Tìm kiếm một dòng vỏ xe hiệu suất cao dung hòa tốt giữa tốc độ thể thao và sự êm ái khi chạy phố hằng ngày là trăn trở chung của giới đam mê cầm lái. Trung tâm lốp xe Thanh An Autocare xin giới thiệu dòng lốp Kenda 245/35r19 Vezda UHP A/S KR400 93W với thiết kế gai bất đối xứng giúp tối ưu hóa khả năng bám đường và mang lại hành trình vận hành ổn định vượt trội.

Thông số kỹ thuật
| Tên sản phẩm | Lốp Kenda 245/35r19 Vezda UHP A/S KR400 |
|---|---|
| Thương hiệu lốp | Kenda |
| Kích thước lốp | 245/35R19 |
| Dòng gai | Vezda UHP A/S KR400 |
| Độ rộng lốp | 245mm |
| Tỷ lệ chiều cao | 35% |
| Thiết kế lốp | Radial - Lốp bố tỏa tròn |
| Kích thước mâm xe (lazang) | 19 |
| Loại lốp | Lốp không săm |
| Tình trạng | Mới |
| Chỉ số tải trọng | 93 |
| Công dụng | Lốp lắp cho xe du lịch |
Lốp Kenda 245/35r19 Vezda UHP A/S KR400 93W sử dụng cho những dòng xe nào?
Dòng vỏ Kenda 245/35r19 Vezda UHP A/S KR400 93W được thiết kế chuyên biệt để đáp ứng sức mạnh vận hành của các mẫu sedan thể thao và coupe hiệu suất cao. Kích thước mâm 19 inch bản rộng giúp hệ thống bánh xe bám đường cực chắc trong những pha vào cua gắt hay tăng tốc đột ngột. Quý khách dễ dàng trang bị chuẩn xác mã vỏ thể thao này cho các dòng xe tối tân thuộc những Mercedes E400, Audi R8, Acura NSX, Renault Megane, McLaren 720S, McLaren 750S, McLaren Senna, Lamborghini Huracan, Lynk & Co 03 danh tiếng trên thị trường.
Giải thích thông số kỹ thuật của lốp Kenda 245/35r19 Vezda UHP A/S KR400 93W
Nắm vững ý nghĩa các ký tự kỹ thuật đúc nổi trên hông lốp giúp người lái khai thác tối đa công năng sản phẩm.
- 245: Chiều rộng bề mặt lốp tiếp xúc trực tiếp với mặt đường đạt mức 245 milimét.
- 35: Tỷ lệ phần trăm độ cao hông lốp bằng 35% so với chiều rộng bề mặt vỏ.
- R: Cấu trúc Radial bố tỏa tròn phổ biến trên các mẫu xe hơi hiện đại.
- 19: Đường kính la-zăng tương thích hoàn hảo ở mức 19 inch.
- 93: Chỉ số tải trọng giới hạn đạt mức 650 kilôgam cho mỗi bánh xe riêng biệt.
- W: Chỉ số giới hạn tốc độ an toàn tối đa lên đến 270 kilômét mỗi giờ.
Hướng dẫn cách kiểm tra thông tin lốp xe tại các vị trí sau:
Quý khách dễ dàng xác minh kích cỡ lốp tương thích thông qua các tem nhãn kỹ thuật được dán sẵn trên khung xe.
- Sách hướng dẫn sử dụng xe: Bộ tài liệu gốc cung cấp chuẩn xác mọi thông số và áp suất lốp từ nhà máy lắp ráp.
- Tem dán trên thanh đứng của khung cửa phía người lái: Nhãn kim loại biểu thị mức áp suất chuẩn theo từng mốc tải trọng cụ thể.
- Bên trong nắp ngăn đựng găng tay: Khu vực chứa tem phụ ghi nhận thông số bánh xe trên một số dòng ô tô cao cấp.
- Trên nắp bình xăng: Bảng chỉ dẫn bơm hơi chi tiết tương ứng với số lượng hành khách trên xe.
- Nhìn trực tiếp trên lốp hiện tại: Phương pháp đối chiếu thực tế nhất dựa vào dãy số đúc nổi trên hông vỏ cũ.

Ưu điểm nổi bật của lốp Kenda 245/35r19 Vezda UHP A/S KR400 93W
Mẫu vỏ Kenda 245/35r19 Vezda UHP A/S KR400 93W hội tụ hàng loạt công nghệ vật liệu tân tiến nhằm nâng tầm trải nghiệm lái thể thao. Thiết kế thông minh kết hợp cùng hợp chất cao su đặc biệt giúp duy trì lực kéo dẻo dai qua cả bốn mùa trong năm.
