Những cung đường đất đá gồ ghề trơn trượt luôn tạo ra rào cản lớn, làm giảm đi sự tự tin của giới tài xế đam mê dã ngoại. Nhằm khắc phục triệt để tình trạng này, trung tâm Thanh An Autocare tự hào phân phối dòng lốp địa hình chuyên dụng giúp tăng cường độ bám đường bền bỉ, mang lại hành trình khám phá thiên nhiên an toàn trọn vẹn.

Thông số kỹ thuật
| Tên sản phẩm | Lốp Kenda 245/75R16 Klever A/T2 KR628 111T |
|---|---|
| Thương hiệu lốp | Kenda |
| Kích thước lốp | 245/75R16 |
| Dòng gai | Klever A/T2 KR628 |
| Độ rộng lốp | 245mm |
| Tỷ lệ chiều cao | 75% |
| Thiết kế lốp | Radial - Lốp bố tỏa tròn |
| Kích thước mâm xe (lazang) | 16 |
| Loại lốp | Lốp không săm |
| Tình trạng | Mới |
| Chỉ số tải trọng | 111 |
| Công dụng | Lốp lắp cho xe du lịch |
Lốp Kenda 245/75R16 Klever A/T2 KR628 111T sử dụng cho những dòng xe nào?
Dòng sản phẩm gai địa hình bán tải này được thiết kế chuyên biệt nhằm đáp ứng khả năng vận hành linh hoạt trên cả đường nhựa lẫn đường mòn khắc nghiệt. Kích thước tiêu chuẩn này hoàn toàn tương thích với thông số kỹ thuật của các dòng xe như Mercedes Sprinter, Chevrolet Tahoe, Chevrolet Silverado, Ford F-150, GMC Savana thường xuyên di chuyển đường hỗn hợp. Các chủ xe trang bị vỏ Kenda 245/75R16 Klever A/T2 KR628 111T sẽ cảm nhận rõ rệt sự ổn định vững chắc khi đi qua vùng lầy lội hay đèo dốc.
Giải thích thông số kỹ thuật của lốp Kenda 245/75R16 Klever A/T2 KR628 111T
Hiểu rõ cấu trúc thông số kỹ thuật giúp chủ xe kiểm soát tốt hiệu suất vận hành tải trọng an toàn của phương tiện.
- 245: Chiều rộng mặt lốp tiếp xúc trực tiếp với mặt đường, đo bằng milimét.
- 75: Tỷ lệ phần trăm chiều cao hông lốp so với chiều rộng mặt lốp, mang lại hông lốp dày giúp hấp thụ lực xóc hiệu quả.
- R: Cấu trúc bố thép tỏa tròn (Radial) giúp gia tăng độ bền bỉ khi chạy tốc độ cao.
- 16: Đường kính mâm xe (lazăng) tương thích, đo bằng đơn vị inch.
- 111: Chỉ số tải trọng tối đa, cho phép mỗi bánh xe chịu mức khối lượng lên đến 1090 kg.
- T: Giới hạn tốc độ an toàn thiết kế, đạt ngưỡng tối đa 190 km/h.
Hướng dẫn cách kiểm tra thông tin lốp xe tại các vị trí sau:
Người dùng dễ dàng tra cứu thông số lốp tiêu chuẩn thông qua những vị trí chỉ dẫn trực tiếp từ nhà sản xuất.
- Sách hướng dẫn sử dụng xe: Tài liệu gốc cung cấp toàn bộ dữ liệu kỹ thuật và áp suất khuyến nghị chuẩn xác nhất.
- Tem dán trên thanh đứng của khung cửa phía người lái: Nhãn thông tin hiển thị rõ ràng kích cỡ lốp trước, lốp sau cùng mức áp suất tiêu chuẩn.
- Bên trong nắp ngăn đựng găng tay: Vị trí phụ thường ghi nhận các thông số kỹ thuật sơ phòng của phương tiện.
- Trên nắp bình xăng: Bảng chỉ số áp suất hơi tương ứng với các mức tải trọng hàng hóa khác nhau.
- Nhìn trực tiếp trên lốp hiện tại: Cách nhanh chóng nhất để xác định chính xác thông số lốp đang lăn bánh thực tế.

