Những chuyến đi tốc độ cao trên mặt đường trơn trượt thường mang lại cảm giác bất an cho nhiều tài xế, nhưng vỏ Kenda 245/40r20 Vezda UHP A/S KR400 99W chính là giải pháp tối ưu giúp bạn kiểm soát hoàn toàn hệ thống lái. Khi nâng cấp bộ lốp này tại trung tâm Thanh An Autocare, xế cưng của bạn sẽ đạt được độ bám đường vượt trội cùng khả năng vận hành êm ái suốt bốn mùa.

Thông số kỹ thuật
| Tên sản phẩm | Lốp Kenda 245/40r20 Vezda UHP A/S KR400 |
|---|---|
| Thương hiệu lốp | Kenda |
| Kích thước lốp | 245/40R20 |
| Dòng gai | Vezda UHP A/S KR400 |
| Độ rộng lốp | 245mm |
| Tỷ lệ chiều cao | 40% |
| Thiết kế lốp | Radial - Lốp bố tỏa tròn |
| Kích thước mâm xe (lazang) | 20 |
| Loại lốp | Lốp không săm |
| Tình trạng | Mới |
| Chỉ số tải trọng | 99 |
| Công dụng | Lốp lắp cho xe du lịch |
Lốp Kenda 245/40r20 Vezda UHP A/S KR400 99W sử dụng cho những dòng xe nào?
Phiên bản lốp Kenda 245/40r20 Vezda UHP A/S KR400 99W tương thích tuyệt đối với các mẫu sedan thể thao hoặc dòng xe đa dụng hiệu suất cao cỡ trung. Khách hàng dễ dàng lắp đặt chuẩn xác kích cỡ này cho các dòng Mercedes S450, Peugeot 408, BMW 5-Series, BMW 530i, BMW 730 Li, Mercedes S560, Mercedes S600 Maybach, Mercedes S650 Maybach, Mercedes S65, BMW i8, BMW 750 Li, Cadillac XTS, Cadillac CT6, Hongqi H9, Genesis G80 EV, Genesis G90 Limousine, Mercedes S350, Maserati Ghibli, Aston Martin Rapide phục vụ mục đích di chuyển hàng ngày và đam mê tốc độ. Cấu trúc lốp thể thao chuyên biệt hỗ trợ xe bứt tốc mượt mà và duy trì quỹ đạo ổn định qua từng góc cua gắt.
Giải thích thông số kỹ thuật của lốp Kenda 245/40r20 Vezda UHP A/S KR400 99W
Mỗi ký tự dập nổi trên thành lốp đều cung cấp chỉ số đo lường chính xác giúp bạn đánh giá mức độ phù hợp với mâm xe nguyên bản.
- 245: Chiều rộng mặt tiếp xúc với mặt đường tính bằng milimet, mang lại diện tích bám lớn và đầm chắc.
- 40: Tỷ lệ phần trăm độ cao thành lốp so với chiều rộng, thể hiện thiết kế lốp mỏng đậm chất thể thao.
- R: Cấu trúc màng bố hướng tâm Radial giúp phân tán nhiệt lượng tốt khi chạy ở vận tốc cao.
- 20: Đường kính vành mâm xe tính bằng inch, yêu cầu sự trùng khớp hoàn toàn khi lắp ráp.
- 99: Chỉ số tải trọng tối đa đạt 775 kg cho mỗi bánh xe ở điều kiện áp suất tiêu chuẩn.
- W: Chỉ số tốc độ giới hạn cho phép chiếc xe vận hành an toàn lên đến 270 km/h.
Hướng dẫn cách kiểm tra thông tin lốp xe tại các vị trí sau:
Chủ xe dễ dàng xác nhận kích cỡ vỏ tiêu chuẩn thông qua các vị trí lưu trữ thông tin quen thuộc ngay trên xe.
- Sách hướng dẫn sử dụng xe
- Tem dán trên thanh đứng của khung cửa phía người lái
- Bên trong nắp ngăn đựng găng tay
- Trên nắp bình xăng
- Nhìn trực tiếp trên lốp hiện tại

Ưu điểm nổi bật của lốp Kenda 245/40r20 Vezda UHP A/S KR400 99W
Phiên bản lốp hiệu suất cao Vezda UHP A/S KR400 tích hợp hàng loạt công nghệ vật liệu tiên tiến nhằm đáp ứng khả năng vận hành bốn mùa linh hoạt. Cấu trúc rãnh gai thông minh giúp sản phẩm duy trì sự bền bỉ cùng độ bám dính tuyệt vời trên mọi điều kiện mặt đường.
- Hợp chất Silica cao cấp: Tăng cường tính đàn hồi của bề mặt cao su, tối ưu hóa lực ma sát trên mặt đường ướt sũng.
- Thiết kế gai bất đối xứng (Asymmetric Tread): Cân bằng hoàn hảo giữa khả năng thoát nước nhanh chóng ở mép trong và độ bám dính ở mép ngoài khi vào cua.
