lốp Kenda 195R15C Komendo2 KR100

Lốp Kenda 195R15C Komendo2 KR100

Thương hiệu: Kenda
Tình trạng: Còn hàng
Từ 1,660,881 vnđ 1,826,969 vnđ
Tiết kiệm: 166,088vnđ
Giá cập nhật theo thời điểm - liên hệ để nhận giá báo mới nhất
Thông tin thêm
  • Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX
  • Nhiều chương trình KM hấp dẫn hàng tháng
  • Liên hệ để nhận thêm ưu đãi
Số lượng
Thêm vào giỏ hàng

Vì sao chọn Thanh An

  • Hàng chính hãng 100%
  • Ngày sản xuất mới nhất
  • Giá tốt nhất, báo giá rõ ràng
  • Dịch vụ chuyên nghiệp
  • Giao hàng toàn quốc
  • Bảo hành nhanh chóng

Những chuyến xe vận tải thương mại đường dài luôn đòi hỏi hệ thống bánh xe chịu tải bền bỉ để tránh rủi ro hỏng hóc gây gián đoạn lịch trình kinh doanh. Trung tâm dịch vụ Thanh An Autocare cung cấp giải pháp lốp Kenda 195R15C Komendo2 KR100 106/104R giúp gia tăng độ cứng cáp cấu trúc khung lốp, mang lại hiệu quả kinh tế tối ưu cho mọi hành trình chuyên chở.

Mua lốp xe ô tô với giá tốt, đảm bảo độ bám đường tối ưu

Nội dung chính

Thông số kỹ thuật

Tên sản phẩm Lốp Kenda 195R15C Komendo2 KR100
Thương hiệu lốp Kenda
Kích thước lốp 195R15C
Dòng gai Komendo2 KR100
Độ rộng lốp 195mm
Tỷ lệ chiều cao 80%
Thiết kế lốp Radial - Lốp bố tỏa tròn
Kích thước mâm xe (lazang) 15
Loại lốp Lốp không săm
Tình trạng Mới
Chỉ số tải trọng 106/104
Công dụng Lốp lắp cho xe du lịch

Lốp Kenda 195R15C Komendo2 KR100 106/104R sử dụng cho những dòng xe nào?

Dòng lốp Kenda 195R15C Komendo2 KR100 106/104R thiết kế chuyên biệt để đáp ứng cường độ hoạt động liên tục của các loại xe thương mại hạng nhẹ. Sản phẩm này là cấu hình thay thế chuẩn xác cho các dòng xe 16 chỗ thuộc Toyota Hiace, Nissan NV350 Urvan đang vận hành phổ biến ở tuyến đường liên tỉnh. Vỏ Kenda 195R15C Komendo2 KR100 106/104R bảo đảm khả năng chịu tải vượt trội, giúp phương tiện duy trì sự thăng bằng an toàn khi xe chở đủ sức chứa.

Giải thích thông số kỹ thuật của lốp Kenda 195R15C Komendo2 KR100 106/104R

Hiểu rõ các chỉ số in dập nổi trên mặt hông giúp người lái vận hành phương tiện đúng chuẩn thiết kế an toàn của nhà sản xuất.

  • 195: Bề rộng mặt lốp tiếp xúc với mặt đường đo bằng đơn vị milimét.
  • R: Cấu trúc lốp bố thép hướng tâm (Radial) phổ biến nhờ độ bền bỉ cao.
  • 15: Kích thước đường kính mâm xe (la-zăng) tương thích tính bằng inch.
  • C: Ký hiệu lốp chịu tải dành riêng cho dòng xe thương mại (Commercial).
  • 106/104: Chỉ số tải trọng an toàn tối đa, tương đương 950kg (bánh đơn) và 900kg (bánh đôi) trên mỗi lốp.
  • R: Cấp độ tốc độ cho phép xe chạy an toàn tối đa đạt mức 170 km/h.

Hướng dẫn cách kiểm tra thông tin lốp xe tại các vị trí sau:

Tài xế dễ dàng đối chiếu kích thước vỏ lốp nguyên bản thông qua các vị trí niêm yết dữ liệu tiêu chuẩn trên thân xe.

