Tìm kiếm dòng vỏ hiệu suất cao cân bằng giữa khả năng vận hành thể thao và độ êm ái đi phố luôn là bài toán khó đối với các chủ xe sở hữu bộ mâm 20 inch. Trung tâm dịch vụ Thanh An Autocare giới thiệu dòng lốp Kenda 225/35r20 Vezda UHP A/S KR400 90W mang đến giải pháp bám đường vượt trội cùng mức chi phí đầu tư vô cùng kinh tế.

Thông số kỹ thuật
| Tên sản phẩm | Lốp Kenda 225/35r20 Vezda UHP A/S KR400 |
|---|---|
| Thương hiệu lốp | Kenda |
| Kích thước lốp | 225/35R20 |
| Dòng gai | Vezda UHP A/S KR400 |
| Độ rộng lốp | 225mm |
| Tỷ lệ chiều cao | 35% |
| Thiết kế lốp | Radial - Lốp bố tỏa tròn |
| Kích thước mâm xe (lazang) | 20 |
| Loại lốp | Lốp không săm |
| Tình trạng | Mới |
| Chỉ số tải trọng | 90 |
| Công dụng | Lốp lắp cho xe du lịch |
Lốp Kenda 225/35r20 Vezda UHP A/S KR400 90W sử dụng cho những dòng xe nào?
Dòng vỏ Kenda 225/35r20 Vezda UHP A/S KR400 90W được phát triển chuyên biệt nhằm đáp ứng chuẩn vận hành khắt khe của các mẫu sedan thể thao và xe coupe hiện đại. Thông số kỹ thuật mặt lốp lớn giúp sản phẩm tương thích hoàn hảo với nhiều dòng xe sang đến từ các McLaren GT phổ biến trên thị trường. Sự kết hợp thông minh giữa thiết kế thể thao và tính năng bốn mùa mang lại khả năng di chuyển linh hoạt cho phương tiện hằng ngày.
Giải thích thông số kỹ thuật của lốp Kenda 225/35r20 Vezda UHP A/S KR400 90W
Hiểu rõ các thông số đúc nổi trên hông lốp giúp quý khách đánh giá chính xác mức độ phù hợp của vỏ xe đối với phương tiện.
- 225: Chiều rộng bề mặt tiếp xúc của lốp với mặt đường đạt chuẩn 225 milimét.
- 35: Tỷ lệ độ cao hông lốp bằng 35 phần trăm so với chiều rộng mặt lốp.
- R: Ký hiệu cấu trúc Radial tỏa tròn phổ biến trên các dòng xe du lịch.
- 20: Đường kính mâm xe yêu cầu lắp đặt đạt kích thước 20 inch.
- 90: Chỉ số tải trọng an toàn cao nhất mỗi lốp chịu được lên đến 600 kilôgam.
- W: Ký hiệu vận tốc tối đa cho phép lốp hoạt động ổn định đạt 270 kilômét mỗi giờ.
Hướng dẫn cách kiểm tra thông tin lốp xe tại các vị trí sau:
Chủ xe dễ dàng xác nhận kích thước vỏ tiêu chuẩn bằng cách tra cứu các thông tin kỹ thuật nhà sản xuất đính kèm trên xe.
- Sách hướng dẫn sử dụng xe: Tài liệu kỹ thuật nguyên bản cung cấp đầy đủ thông số lốp và áp suất bơm hơi chuẩn.
- Tem dán trên thanh đứng của khung cửa phía người lái: Bảng nhãn kim loại biểu thị mức áp suất lốp tối ưu khi xe vận hành đủ tải.
- Bên trong nắp ngăn đựng găng tay: Khu vực dán thông số lốp phụ trợ thường xuất hiện trên một số dòng xe nhập khẩu.
- Trên nắp bình xăng: Bảng chi tiết áp suất lốp tương ứng với số lượng hành khách trên xe nhằm tối ưu lực kéo.
- Nhìn trực tiếp trên lốp hiện tại: Phương pháp đọc trực quan kích cỡ được đúc nổi chạy dọc theo thành lốp cũ.

Ưu điểm nổi bật của lốp Kenda 225/35r20 Vezda UHP A/S KR400 90W
Mẫu vỏ Kenda 225/35r20 Vezda UHP A/S KR400 90W tích hợp công nghệ hợp chất cao su tiên tiến mang lại hiệu năng thể thao vượt trội. Thiết kế bề mặt gai thông minh hỗ trợ xe duy trì sự thăng bằng tuyệt đối khi thực hiện các pha chuyển làn tốc độ cao.