- Công nghệ bước gai thay đổi (Variable Pitch Design): Phân bổ ngẫu nhiên khoảng cách các khối gai nhằm triệt tiêu hiệu quả tiếng ồn cộng hưởng vào khoang lái.
- Gân trung tâm liền khối: Hỗ trợ truyền tải lực phanh nhạy bén, đồng thời giữ vô lăng luôn đầm chắc trên cao tốc.
Đa số người dùng sau khi thay lốp Kenda 245/40r20 Vezda UHP A/S KR400 99W đều đánh giá cao cảm giác lái đầm chắc cùng khả năng phản hồi vô lăng cực kỳ nhạy bén. Sản phẩm mang lại sự tĩnh lặng đáng ngạc nhiên trong khoang cabin, làm thay đổi hoàn toàn góc nhìn về tiếng ồn thường thấy ở các dòng lốp mỏng hiệu suất cao.
.webp)
So sánh thực tế lốp Kenda 245/40r20 Vezda UHP A/S KR400 99W với các đối thủ cùng phân khúc
Chúng tôi thực hiện đánh giá độc lập mẫu lốp Kenda này cùng các sản phẩm đồng hạng nhằm giúp bạn có góc nhìn khách quan trước khi tiến hành nâng cấp. Bảng phân tích dưới đây đo lường trực tiếp các chỉ số vận hành dựa trên kết quả kiểm thử thực địa khắt khe do các chuyên gia thực hiện.
| Tiêu chí | Kenda Vezda UHP A/S KR400 | Kumho Ecsta PS71 | Nexen N'Fera SU1 |
| Độ bền | Khung lốp dẻo dai, chịu nhiệt độ cao rất tốt | Cấu trúc ổn định, dễ bị mòn vai gai nhẹ | Khá bền bỉ trong môi trường đô thị |
| Cảm giác lái | Phản hồi đánh lái nhanh, cực kỳ chính xác | Chất thể thao rõ rệt, bám đường chắc | Cân bằng, giữ thân xe đầm và ổn định |
| Tuổi thọ | Duy trì chất lượng dài lâu, độ mòn đều | Nằm ở mức trung bình khá | Tương đối dài lâu nếu bảo dưỡng đúng cách |
| An toàn | Kháng hiện tượng trượt nước cực kỳ xuất sắc | Bám đường ướt vượt trội, phanh ngắn | Thoát nước hiệu quả trên đường ngập nhẹ |
| Tiết kiệm nhiên liệu | Tối ưu lực cản lăn tốt, giảm tiêu hao đáng kể | Tiêu thụ ở mức trung bình | Khá tốt trên những chặng đường trường |
| Độ êm | Triệt tiêu tiếng ồn ấn tượng nhờ bước gai tối ưu | Hơi ồn khi chạy tốc độ cao liên tục | Êm ái ở dải tốc độ thấp đến trung bình |
Dựa trên kết quả đối chiếu, mẫu vỏ Kenda 245/40r20 Vezda UHP A/S KR400 99W vươn lên dẫn đầu nhờ sự kết hợp hài hòa giữa tuổi thọ ấn tượng và hiệu suất bám đường bốn mùa ưu việt. Để nhận báo giá lốp Kenda 245/40r20 Vezda UHP A/S KR400 99W tốt nhất cùng sự tư vấn chuyên sâu, mời bạn nhắn tin trực tiếp cho Zalo OA hoặc gọi ngay hotline 0906662441.

Mua vỏ Kenda 245/40r20 Vezda UHP A/S KR400 99W ở đâu uy tín tư vấn từ chuyên gia
Quá trình tìm kiếm cơ sở phân phối giá lốp Kenda 245/40r20 Vezda UHP A/S KR400 99W hợp lý đòi hỏi sự đánh giá kỹ lưỡng từ phía chủ xe. Thương hiệu Thanh An Autocare tự hào mang đến hơn 30 năm kinh nghiệm thực tiễn trong lĩnh vực lốp xe ô tô chuyên nghiệp. Chúng tôi cam kết cung cấp lốp Kenda 245/40r20 Vezda UHP A/S KR400 99W chất lượng, bảo hành chính hãng cùng mức giá tốt minh bạch.
Khi tiến hành thay vỏ Kenda 245/40r20 Vezda UHP A/S KR400 99W hay nâng cấp bộ lốp xe ô tô tại trung tâm của chúng tôi, xế cưng của bạn sẽ được chăm sóc bằng hệ thống máy cân bằng động hiện đại bậc nhất. Đội ngũ chuyên gia kỹ thuật giàu kinh nghiệm luôn túc trực để kiểm tra cấu trúc mâm, đo đạc thông số và lắp ráp cẩn thận với độ chuẩn xác tuyệt đối. Quy trình làm việc minh bạch giúp khách hàng nắm bắt chi tiết từng bước bảo dưỡng, từ đó hoàn toàn an tâm trao gửi phương tiện của mình.
