Hiệu suất vận hành thể thao và độ bám đường ổn định trong mọi điều kiện thời tiết luôn là thách thức lớn đối với các chủ xe khi nâng cấp hệ thống bánh xe. Sản phẩm lốp Kenda 225/40r19 Vezda UHP A/S KR400 93 Y được phân phối tại trung tâm Thanh An Autocare sẽ giải quyết triệt để vấn đề này, mang lại trải nghiệm lái xe êm ái và độ an toàn cao.

Thông số kỹ thuật
| Tên sản phẩm | Lốp Kenda 225/40r19 Vezda UHP A/S KR400 |
|---|---|
| Thương hiệu lốp | Kenda |
| Kích thước lốp | 225/40R19 |
| Dòng gai | Vezda UHP A/S KR400 |
| Độ rộng lốp | 225mm |
| Tỷ lệ chiều cao | 40% |
| Thiết kế lốp | Radial - Lốp bố tỏa tròn |
| Kích thước mâm xe (lazang) | 19 |
| Loại lốp | Lốp không săm |
| Tình trạng | Mới |
| Chỉ số tải trọng | 93 |
| Công dụng | Lốp lắp cho xe du lịch |
Lốp Kenda 225/40r19 Vezda UHP A/S KR400 93 Y sử dụng cho những dòng xe nào?
Dòng vỏ Kenda 225/40r19 Vezda UHP A/S KR400 93 Y được thiết kế chuyên biệt để đáp ứng sức mạnh động cơ của các mẫu sedan thể thao và xe hiệu suất cao. Kích thước và thông số kỹ thuật của sản phẩm hoàn toàn tương thích với các nền tảng khung gầm tiên tiến từ những Mercedes C300, Mercedes C300 2015+, Mercedes C350, Mercedes C400, Hyundai Genesis, BMW 218i, Mini Aceman, Genesis G70, BMW 220i, BMW 228i danh tiếng trên thế giới. Quý khách có thể tự tin trang bị dòng lốp này để tối ưu hóa khả năng tăng tốc và kiểm soát phanh chính xác trên mọi cung đường.
Giải thích thông số kỹ thuật của lốp Lốp Kenda 225/40r19 Vezda UHP A/S KR400 93 Y
Ý nghĩa của từng con số đúc nổi trên hông lốp giúp người dùng đánh giá chính xác năng lực chịu tải và giới hạn tốc độ của sản phẩm.
- 225: Chiều rộng bề mặt lốp tiếp xúc trực tiếp với mặt đường đạt 225 milimét.
- 40: Tỷ lệ độ cao hông lốp bằng 40% so với chiều rộng bề mặt mặt lốp.
- R: Cấu trúc Radial tỏa tròn gia cố bằng các lớp mành thép, tối ưu cho dòng xe du lịch.
- 19: Đường kính mâm xe bắt buộc tương thích là 19 inch.
- 93: Chỉ số tải trọng tối đa mỗi lốp có thể gánh vác đạt mức 650 kilôgam.
- Y: Ký hiệu tốc độ cực đại an toàn cho phép lên đến 300 kilômét mỗi giờ.
Hướng dẫn cách kiểm tra thông tin lốp xe tại các vị trí sau:
Chủ xe dễ dàng tra cứu kích thước lốp tiêu chuẩn thông qua các nguồn dữ liệu kỹ thuật được tích hợp sẵn trên phương tiện.
- Sách hướng dẫn sử dụng xe: Cung cấp chi tiết biểu đồ áp suất và kích cỡ lốp được nhà sản xuất chứng nhận.
- Tem dán trên thanh đứng của khung cửa phía người lái: Hiển thị mức bơm hơi tiêu chuẩn tương ứng với tải trọng thực tế.
- Bên trong nắp ngăn đựng găng tay: Khu vực chứa tem phụ ghi nhận các thông số kỹ thuật của hệ thống bánh xe.
- Trên nắp bình xăng: Bảng chỉ dẫn mức áp suất lốp tối ưu cho từng điều kiện chở hành khách.
- Nhìn trực tiếp trên lốp hiện tại: Phương pháp nhận diện trực quan bằng cách đọc dãy số kích thước dập nổi trên hông lốp cũ.

Ưu điểm nổi bật của Lốp Kenda 225/40r19 Vezda UHP A/S KR400 93 Y
Dòng lốp Kenda 225/40r19 Vezda UHP A/S KR400 93 Y hội tụ những công nghệ chế tạo tiên tiến nhất nhằm đáp ứng nhu cầu lái xe thể thao hằng ngày. Hợp chất cao su đặc biệt kết hợp cùng thiết kế gai thông minh tạo ra sự cân bằng hoàn hảo giữa độ êm ái và khả năng bám đường.