- Gai bất đối xứng Asymmetric Performance Pattern tối ưu hóa diện tích tiếp xúc, gia tăng sự vững chãi khi đánh lái ở tốc độ cao.
- Hợp chất Silica Compound tăng cường độ linh hoạt cho mặt cao su, duy trì độ bám sát mặt đường ẩm ướt và trơn trượt.
- Công nghệ bước gai biến thiên Variable Pitch Design triệt tiêu hiệu quả các dải sóng âm cộng hưởng, mang lại không gian cabin yên tĩnh.
- Hệ thống rãnh dọc thoát nước bản rộng đẩy lùi lượng nước đọng trên bề mặt rải nhựa, hạn chế tối đa nguy cơ trượt nước aquaplaning.
- Khung lốp gia cường bằng vật liệu chịu lực cao giúp ổn định form dáng bánh xe khi phương tiện ôm cua gắt liên tục.
Đánh giá thực tế từ người dùng sử dụng vỏ Kenda 245/35r19 Vezda UHP A/S KR400 93W
Qua hệ thống dữ liệu theo dõi từ khách hàng, lốp Kenda 245/35r19 Vezda UHP A/S KR400 93W thể hiện độ phản hồi vô lăng cực nhạy và khả năng triệt tiêu tiếng ồn mặt đường rất tốt. Những chủ xe thường xuyên chạy cao tốc đánh giá rất cao sự vững chãi của thân xe khi duy trì dải tốc độ lớn liên tục trên các chuyến đi xa.
.webp)
So sánh thực tế lốp Kenda 245/35r19 Vezda UHP A/S KR400 93W với các đối thủ cùng phân khúc
Đặt lên bàn cân thông số kỹ thuật thực tế giúp người dùng có góc nhìn trực quan về giá trị đầu tư của từng dòng lốp thể thao. Bảng tổng hợp dưới đây phân tích chi tiết năng lực vận hành của mã gai UHP KR400 trước các đối thủ ngang tầm giá.
| Tiêu chí | Kenda Vezda UHP A/S KR400 | Kumho Ecsta PS71 | Nexen N Fera SU1 |
| Độ bền | Cao nhờ cấu trúc hông lốp dẻo dai | Mức khá | Ổn định theo thời gian |
| Cảm giác lái | Phản hồi vô lăng nhạy bén | Thể thao và bám đường | Khá nhẹ nhàng |
| Tuổi thọ | Lâu dài nhờ hợp chất chống mài mòn | Mức trung bình khá | Mức tốt |
| An toàn | Xuất sắc trên mặt đường mưa ướt | Phanh ngắn và chắc chắn | Khá an toàn khi đi phố |
| Tiết kiệm nhiên liệu | Tối ưu cản lăn ở mức tốt | Mức tiêu chuẩn | Mức khá |
| Độ êm | Triệt tiêu âm thanh mặt đường cực tốt | Hơi vọng âm ở tốc độ cao | Êm ái trong đô thị |
Dòng vỏ Kenda 245/35r19 Vezda UHP A/S KR400 93W mang đến giải pháp cân bằng tuyệt hảo giữa cảm giác lái thể thao và độ êm ái tĩnh lặng cho cường độ chạy phố hằng ngày. Quý khách hãy đánh giá kỹ lưỡng cung đường thường xuyên di chuyển để đưa ra quyết định đầu tư phù hợp nhất cho phương tiện cá nhân.
Để nhận báo giá lốp Kenda 245/35r19 Vezda UHP A/S KR400 93W chi tiết nhất cùng các chương trình ưu đãi hiện hành, quý khách vui lòng nhắn tin qua Zalo OA hoặc gọi Hotline 0906662441 ngay hôm nay.

Mua vỏ Kenda 245/35r19 Vezda UHP A/S KR400 93W ở đâu uy tín tư vấn từ chuyên gia
Định vị chuẩn xác đại lý ủy quyền giúp người lái xe tận hưởng trọn vẹn chính sách chăm sóc kỹ thuật hậu mãi từ nhà sản xuất lốp. Mọi sản phẩm cung ứng ra thị trường cần đảm bảo minh bạch về giấy tờ hải quan và năm sản xuất thực tế. Quý khách hàng hoàn toàn an tâm khi nâng cấp hệ thống bánh xe tại cơ sở dịch vụ Thanh An Autocare.