  • Sách hướng dẫn sử dụng xe: Nơi cung cấp đầy đủ thông số kỹ thuật chi tiết cùng mức áp suất bơm tiêu chuẩn.
  • Tem dán trên thanh đứng của khung cửa phía người lái: Bảng kim loại ghi rõ kích thước lốp trước và lốp sau.
  • Bên trong nắp ngăn đựng găng tay: Khu vực cốp phụ thường dán decal thông báo quy chuẩn bánh xe.
  • Trên nắp bình xăng: Vị trí hiển thị bảng thông số áp suất bơm giúp tài xế quan sát nhanh chóng.
  • Nhìn trực tiếp trên lốp hiện tại: Đọc chuỗi ký tự đúc nổi trên hông lốp cũ đang lắp ráp trên xe.

Hình ảnh gara Thanh An Autocare đang đón tiếp khách hàng đến sử dụng các dịch vụ

Ưu điểm nổi bật của lốp Kenda 195R15C Komendo2 KR100 106/104R

Vỏ Kenda 195R15C Komendo2 KR100 106/104R hội tụ những cải tiến kỹ thuật phục vụ riêng cho ngành vận tải hành khách chuyên nghiệp. Khung lốp gia cường kết hợp cùng hợp chất cao su chống mài mòn giúp phương tiện chinh phục nhiều điều kiện mặt đường hỗn hợp.

  • Khung lốp gia cố (Reinforced Casing): Chịu tải nặng liên tục, giảm rủi ro biến dạng hông lốp khi chở đủ hàng hóa.
  • Hợp chất chống mài mòn chuyên dụng: Gia tăng tuổi thọ rãnh gai, hạn chế hao mòn lệch biên trên các trục bánh xe.
  • Khả năng tản nhiệt tốt: Giúp lốp duy trì độ ổn định cấu trúc lõi thép khi chạy quãng đường dài dưới nền nhiệt độ cao.
  • Thiết kế rãnh dọc thoát nước sâu: Tăng cường độ bám đường ướt, đẩy nhanh luồng nước ra khỏi bề mặt tiếp xúc giúp phanh chính xác.

Đa số các bác tài chạy xe khách tuyến cố định đánh giá cao dòng sản phẩm này nhờ khả năng duy trì form lốp cứng cáp dù chạy cường độ cao. Sản phẩm đem lại sự an tâm tuyệt đối trên cao tốc, đồng thời hỗ trợ chủ xe tối ưu ngân sách thay thế định kỳ hiệu quả.

Lốp xe ô tô chính hãng giúp tăng cường hiệu suất vận hành

So sánh thực tế lốp Kenda 195R15C Komendo2 KR100 106/104R với các đối thủ cùng phân khúc

Đặt lên bàn cân cùng các đối thủ tải nhẹ, lốp Kenda 195R15C Komendo2 KR100 106/104R khẳng định thế mạnh rõ rệt về chi phí vòng đời trên mỗi kilomet vận hành. Bảng phân tích thông số dưới đây cung cấp góc nhìn khách quan giúp nhà xe hoạch định phương án kinh tế đúng đắn.

Tiêu chí so sánh Kenda Komendo2 KR100 Maxxis Vansmart MCV3+ Kumho Portran KC53
Độ bền Rất cứng cáp, hông lốp dày chịu va đập Khá tốt, thiết kế hông lốp dẻo dai Tốt, khả năng duy trì form lốp ổn định
Cảm giác lái Vững tay lái khi chở đủ tải trọng Êm dịu khi chạy đường trường Ổn định khi chạy cao tốc
Tuổi thọ Mòn đều, chi phí/km rất thấp Trung bình khá Khá cao
An toàn đường ướt Thoát nước nhanh, bám đường ướt tốt Khá tốt, hạn chế trượt nước ngang Tốt, rãnh gai xẻ sâu thoát nước mạnh
Tiết kiệm nhiên liệu Khá tốt do lực cản lăn tối ưu Tốt Khá tốt
Độ êm ái Trung bình (ưu tiên tính chịu tải) Khá êm dịu trong phân khúc xe tải Khá êm ái

Trang bị lốp Kenda Komendo2 KR100 là phương án giải quyết bài toán tối ưu dòng tiền cho các đội xe thương mại chú trọng yếu tố tải nặng bền bỉ. Người quản lý nên căn cứ tần suất chạy tuyến thực tế để áp dụng dòng gai phù hợp nhất cho kế hoạch kinh doanh.