- Kiểu gai bất đối xứng (Asymmetric Performance Pattern) cải thiện khả năng vào cua và tăng cường sự ổn định khi chuyển làn ở tốc độ cao.
- Hợp chất Silica thế hệ mới duy trì tính đàn hồi linh hoạt, giúp bề mặt lốp bám chặt mặt đường ướt.
- Công nghệ Variable Pitch Design phân bổ khoảng cách bước gai khoa học, làm giảm đáng kể tiếng ồn cộng hưởng vọng vào khoang lái.
- Bốn rãnh xẻ dọc bản lớn hỗ trợ tiêu thoát nước nhanh chóng, ngăn chặn hiệu quả hiện tượng trượt nước dưới trời mưa lớn.
- Cấu trúc khung lốp gia cường tăng cường độ phản hồi của vô lăng, mang lại cảm giác lái chân thực.
Đội ngũ thử nghiệm cùng nhiều tài xế chạy xe thể thao ghi nhận khả năng kiểm soát vô lăng cực kỳ nhạy bén khi tăng tốc trên cao tốc. Sản phẩm duy trì độ bám đường chắc chắn và phát ra mức tiếng ồn rất thấp so với các dòng lốp hiệu suất cao cùng tầm giá.
.webp)
So sánh thực tế Lốp Kenda 225/40r19 Vezda UHP A/S KR400 93 Y với các đối thủ cùng phân khúc
Bảng đối chiếu năng lực vận hành giúp khách hàng đánh giá khách quan giá trị của các dòng sản phẩm trước khi quyết định nâng cấp. Phân tích chi tiết các chỉ số an toàn dưới đây sẽ làm nổi bật lợi thế kỹ thuật của từng thương hiệu trên thị trường lốp thể thao.
| Tiêu chí | Kenda Vezda UHP A/S KR400 | Kumho Ecsta PA51 | Nexen N'Fera SU1 |
| Độ bền | Rất cao, cấu trúc hông lốp cứng cáp | Khá tốt | Trung bình khá |
| Cảm giác lái | Nhạy bén, phản hồi vô lăng chân thực | Thể thao, chắc chắn | Ổn định trên cao tốc |
| Tuổi thọ | Cao nhờ hợp chất cao su chống mòn tốt | Khá cao | Trung bình |
| An toàn | Bám đường ướt xuất sắc với Silica | Tốt trong điều kiện ẩm ướt | Khá ổn định |
| Tiết kiệm nhiên liệu | Khá tốt | Trung bình | Khá tốt |
| Độ êm | Yên tĩnh cao nhờ bước gai thông minh | Êm ái ở tốc độ dưới 100km/h | Khá êm |
Khách hàng yêu thích phong cách lái xe thể thao hằng ngày nên ưu tiên thay vỏ Kenda 225/40r19 Vezda UHP A/S KR400 93 Y nhờ sự cân bằng xuất sắc giữa chi phí vận hành và hiệu suất. Để nhận báo giá lốp Kenda 225/40r19 Vezda UHP A/S KR400 93 Y chi tiết, quý khách vui lòng kết nối trực tiếp với đội ngũ kỹ thuật qua kênh Zalo OA hoặc gọi số Hotline 0906662441.

Mua vỏ Kenda 225/40r19 Vezda UHP A/S KR400 93 Y ở đâu uy tín tư vấn từ chuyên gia
Tìm kiếm một trung tâm phân phối chính hãng là bước quan trọng giúp chủ xe an tâm tuyệt đối về chất lượng phụ tùng và sự an toàn khi vận hành. Với hơn 30 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực bảo dưỡng, Thanh An Autocare tự hào là điểm đến tin cậy của hàng nghìn tài xế trên toàn quốc. Chúng tôi cung cấp các dòng sản phẩm lốp xe ô tô hiệu suất cao đi kèm bộ chứng từ xuất xứ và tem bảo hành minh bạch.
Khi tiến hành lắp ráp lốp Kenda 225/40r19 Vezda UHP A/S KR400 93 Y tại trung tâm, phương tiện của quý khách sẽ được kiểm tra tổng thể bởi đội ngũ kỹ sư lành nghề. Bảng giá vỏ Kenda 225/40r19 Vezda UHP A/S KR400 93 Y luôn được công khai rõ ràng, cam kết mang đến mức chi phí tối ưu nhất cho người tiêu dùng. Các trang thiết bị tháo lắp lốp và cân mâm bấm chì tự động bảo đảm độ chính xác tuyệt đối trong suốt quá trình thi công.