- Công nghệ gai Asymmetric Performance Pattern cải thiện độ bám ngang, giúp hệ thống lái phản hồi thao tác nhạy bén.
- Hợp chất Silica Compound tăng cường tính linh hoạt của khối cao su, duy trì lực bám ổn định trên mặt đường ẩm ướt.
- Hệ thống Variable Pitch Design sắp xếp bước gai ngẫu nhiên hỗ trợ triệt tiêu sóng âm vọng vào khoang lái.
- Bốn rãnh thoát nước dọc kích thước lớn thúc đẩy quá trình tản nước nhanh chóng, phòng tránh rủi ro trượt nước.
- Cấu trúc khối gai vai lốp to bản gia tăng sức chịu tải khi phanh gấp, rút ngắn đáng kể quãng đường dừng xe an toàn.
Khách hàng chạy xe thể thao hằng ngày đánh giá rất cao độ êm ái thực tế của sản phẩm so với mức giá đầu tư ban đầu. Đội ngũ kỹ thuật ghi nhận bề mặt lốp duy trì phong độ ma sát ổn định sau 35.000 kilômét thử nghiệm trên điều kiện mặt đường hỗn hợp.
.webp)
So sánh thực tế lốp Kenda 225/35r20 Vezda UHP A/S KR400 90W với các đối thủ cùng phân khúc
Phân tích tương quan thông số giữa các thương hiệu lốp hiệu suất cao hỗ trợ người dùng đưa ra quyết định mua sắm đúng đắn. Bảng đánh giá dưới đây phản ánh trung thực khả năng vận hành của sản phẩm dựa trên các bài thử nghiệm thực địa chuẩn xác.
| Tiêu chí | Kenda Vezda UHP A/S KR400 | Kumho Ecsta PA51 | Sailun Atrezzo ZSR |
| Độ bền | Cứng cáp, chịu lực va đập hông lốp tốt | Khá tốt, mòn đều | Trung bình khá |
| Cảm giác lái | Phản hồi vô lăng thể thao, sắc nét | Linh hoạt trên phố | Ổn định ở tốc độ thấp |
| Tuổi thọ | Cao nhờ hợp chất chống mài mòn | Khá tốt | Trung bình |
| An toàn | Độ bám ướt xuất sắc nhờ Silica | An toàn khi phanh gấp | Đạt chuẩn cơ bản |
| Tiết kiệm nhiên liệu | Lực cản lăn thấp tối ưu xăng | Mức tiêu hao trung bình | Tạm ổn |
| Độ êm | Êm ái bất ngờ cho một dòng lốp UHP | Vận hành khá tĩnh lặng | Ồn nhẹ ở tốc độ cao |
Dòng lốp Kenda Vezda UHP A/S KR400 đáp ứng hoàn hảo yêu cầu của những tay lái đam mê cảm giác thể thao mong muốn tối ưu hóa ngân sách. Quý khách hãy liên hệ trực tiếp số điện thoại Hotline 0906662441 hoặc kết nối qua Zalo OA để nhận báo giá vỏ Kenda 225/35r20 Vezda UHP A/S KR400 90W ưu đãi nhất.

Mua vỏ Kenda 225/35r20 Vezda UHP A/S KR400 90W ở đâu uy tín tư vấn từ chuyên gia
Tìm kiếm đúng cơ sở đại lý ủy quyền giúp người lái xe tận hưởng trọn vẹn hiệu năng của dòng vỏ thể thao hiệu suất cao. Trung tâm dịch vụ Thanh An Autocare tự tin cung cấp chất lượng kỹ thuật vượt trội nhờ hơn 30 năm kinh nghiệm trong ngành phụ tùng ô tô. Chúng tôi cam kết phân phối dòng sản phẩm vỏ Kenda 225/35r20 Vezda UHP A/S KR400 90W chính hãng kèm giấy tờ chứng minh nguồn gốc rõ ràng.
Đội ngũ kỹ thuật viên lành nghề tại xưởng luôn tuân thủ quy trình tháo lắp chuẩn xác bằng hệ thống máy móc cân chỉnh hiện đại. Mọi khách hàng đến thay lốp xe ô tô tại trung tâm đều được thông báo trước mức giá lốp Kenda 225/35r20 Vezda UHP A/S KR400 90W minh bạch. Quy trình cân mâm bấm chì và kiểm tra góc đặt bánh xe Hunter được thực hiện cẩn thận nhằm bảo vệ tuổi thọ mặt gai lâu dài.