Quý khách vui lòng kết nối qua Zalo OA hoặc gọi số Hotline 0906662441 để nhận bảng báo giá lốp Kenda 195R15C Komendo2 KR100 106/104R kèm mức chiết khấu hấp dẫn cho đội xe.

Toàn cảnh gara Thanh An Autocare đang tấp nập khách hàng đến thay lốp xe ô tô tại thành phố Hồ Chí Minh

Mua vỏ Kenda 195R15C Komendo2 KR100 106/104R ở đâu uy tín tư vấn từ chuyên gia

Quản lý vật tư cho đội xe đòi hỏi người chủ tìm kiếm các nhà phân phối có năng lực cung ứng ổn định cùng chính sách hậu mãi minh bạch. Quyết định tìm đúng điểm bán chính hãng giúp chủ xe nhận được giá vỏ Kenda 195R15C Komendo2 KR100 106/104R tốt nhất kèm chế độ bảo hành nhà máy. Thanh An Autocare là trung tâm lốp xe uy tín với hơn 30 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực lốp xe, luôn cam kết cung cấp giải pháp an toàn trọn vẹn cho khách hàng.

Tại trung tâm dịch vụ, chúng tôi phân phối dòng vỏ Kenda 195R15C Komendo2 KR100 106/104R đạt chuẩn kỹ thuật khắt khe, đầy đủ giấy tờ chứng minh xuất xứ. Máy móc tháo lắp lốp hiện đại bảo đảm thao tác nhanh gọn, cân bằng động chuẩn xác từng gram trọng lượng. Đơn vị sẵn sàng hỗ trợ giao hàng toàn quốc, giúp các nhà xe ở những tỉnh thành xa tiếp cận nguồn hàng tiêu chuẩn dễ dàng.

Đội ngũ chuyên viên kỹ thuật dày dặn kinh nghiệm thực tế sẽ kiểm tra tình trạng dàn gầm xe khách trước khi tiến hành nâng cấp dàn chân mới. Khách hàng thay lốp xe ô tô tại garage luôn được lưu trữ hồ sơ theo dõi độ mòn mặt gai chi tiết. Quý khách hoàn toàn chủ động lịch trình bảo dưỡng định kỳ để giữ phương tiện luôn trong trạng thái vận hành hoàn hảo.

Câu hỏi thường gặp FAQ được tổng hợp từ chuyên gia lốp xe tại Thanh An Autocare

Điều khiển xe tải nhẹ vận tải hành khách bắt buộc tài xế duy trì thói quen kiểm tra lốp nghiêm ngặt mỗi ngày. Dưới đây là những tư vấn kỹ thuật chuyên sâu giải đáp các tình huống thường gặp giúp bác tài an tâm cầm lái.

  • 1. Hạn sử dụng của lốp xe là bao lâu? Bao nhiêu km

    Các dòng vỏ chịu tải thương mại hoạt động tốt từ 60.000 đến 80.000 km tuỳ vào trọng lượng hàng hóa thực chở. Chuyên gia khuyến nghị chủ xe thay mới sau 5 năm sử dụng kể từ ngày sản xuất nhằm đề phòng rủi ro nứt gãy cấu trúc cao su.

  • 2. Áp suất lốp đúng là bao nhiêu và kiểm tra khi nào?

    Mức áp suất bơm chuẩn cho xe 16 chỗ thường nằm trong khoảng 3.5 đến 4.5 bar tuỳ vị trí trục trước hay sau. Bác tài cần đo áp suất lốp vào mỗi buổi sáng khi lốp hoàn toàn nguội lạnh trước lúc xe lăn bánh xuất bến.

  • 3. Tại sao phải đảo lốp và bao lâu thì nên đảo một lần?