Nhằm mang lại sự tiện lợi, hệ thống của chúng tôi triển khai dịch vụ đóng gói cẩn thận và giao hàng tận nơi cho các khách hàng sinh sống tại các tỉnh thành xa. Mọi sản phẩm trước khi xuất kho đều phải vượt qua quy trình kiểm định chất lượng nghiêm ngặt về ngoại quan và cấu trúc. Quý khách hãy liên hệ ngay bộ phận chăm sóc khách hàng để nhận những tư vấn chuyên sâu và sắp xếp lịch hẹn dịch vụ theo yêu cầu.
Câu hỏi thường gặp FAQ được tổng hợp từ chuyên gia lốp xe tại Thanh An Autocare
Việc nắm vững kiến thức bảo dưỡng hỗ trợ tài xế chủ động kéo dài tuổi thọ vỏ xe và bảo vệ tốt hệ thống gầm lái. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi đã tổng hợp các giải đáp kỹ thuật chi tiết nhất để quý khách tham khảo và áp dụng vào thực tế.
- 1. Hạn sử dụng của lốp xe là bao lâu? Bao nhiêu km: Lốp xe đạt hiệu suất vận hành tốt nhất trong chu kỳ 5 đến 6 năm sản xuất hoặc sau khi hoàn thành mốc 50.000 đến 60.000 kilômét di chuyển.
- 2. Áp suất lốp đúng là bao nhiêu và kiểm tra khi nào: Chủ xe nên duy trì áp suất ở mức 2.1 đến 2.5 bar theo thông số trên bục cửa và cần thực hiện đo đạc định kỳ hàng tháng khi bề mặt lốp đang nguội.
- 3. Tại sao phải đảo lốp và bao lâu thì nên đảo một lần: Thao tác đảo lốp giúp phân bổ đều lực ma sát lên bốn bánh xe, duy trì độ bám đường chuẩn và cần được tiến hành sau mỗi 8.000 đến 10.000 kilômét.
- 4. Khi nào tôi cần phải thay lốp mới: Quá trình thay thế lốp mới cần được thực hiện khi rãnh gai mòn sát mốc 1.6 milimét hoặc ngay khi phát hiện những vết nứt, phù rộp lớn trên thành lốp.
- 5. Tôi có thể thay chỉ 1 hoặc 2 lốp được không: Để đảm bảo sự cân bằng lực kéo trên trục lái, các kỹ sư khuyến cáo thay tối thiểu hai lốp cùng một trục hoặc thay đồng bộ bốn lốp cùng lúc.
Kết luận
Sản phẩm lốp Kenda 225/40r19 Vezda UHP A/S KR400 93 Y hoàn toàn xứng đáng là lựa chọn hàng đầu để nâng tầm hiệu suất thể thao cho chiếc xe của bạn. Khả năng kiểm soát vô lăng nhạy bén cùng độ êm ái vượt trội giúp người lái tự tin di chuyển qua mọi điều kiện thời tiết phức tạp. Quý khách cần tuân thủ nghiêm ngặt lịch trình đo áp suất và đảo lốp định kỳ nhằm khai thác trọn vẹn giá trị sử dụng của lốp xe. Hệ thống trung tâm dịch vụ của chúng tôi luôn sẵn sàng cung cấp các giải pháp chăm sóc bánh xe chuyên nghiệp và an toàn nhất.
Chính sách bảo hành: Tại đây
CÁC LỐP KHÁC CÙNG KÍCH CỠ
Với kích thước lốp 225/40R19, bạn có thể tham khảo thêm các sản phẩm sau để lắp cho xế cưng:
| Tên sản phẩm | Giá tham khảo |
| Lốp Bridgestone 225/40R19 Turanza 6 Thái Lan | Từ 5,227,200 đồng/lốp |
| Lốp Atlas 225/40R19 FORCE UHP Thái Lan | Từ 2,200,000 đồng/lốp |
| Lốp Continental 225/40R19 SportContact 5 Runflat | Từ 10,000,000 đồng/lốp |
| Lốp Continental 225/40R19 SportContact 5 Châu Âu | Từ 10,000,000 đồng/lốp |
| Lốp Hankook 225/40R19 Ventus S1 Evo3 K127 Hàn Quốc | Từ 3,550,000 đồng/lốp |
| Lốp Pirelli 225/40R19 P Zero Runflat Châu Âu | Từ 10,000,000 đồng/lốp |
| Lốp Michelin 225/40R19 Pilot Sport 4 ZP Châu Âu | Từ 6,550,000 đồng/lốp |
| Lốp Michelin 225/40R19 Pilot Sport 4S Thái Lan | Từ 6,200,000 đồng/lốp |
| Lốp Michelin 225/40R19 Pilot Sport 5 Thái Lan | Từ 6,200,000 đồng/lốp |

.jpg)