Nhằm phục vụ nhu cầu nâng cấp xe của khách hàng ở tỉnh xa, chúng tôi triển khai dịch vụ đóng gói chuyên nghiệp và giao hàng tận nơi nhanh chóng. Tất cả vỏ xe xuất kho đều đi kèm chính sách bảo hành tiêu chuẩn từ nhà máy sản xuất nhằm bảo vệ tối đa lợi ích người tiêu dùng. Quý khách hãy đặt lịch dịch vụ ngay hôm nay để trải nghiệm sự an toàn vững chắc trên mọi cung đường.
Câu hỏi thường gặp FAQ được tổng hợp từ chuyên gia lốp xe tại Thanh An Autocare
Người dùng thường đặt ra nhiều câu hỏi thực tế xoay quanh cách thức vận hành và bảo dưỡng vỏ xe hiệu suất cao. Đội ngũ chuyên gia kỹ thuật tại cơ sở chúng tôi đã tổng hợp những giải đáp chuẩn xác nhất nhằm hỗ trợ quý khách chăm sóc phương tiện đúng chuẩn.
- 1. Hạn sử dụng của lốp xe là bao lâu? Bao nhiêu km: Lốp xe thể thao duy trì độ đàn hồi tốt nhất trong khoảng 5 năm kể từ ngày sản xuất hoặc tương đương 40.000 đến 50.000 kilômét di chuyển thực tế.
- 2. Áp suất lốp đúng là bao nhiêu và kiểm tra khi nào: Mức áp suất tiêu chuẩn thường dao động từ 2.2 đến 2.6 bar tùy tải trọng xe và nên được đo định kỳ hàng tháng lúc bề mặt lốp hoàn toàn nguội.
- 3. Tại sao phải đảo lốp và bao lâu thì nên đảo một lần: Thao tác luân chuyển vị trí lốp định kỳ mỗi 8.000 đến 10.000 kilômét giúp cân bằng độ mòn mặt gai, duy trì lực kéo ổn định cho bốn bánh xe.
- 4. Khi nào tôi cần phải thay lốp mới: Chủ xe cần khẩn trương lắp vỏ mới khi rãnh gai mòn chạm mốc giới hạn 1.6 milimét hoặc thân lốp xuất hiện các vết nứt chân chim do lão hóa cao su.
- 5. Tôi có thể thay chỉ 1 hoặc 2 lốp được không: Nhằm giữ vững quỹ đạo chạy thẳng ở dải tốc độ cao, quý khách nên thay lốp đồng bộ theo từng cặp trên cùng một trục lái.
Kết luận
Sản phẩm lốp Kenda 225/35r20 Vezda UHP A/S KR400 90W thể hiện sự dung hòa tinh tế giữa tính năng bám đường thể thao và mức độ êm ái khi chạy phố hằng ngày. Hợp chất Silica thế hệ mới cùng kết cấu rãnh gai thông minh mang lại chỉ số an toàn cao trên mọi điều kiện thời tiết thực tế. Các chủ phương tiện cần duy trì thói quen kiểm tra áp suất hơi đúng hạn nhằm bảo vệ kết cấu khung vỏ bền bỉ theo thời gian. Đội ngũ nhân sự chuyên nghiệp tại gara luôn sẵn lòng đón tiếp và chăm sóc xế yêu của quý khách bằng sự tận tâm cao nhất.
Chính sách bảo hành: Tại đây
CÁC LỐP KHÁC CÙNG KÍCH CỠ
Với kích thước lốp 225/35R20, bạn có thể tham khảo thêm các sản phẩm sau để lắp cho xế cưng:
| Tên sản phẩm | Giá tham khảo |
| Lốp Michelin 225/35R20 Pilot Sport 4S Châu Âu | Từ 9,288,000 đồng/lốp |
| Lốp Atlas 225/35R20 FORCE UHP Thái Lan | Từ 2,490,000 đồng/lốp |
| Lốp Pirelli 225/35R20 P Zero Đức | Từ 10,000,000 đồng/lốp |
| Lốp Pirelli 225/35R20 P Zero Runflat Đức | Từ 10,000,000 đồng/lốp |

.jpg)