    Trọng lượng xe phân bổ lệch và lực phanh làm các lốp mòn không đều trong suốt quá trình chạy tuyến. Kỹ thuật viên hướng dẫn đảo lốp chéo sau mỗi 10.000 km di chuyển để san sẻ độ mòn mặt gai, tăng độ bám ổn định.

  • 4. Khi nào tôi cần phải thay lốp mới?

    Lốp xe cần được thay thế khẩn cấp khi độ sâu rãnh thoát nước mòn sát vạch giới hạn 1.6 mm tiêu chuẩn. Mặt hông lốp xuất hiện các vết phù rộp lớn do va đập ổ gà cũng là tín hiệu báo động bắt buộc thay mới ngay lập tức.

  • 5. Tôi có thể thay chỉ 1 hoặc 2 lốp được không?

    Quá trình thay lốp ưu tiên thực hiện theo từng cặp trên cùng một trục để đảm bảo sự cân bằng lực kéo tối đa. Giải pháp thay 1 lốp rời chỉ áp dụng an toàn khi lốp đối diện cùng trục còn độ dày gai tương đương và cùng thương hiệu.

Kết luận.

Đầu tư lốp Kenda 195R15C Komendo2 KR100 106/104R đóng vai trò chiến lược giúp doanh nghiệp vận tải tối ưu hóa bài toán chi phí kinh doanh dài hạn. Mẫu lốp hội tụ đủ độ cứng cáp chống va đập cùng sức chịu tải đáng tin cậy trên các cung đường liên tỉnh khắc nghiệt. Bảo dưỡng lốp đúng quy trình kỹ thuật quyết định lớn đến sự an toàn tuyệt đối của toàn bộ hành khách trên xe. Các chủ xe hãy duy trì lịch kiểm tra bánh xe định kỳ tại trung tâm chăm sóc chuyên nghiệp để tiến độ công việc luôn trôi chảy.

Chính sách bảo hành: Tại đây

CÁC LỐP KHÁC CÙNG KÍCH CỠ

Với kích thước lốp 195R15C , bạn có thể tham khảo thêm các sản phẩm sau để lắp cho xế cưng:

Tên sản phẩm Giá tham khảo
Lốp Sailun 195R15C Commercio VX+ Từ 1,565,000 đồng/lốp
Lốp Bridgestone 195r15c Potenza R623 Báo giá
Lốp Deestone 195R15C 8PR R101 Thái Lan Từ 1,583,250 đồng/lốp
Lốp Leao 195R15C 8PR Nova-Force Van Thái Lan Từ 1,720,000 đồng/lốp
Lốp Presa 195R15C 8PR PV99 Thái Lan Từ 1,747,500 đồng/lốp
Lốp Maxxis 195R15C Light Truck UE168 Từ 1,890,000 đồng/lốp
Lốp Michelin 195R15C Agilis 3 RC Thái Lan Từ 2,300,000 đồng/lốp
Lốp Maxxis 195R15C VanSmart MCV5 Từ 1,790,000 đồng/lốp
Lốp Kumho 195R15C P Portran KC53 Từ 1,646,336 đồng/lốp
Lốp Bridgestone 195R15C Duravis R623 Báo giá

Đánh giá

Đánh giá sản phẩm

Lốp Kenda 195R15C Komendo2 KR100

Xác thực
5/5
(3 đánh giá)
  • Anh Khắc Duy
    Tôi cảm nhận được độ bám đường tốt ngay từ những ngày đầu sử dụng.
  • Nguyễn Văn Hùng
    Sau khi sử dụng Lốp Kenda 195R15C Komendo2 KR100, xe chạy êm hơn đáng kể.
  • Anh Minh Nhật
    Lốp Kenda 195R15C Komendo2 KR100 mang lại cảm giác đầu tư xứng đáng trong thời gian dài.

Những sản phẩm liên quan

Những sản phẩm đã xem

Lốp Kenda 195R15C Komendo2 KR100

Từ 1,660,881 vnđ
1,826,969 vnđ

Kiến thức về lốp xe

Lốp Sailun VinFast LIMO Green 235/55R18: Giá Và Đánh Giá Chi Tiết

Vũ Duy 05/08/2026

Lốp Sailun VinFast LIMO Green là dòng lốp EV kích thước 235/55R18 được VinFast lựa chọn trang bị nguyên bản (OEM) cho mẫu xe điện MPV 7 chỗ LIMO Green. Sản phẩm được thiết kế chuyên biệt để đáp ứng các đặc điểm của xe điện như trọng lượng lớn, mô-men xoắn cao và yêu cầu giảm lực cản lăn.

