Tình trạng lốp xe mòn nhanh và tạo ra tiếng ồn lớn khi chạy phố luôn khiến các chủ xe SUV đô thị cảm thấy mệt mỏi trong những chuyến đi dài. Để khắc phục triệt để vấn đề này, trung tâm dịch vụ Thanh An Autocare xin giới thiệu dòng lốp Kenda 235/50R19 Klever S/T KR52 99V với khả năng vận hành êm ái cùng độ bền bỉ vượt trội.

Thông số kỹ thuật
| Tên sản phẩm | Lốp Kenda 235/50R19 Klever S/T KR52 |
|---|---|
| Thương hiệu lốp | Kenda |
| Kích thước lốp | 235/50R19 |
| Dòng gai | Klever S/T KR52 |
| Độ rộng lốp | 235mm |
| Tỷ lệ chiều cao | 50% |
| Thiết kế lốp | Radial - Lốp bố tỏa tròn |
| Kích thước mâm xe (lazang) | 19 |
| Loại lốp | Lốp không săm |
| Tình trạng | Mới |
| Chỉ số tải trọng | 99 |
| Công dụng | Lốp lắp cho xe du lịch |
Lốp Kenda 235/50R19 Klever S/T KR52 99V sử dụng cho những dòng xe nào?
Mẫu vỏ Kenda 235/50R19 Klever S/T KR52 99V được thiết kế chuyên biệt để đáp ứng hiệu suất vận hành của các dòng xe SUV đô thị và xe điện gầm cao. Thiết kế gai lốp đường phố Street Terrain giúp sản phẩm tương thích hoàn hảo với hệ thống treo của nhiều mẫu xe đến từ các Chevrolet Captiva, Volvo XC40, Mercedes GLK 220, Mercedes GLK 250, Mercedes GLK300, Toyota Sienna, VinFast VF 7, Volkswagen Tiguan, Volvo V90, Ford Territory, Volkswagen Tiguan Elegance, Volkswagen Tiguan Luxury S, Volkswagen Tiguan Luxury, Volkswagen Tiguan Platinum, Volkswagen Tiguan Allspace, Volkswagen Tiguan L, Genesis GV60, Dodge Journey, Skoda Kodiaq, Skoda Superb, Mercedes GLK 200, Jaecoo J7, Lynk & Co 02 danh tiếng trên thế giới. Dòng vỏ xe này mang lại trải nghiệm lái đầm chắc, hỗ trợ phương tiện di chuyển linh hoạt trên các cung đường nhựa nội đô.
Giải thích thông số kỹ thuật của lốp Kenda 235/50R19 Klever S/T KR52 99V
Hiểu rõ ý nghĩa các con số đúc nổi trên thành lốp giúp chủ xe nắm bắt chính xác khả năng chịu tải và tốc độ giới hạn của phương tiện.
- 235: Bề rộng mặt lốp tiếp xúc với mặt đường đạt kích thước 235 milimét.
- 50: Tỷ lệ chiều cao hông lốp bằng 50% so với độ rộng bề mặt lốp.
- R: Ký hiệu cấu trúc lốp bố thép tỏa tròn Radial tiêu chuẩn dành cho xe du lịch.
- 19: Kích thước đường kính la-zăng tương thích với lốp là 19 inch.
- 99: Chỉ số tải trọng an toàn quy định mỗi lốp chịu được mức tĩnh 775 kilôgam.
- V: Chỉ số tốc độ cho phép phương tiện vận hành an toàn lên đến 240 kilômét mỗi giờ.
Hướng dẫn cách kiểm tra thông tin lốp xe tại các vị trí sau:
Để xác nhận cỡ lốp nguyên bản một cách chuẩn xác, người dùng có thể tham khảo trực tiếp các thông số kỹ thuật được nhà sản xuất niêm yết sẵn trên xe.
- Sách hướng dẫn sử dụng xe: Nguồn tài liệu gốc cung cấp đầy đủ thông số áp suất và kích cỡ lốp khuyên dùng.
- Tem dán trên thanh đứng của khung cửa phía người lái: Khu vực ghi nhận mức áp suất lốp tiêu chuẩn khi xe chở đủ tải.
- Bên trong nắp ngăn đựng găng tay: Vị trí phụ lưu trữ biểu đồ thông số hệ thống bánh xe của một số dòng xe nhập khẩu.
- Trên nắp bình xăng: Bảng chỉ dẫn bơm hơi chi tiết tương ứng với trọng lượng hành lý thực tế.
- Nhìn trực tiếp trên lốp hiện tại: Phương pháp quan sát trực quan dãy số khắc nổi trên thành lốp cũ đang sử dụng.