Bên cạnh hoạt động phục vụ trực tiếp tại gara trung tâm, chúng tôi phát triển mạng lưới vận chuyển hỏa tốc nhằm hỗ trợ giao hàng toàn quốc nhanh chóng cho khách hàng ở tỉnh. Người dùng ở xa đều nhận được sự hướng dẫn tận tình, đảm bảo chọn đúng kích cỡ sản phẩm chuẩn xác cho cấu hình xe hiện tại. Mức giá vỏ Kenda 245/40r20 Vezda UHP A/S KR400 99W luôn được giữ ở mức cạnh tranh, đi kèm hàng loạt chế độ hậu mãi tận tâm nhằm tri ân sự ủng hộ của quý khách.
Câu hỏi thường gặp FAQ được tổng hợp từ chuyên gia lốp xe tại Thanh An Autocare
Quá trình bảo dưỡng lốp xe thường phát sinh nhiều thắc mắc mang tính kỹ thuật từ phía người sử dụng phương tiện. Dưới đây là những giải đáp chuẩn xác nhất từ đội ngũ chuyên gia Thanh An Autocare giúp bạn tự tin duy trì hiệu suất vận hành cho xế cưng.
- 1. Hạn sử dụng của lốp xe là bao lâu? Bao nhiêu km: Vỏ xe thường duy trì chất lượng cơ học tốt nhất trong khoảng 5 năm kể từ ngày sản xuất, hoặc tương đương quãng đường di chuyển từ 60.000 đến 80.000 km.
- 2. Áp suất lốp đúng là bao nhiêu và kiểm tra khi nào?: Mức áp suất lý tưởng dao động quanh mức 2.2 đến 2.5 bar tùy dòng xe, và bạn cần đo đạc chuẩn xác lúc bánh xe đang ở trạng thái nguội hoàn toàn.
- 3. Tại sao phải đảo lốp và bao lâu thì nên đảo một lần?: Thao tác đảo bánh giúp bề mặt cao su mòn đều đặn hơn, bảo vệ lực bám; mốc thời gian lý tưởng để thực hiện quy trình này là sau mỗi 10.000 km vận hành.
- 4. Khi nào tôi cần phải thay lốp mới?: Chủ xe cần lập tức thay mới khi rãnh gai mòn chạm vạch chỉ thị 1.6mm, hoặc thành cao su xuất hiện các vết rạn nứt, phồng rộp lớn gây rủi ro nổ lốp.
- 5. Tôi có thể thay chỉ 1 hoặc 2 lốp được không?: Giải pháp tối ưu nhất là thay thế đồng bộ cả cặp trên cùng một trục để đảm bảo sự cân bằng hoàn hảo cho hệ thống treo và hệ thống lái của xe.
Kết luận.
Trang bị lốp Kenda 245/40r20 Vezda UHP A/S KR400 99W mang lại giải pháp cân bằng hoàn hảo giữa khả năng vận hành thể thao và sự tĩnh lặng thư thái cho khoang cabin. Cấu trúc vật liệu hiện đại cùng thiết kế gai thông minh giúp xe bám đường bền bỉ qua đa dạng điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Sự đầu tư chuẩn xác vào bộ vỏ cao cấp này đảm bảo tính an toàn cao nhất cho mọi thành viên trên mọi cung đường trường. Các chuyên gia tại Thanh An Autocare luôn sẵn lòng hỗ trợ bạn trải nghiệm trực tiếp chất lượng tuyệt vời từ mẫu lốp danh tiếng này.
Chính sách bảo hành: Tại đây
CÁC LỐP KHÁC CÙNG KÍCH CỠ
Với kích thước lốp 245/40R20, bạn có thể tham khảo thêm các sản phẩm sau để lắp cho xế cưng:
| Tên sản phẩm | Giá tham khảo |
| Lốp Toyo 245/40R20 Proxes Comfort IIs Nhật Bản | Từ 4,534,077 đồng/lốp |
| Lốp Bridgestone 245/40R20 Turanza 6 Thái Lan | Từ 5,788,800 đồng/lốp |
| Lốp Bridgestone 245/40R20 Turanza 6 Châu Âu | Từ 7,776,000 đồng/lốp |
| Lốp Michelin 245/40R20 E Primacy ST* MO Acoustic Trung Quốc | Từ 7,668,000 đồng/lốp |
| Lốp Pirelli 245/40R20 Scorpion Verde Runflat Romania | Từ 7,200,000 đồng/lốp |
| Lốp Atlas 245/40R20 FORCE UHP Thái Lan | Từ 2,780,000 đồng/lốp |
| Lốp Bridgestone 245/40R20 Potenza S001 | Từ 10,000,000 đồng/lốp |
| Lốp Continental 245/40R20 PremiumContact 6 Malaysia/ Thái Lan | Từ 10,000,000 đồng/lốp |
| Lốp Continental 245/40R20 SportContact 5 Châu Âu | Từ 10,000,000 đồng/lốp |
| Lốp Hankook 245/40R20 Ventus V12 Evo K110 Hàn Quốc | Từ 10,000,000 đồng/lốp |

.jpg)