Trải qua chặng đường hơn 30 năm phát triển, hệ thống của chúng tôi tự hào là đơn vị phân phối các dòng lốp xe ô tô chính hãng đạt chuẩn chất lượng quốc tế. Bảng giá vỏ Kenda 245/35r19 Vezda UHP A/S KR400 93W luôn được trung tâm niêm yết công khai nhằm tối ưu ngân sách bảo dưỡng cho mọi khách hàng. Đội ngũ chuyên gia kỹ thuật tận tâm luôn túc trực để đo đạc áp suất và cân mâm bấm chì chuẩn xác bằng hệ thống máy móc tân tiến.
Nhằm nâng cao chất lượng phục vụ, trung tâm triển khai dịch vụ đóng gói cẩn thận và giao hàng thần tốc đến mọi tỉnh thành trên toàn quốc. Các kiện hàng gửi đi xa đều kèm theo sổ bảo hành chính quy giúp quý khách dễ dàng kích hoạt quyền lợi chăm sóc tiêu chuẩn. Hãy sắp xếp lịch hẹn ngay hôm nay để nhận sự tư vấn kỹ thuật chuyên sâu từ đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm tại cửa hàng.
Câu hỏi thường gặp FAQ được tổng hợp từ chuyên gia lốp xe tại Thanh An Autocare
Sự am hiểu tường tận về phương pháp chăm sóc vỏ xe sẽ giúp hệ thống gầm lái duy trì trạng thái đỉnh cao xuyên suốt nhiều năm vận hành. Dưới đây là những hướng dẫn kỹ thuật chuyên sâu từ phòng dịch vụ nhằm giải đáp các vướng mắc phổ biến của hàng ngàn chủ xe.
- 1. Hạn sử dụng của lốp xe là bao lâu? Bao nhiêu km: Tuổi thọ của lốp dao động khoảng 5 đến 6 năm kể từ ngày xuất xưởng hoặc sau khi hoàn thành lộ trình từ 50.000 đến 60.000 kilômét thực tế.
- 2. Áp suất lốp đúng là bao nhiêu và kiểm tra khi nào: Mức áp suất tiêu chuẩn thường nằm trong khoảng 2.1 đến 2.5 bar và cần được đo đạc định kỳ hàng tháng khi mặt cao su ở trạng thái hoàn toàn nguội.
- 3. Tại sao phải đảo lốp và bao lâu thì nên đảo một lần: Quy trình kỹ thuật này giúp phân bổ đều lực ma sát lên cả bốn bánh xe và được các hãng khuyến cáo thực hiện sau mỗi chu kỳ 8.000 đến 10.000 kilômét.
- 4. Khi nào tôi cần phải thay lốp mới: Quý khách cần tiến hành thay vỏ mới khi rãnh gai mòn sát mốc chỉ báo 1.6mm hoặc xuất hiện các vết nứt vỡ lớn đe dọa sự an toàn của hông lốp.
- 5. Tôi có thể thay chỉ 1 hoặc 2 lốp được không: Nhằm duy trì độ thăng bằng hoàn hảo cho trục lái, các chuyên gia cơ khí khuyến nghị người dùng luôn thực hiện thay mới lốp theo từng cặp đồng bộ.
Kết luận
Phiên bản vỏ Kenda 245/35r19 Vezda UHP A/S KR400 93W khẳng định đẳng cấp vận hành thể thao nhưng vẫn giữ trọn sự êm ái trên những lộ trình đô thị. Hợp chất cao su tiên tiến kết hợp cùng bộ gai thoát nước thông minh tạo ra lực kéo vững vàng trong mọi điều kiện khí hậu ẩm ướt. Quý khách cần duy trì thói quen kiểm tra áp suất hàng tháng để khai thác tối đa vòng đời bền bỉ của sản phẩm. Đội ngũ kỹ thuật viên của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ quý khách nâng cấp trải nghiệm cầm lái ngay hôm nay.
Chính sách bảo hành: Tại đây
CÁC LỐP KHÁC CÙNG KÍCH CỠ
Với kích thước lốp 245/35R19, bạn có thể tham khảo thêm các sản phẩm sau để lắp cho xế cưng:
| Tên sản phẩm | Giá tham khảo |
| Lốp Michelin 245/35R19 Pilot Sport 4S Thái Lan | Từ 7,182,000 đồng/lốp |
| Lốp Michelin 245/35R19 Pilot Sport 5 Trung Quốc | Từ 6,696,000 đồng/lốp |
| Lốp Atlas 245/35R19 FORCE UHP Thái Lan | Từ 2,400,000 đồng/lốp |
| Lốp Pirelli 245/35R19 P Zero Đức | Từ 10,000,000 đồng/lốp |
| Lốp Goodyear 245/35R19 Eagle F1 SuperSport | Từ 10,000,000 đồng/lốp |

.jpg)