Ưu điểm nổi bật của lốp Kenda 235/50R19 Klever S/T KR52 99V
Dòng lốp Kenda 235/50R19 Klever S/T KR52 99V hội tụ nhiều công nghệ chế tạo cao su tiên tiến nhằm tối ưu hóa trải nghiệm lái xe hằng ngày. Hợp chất mặt gai thế hệ mới giúp sản phẩm này duy trì độ đàn hồi ổn định và gia tăng tuổi thọ đáng kể.
- Thiết kế vai lốp dạng đóng Closed Shoulder Design giúp ngăn chặn sóng âm phát tán, mang lại môi trường tĩnh lặng cho khoang cabin.
- Công nghệ hợp chất cao su Low Rolling Resistance làm giảm lực cản lăn, hỗ trợ động cơ hoạt động nhẹ nhàng và tiết kiệm nhiên liệu.
- Thiết kế khung lốp EV Compatible Design tăng cường khả năng chịu tải, đáp ứng tốt mô-men xoắn lớn của các dòng xe điện hiện đại.
- Bốn rãnh xẻ dọc sâu rẽ nước nhanh chóng, duy trì độ bám đường chắc chắn khi xe vận hành dưới điều kiện trời mưa.
- Mật độ rãnh gai nhỏ phân bổ hợp lý tạo ra nhiều mép bám, cải thiện hiệu suất phanh và kiểm soát lái chính xác.
Theo khảo sát của đội ngũ chúng tôi sau hàng loạt bài thử nghiệm thực tế, dòng lốp này cho thấy khả năng hấp thụ xung lực cực tốt khi đi qua các đoạn đường gồ ghề. Chúng tôi đã nhận được nhiều phản hồi tích cực từ khách hàng về mức độ ổn định của hệ thống lái sau một thời gian dài sử dụng sản phẩm.
.webp)
So sánh thực tế lốp Kenda 235/50R19 Klever S/T KR52 99V với các đối thủ cùng phân khúc
Đối chiếu các thông số kỹ thuật giúp chủ xe dễ dàng nhận diện giá trị thực tế của từng dòng lốp trong cùng phân khúc thị trường. Bảng phân tích dưới đây sẽ thể hiện rõ năng lực cạnh tranh của lốp Kenda so với những đối thủ quen thuộc.
| Tiêu chí | Kenda Klever S/T KR52 | Sailun Terramax H/T | Nexen Roadian GTX |
| Độ bền | Rất tốt, hông lốp chịu lực cao | Khá tốt | Ổn định |
| Cảm giác lái | Đầm chắc, phản hồi vô lăng nhạy | Chấp nhận được | Mềm mại |
| Tuổi thọ | Đạt mức cao nhờ gai mòn đều | Trung bình | Khá cao |
| An toàn | Thoát nước cực nhanh, bám đường ướt tốt | Đạt chuẩn cơ bản | Kiểm soát phanh tốt |
| Tiết kiệm nhiên liệu | Tối ưu nhờ công nghệ cản lăn thấp | Khá | Tốt |
| Độ êm | Triệt tiêu tiếng ồn vượt trội | Hơi ồn ở tốc độ cao | Rất êm |
Dựa trên kết quả so sánh, lốp Kenda thể hiện lợi thế rõ rệt về độ bền bỉ và mức độ tương thích cao với môi trường đô thị. Để nhận báo giá lốp Kenda 235/50R19 Klever S/T KR52 99V tốt nhất thị trường, quý khách vui lòng liên hệ Zalo OA hoặc gọi số Hotline 0906662441.

Mua vỏ Kenda 235/50R19 Klever S/T KR52 99V ở đâu uy tín tư vấn từ chuyên gia
Thị trường phụ tùng hiện nay đòi hỏi người dùng phải tìm đến các cơ sở dịch vụ ủy quyền để bảo đảm chất lượng hàng hóa. Sự hiện diện của các kỹ thuật viên lành nghề giúp quy trình lắp ráp diễn ra chuẩn xác và an toàn tuyệt đối. Trung tâm Thanh An Autocare tự hào là điểm đến đáng tin cậy của hàng nghìn chủ xe trong suốt hơn ba thập kỷ qua.
Hệ thống chúng tôi cam kết phân phối đa dạng các dòng lốp xe ô tô chính hãng đạt tiêu chuẩn vận hành quốc tế. Mức giá vỏ Kenda 235/50R19 Klever S/T KR52 99V luôn được niêm yết minh bạch, đi kèm chính sách bảo hành dài hạn từ nhà sản xuất. Đội ngũ chuyên gia luôn sẵn sàng tư vấn giải pháp thay thế phù hợp nhất với điều kiện tài chính của từng khách hàng.