Thanh An Autocare đã thực hiện nhiều ca thay thế lốp Sailun 235/55R18 cho VinFast LIMO Green, đặc biệt với nhóm xe chạy dịch vụ có tần suất vận hành cao. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp dữ liệu thực tế về độ bền, bảng giá và các giải pháp nâng cấp lốp hiệu quả cho dòng xe này.

Thông số lốp và mâm xe ô tô: Hướng dẫn đọc và nâng cấp đúng kỹ thuật

Vũ Duy 08/09/2026

Nắm vững thông tin kỹ thuật về lốp và mâm xe giúp chủ xe đưa ra quyết định nâng cấp chính xác, đảm bảo hiệu suất vận hành tối ưu cho xế cưng. Hệ thống bánh xe đồng bộ giữ vai trò cân bằng thân xe, rút ngắn khoảng cách phanh và triệt tiêu tiếng ồn dội vào khoang cabin. Trải qua nhiều năm đồng hành cùng tài xế Việt, Thanh An Autocare đúc kết những kiến thức kỹ thuật thực tế nhất giúp bạn đọc tự tin tra cứu và bảo dưỡng phương tiện.

Mã DOT lốp xe ô tô: Cách đọc ngày sản xuất chính xác 2026

Vũ Duy 01/09/2026

Nắm rõ thông tin ngày sản xuất của lốp xe giúp chủ xe kiểm soát tối đa độ an toàn và hiệu suất vận hành trên mọi cung đường. Mã DOT code chính là chìa khóa kỹ thuật cung cấp chính xác tuổi thọ thực tế của hợp chất cao su đang nâng đỡ toàn bộ chiếc xe. Đội ngũ chuyên gia tại Thanh An Autocare sẽ hướng dẫn cách đọc thông số này để quý khách tự tin đánh giá chất lượng sản phẩm.

Chỉ số UTQG trên lốp xe ô tô: Treadwear, Traction, Temperature là gì?

Vũ Duy 29/08/2026

Hiểu rõ các thông số kỹ thuật trên hông lốp giúp chủ xe tối ưu chi phí bảo dưỡng hiệu quả. Hệ thống chỉ số Treadwear, Traction, Temperature (TTT) cung cấp thước đo tiêu chuẩn để đánh giá chất lượng sản phẩm chuẩn xác. Đội ngũ chuyên gia tại Thanh An Autocare sẽ hướng dẫn bạn cách đọc thông số này nhằm tìm ra cấu hình vận hành lý tưởng nhất.

Quy trình thay lốp xe ô tô đúng kỹ thuật an toàn 2026

Vũ Duy 25/08/2026

Sở hữu kỹ năng nắm vững quy trình thay lốp xe giúp chủ phương tiện chủ động xử lý các sự cố thủng xì hơi trên đường dài. Các thao tác kỹ thuật chuẩn xác duy trì độ bền bỉ tối đa cho hệ thống treo và cụm mâm hợp kim của phương tiện. Đội ngũ kỹ thuật viên chuyên nghiệp tại Thanh An Autocare luôn khuyến khích người dùng tự trang bị kiến thức nền tảng này nhằm giữ vững hành trình di chuyển xuyên suốt.

Thương hiệu lốp xe phổ biến: Michelin, Bridgestone, Hankook & cách chọn

Vũ Duy 22/08/2026

Mỗi cung đường di chuyển đòi hỏi một đặc tính kỹ thuật riêng biệt từ bộ phận tiếp xúc trực tiếp với mặt đất. Hiểu rõ ưu nhược điểm của các thương hiệu lốp xe phổ biến giúp chủ xe tối ưu hóa cảm giác lái và đảm bảo an toàn tối đa. Đội ngũ chuyên gia tại Thanh An Autocare sẽ cung cấp những phân tích khách quan nhất giúp quý khách dễ dàng quyết định mã gai phù hợp.