Nhằm mang lại sự tiện lợi tối đa, đại lý áp dụng chính sách hỗ trợ giao hàng toàn quốc với tốc độ nhanh chóng. Mọi sản phẩm gửi đi tỉnh đều được đóng gói kỹ lưỡng nhằm duy trì trạng thái hoàn hảo khi đến tay người tiêu dùng. Quý khách hàng dễ dàng đặt mua sản phẩm và nhận hướng dẫn bảo dưỡng chi tiết thông qua các kênh chăm sóc trực tuyến của chúng tôi.
Câu hỏi thường gặp FAQ được tổng hợp từ chuyên gia lốp xe tại Thanh An Autocare
Những thắc mắc xoay quanh kỹ thuật bảo dưỡng lốp luôn được đội ngũ kỹ sư của chúng tôi đúc kết từ quá trình phục vụ thực tế. Dưới đây là những giải đáp chuyên môn giúp quý khách nắm vững cách chăm sóc hệ thống bánh xe hiệu quả.
- 1. Hạn sử dụng của lốp xe là bao lâu? Bao nhiêu km: Lốp xe đạt mức vận hành lý tưởng trong khoảng thời gian 5 năm kể từ ngày sản xuất hoặc tương đương 50.000 kilômét lăn bánh.
- 2. Áp suất lốp đúng là bao nhiêu và kiểm tra khi nào: Áp suất tiêu chuẩn thường nằm trong ngưỡng 2.2 đến 2.5 bar và cần được đo đạc định kỳ mỗi tháng một lần khi lốp đang ở trạng thái nguội.
- 3. Tại sao phải đảo lốp và bao lâu thì nên đảo một lần: Phương pháp đảo lốp giúp triệt tiêu hiện tượng mài mòn lệch, duy trì tuổi thọ mặt gai và nên được thực hiện sau mỗi 10.000 kilômét di chuyển.
- 4. Khi nào tôi cần phải thay lốp mới: Cảnh báo an toàn yêu cầu chủ xe thay lốp mới khi rãnh gai sâu dưới mức 1.6mm hoặc xuất hiện các vết nứt sâu chạy dọc theo hông lốp.
- 5. Tôi có thể thay chỉ 1 hoặc 2 lốp được không: Nhằm duy trì độ bám đường đồng đều, kỹ thuật viên khuyến nghị thay vỏ theo từng cặp trên cùng một trục truyền động của phương tiện.
Kết luận
Sản phẩm lốp Kenda 235/50R19 Klever S/T KR52 99V là giải pháp nâng cấp hoàn hảo mang lại sự tĩnh lặng tuyệt vời cho khoang hành khách. Cấu trúc lốp hiện đại kết hợp cùng vật liệu cao su bền bỉ giúp xe vận hành an toàn trong suốt vòng đời sản phẩm. Quý khách cần duy trì thói quen kiểm tra bề mặt gai và đo áp suất thường xuyên để lốp luôn đạt hiệu năng tối ưu. Hệ thống chi nhánh của chúng tôi luôn mở cửa đón tiếp quý khách đến trải nghiệm dịch vụ chăm sóc lốp chuyên nghiệp.
Chính sách bảo hành: Tại đây
CÁC LỐP KHÁC CÙNG KÍCH CỠ
Với kích thước lốp 235/50R19, bạn có thể tham khảo thêm các sản phẩm sau để lắp cho xế cưng:
| Tên sản phẩm | Giá tham khảo |
| Lốp Toyo 235/50R19 Proxes Sport 2 SUV Nhật Bản | Từ 4,448,994 đồng/lốp |
| Lốp Michelin 235/50R19 Primacy 5 Trung Quốc | Từ 5,897,000 đồng/lốp |
| Lốp Michelin 235/50R19 Pilot Sport 4 SUV ZP FRV Trung Quốc | Từ 6,475,000 đồng/lốp |
| Lốp Michelin 235/50R19 Pilot Sport 4 SUV FRV S1 Trung Quốc | Từ 6,151,000 đồng/lốp |
| Lốp Michelin 235/50R19 E Primacy ST VOL Trung Quốc | Từ 6,232,000 đồng/lốp |
| Lốp Hankook 235/50R19 Ventus Prime4 K135 Indonesia | Từ 2,850,000 đồng/lốp |
| Lốp Kumho 235/50R19 Crugen HP71 | Từ 2,750,000 đồng/lốp |
| Lốp Atlas 235/50R19 Force UHP Thái Lan | Từ 2,490,000 đồng/lốp |
| Lốp Toyo 235/50R19 PXSPS | Từ 10,000,000 đồng/lốp |
| Lốp Maxxis 235/50R19 Bravo HPM3 | Từ 3,060,000 đồng/lốp |

.jpg)