Ưu điểm nổi bật của lốp Kenda 245/75R16 Klever A/T2 KR628 111T
Dòng sản phẩm All-Terrain thế hệ mới này kế thừa những tinh hoa công nghệ chế tạo lốp địa hình tiên tiến từ hãng Kenda. Khối gai vững chắc mang lại lực kéo vượt trội cùng khả năng bảo vệ mặt lốp tối đa trước các vật thể sắc nhọn.
- Công nghệ Triple Pitch Design: Sắp xếp bước gai thông minh nhằm duy trì khoang lái yên tĩnh khi xe chạy trên đường nhựa phẳng.
- Thiết kế gai khóa liên kết (Interlocking Tread Blocks): Tăng cường lực kéo mạnh mẽ khi xe vượt qua các địa hình bùn đất hoặc cát lún sâu.
- Hệ thống gai nhả đá (Stone Rejector Technology): Tự động đẩy văng sỏi đá kẹt trong rãnh lốp, bảo vệ đáy rãnh tránh khỏi rủi ro đâm thủng.
- Chứng nhận 3PMSF (3-Peak Mountain Snowflake): Khẳng định hiệu suất bám đường ổn định trong các điều kiện nhiệt độ thấp hoặc đường trơn trượt.
- Hông lốp gia cường (Aggressive Shoulder Blocks): Bảo vệ thành lốp an toàn trước các vết cắt ngang, đồng thời tăng diện tích bám khi xe thoát lầy.
Các bác tài đam mê dã ngoại và chủ xe bán tải chạy tỉnh đánh giá rất cao độ bền bỉ cùng mức tiếng ồn thấp của dòng gai A/T2 này so với các phiên bản tiền nhiệm. Mức giá vỏ Kenda 245/75R16 Klever A/T2 KR628 111T rất hợp lý so với hiệu năng vận hành thực tế, giúp tiết kiệm đáng kể chi phí bảo dưỡng dài hạn.
.webp)
So sánh thực tế lốp Kenda 245/75R16 Klever A/T2 KR628 111T với các đối thủ cùng phân khúc
Đặt lốp Kenda 245/75R16 Klever A/T2 KR628 111T lên bàn cân cùng các đối thủ cạnh tranh giúp khách hàng dễ dàng định hình giá trị cốt lõi của sản phẩm. Mỗi thương hiệu đều thiết lập những điểm mạnh kỹ thuật riêng biệt nhằm thỏa mãn từng mục đích sử dụng đặc thù của giới đam mê off-road nhẹ.
| Tiêu chí so sánh | Kenda Klever A/T2 KR628 | Sailun Terramax A/T | Kumho Road Venture AT51 |
|---|---|---|---|
| Độ bền hông lốp | Rất tốt, gai vai lớn bảo vệ hông lốp hiệu quả | Tốt, phù hợp đi đường sỏi đá nhẹ | Khá tốt, chống cắt chém bề mặt ổn định |
| Cảm giác lái đường nhựa | Khá êm ái, phản hồi vô lăng chân thực | Êm ái, thiết kế tối ưu đường đô thị | Tốt, ổn định tốc độ cao |
| Tuổi thọ gai lốp | Cực cao, cao su chịu mài mòn tốt | Khá tốt, mòn đều tự nhiên | Tốt, duy trì hình dáng mặt lốp chuẩn |
| An toàn off-road | Rất tốt, lực kéo mạnh ở bùn lầy và cát | Tốt, đi đường đất nện hiệu quả | Khá tốt, thoát bùn nhanh chóng |
| Tiết kiệm nhiên liệu | Mức trung bình, phù hợp xe tải trọng lớn | Tốt, cản lăn thấp | Khá tốt, tối ưu tiêu hao năng lượng |
| Độ êm ái (Tiếng ồn) | Khá tốt, công nghệ Triple Pitch triệt âm | Tốt, ít ù nền khi chạy cao tốc | Trung bình, hơi ù ở dải tốc độ nhất định |
Qua bảng thông số so sánh, thương hiệu Kenda thể hiện ưu thế rõ nét về khả năng cân bằng giữa độ bền bỉ địa hình khắc nghiệt và mức độ êm ái khi đi đường trường. Quý khách hàng nên đánh giá tỷ lệ di chuyển thực tế giữa đường nhựa và đường đất để đưa ra quyết định nâng cấp phụ tùng phù hợp nhất.
Vui lòng kết nối ngay với trung tâm qua Zalo OA hoặc Hotline 0906662441 để nhận báo giá lốp Kenda 245/75R16 Klever A/T2 KR628 111T chi tiết cùng nhiều ưu đãi hấp dẫn.

Mua vỏ Kenda 245/75R16 Klever A/T2 KR628 111T ở đâu uy tín tư vấn từ chuyên gia
Trải qua hơn 30 năm hình thành và phát triển, Thanh An Autocare khẳng định vị thế vững chắc trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ bảo dưỡng mâm lốp chuyên nghiệp. Chúng tôi cam kết phân phối vỏ Kenda 245/75R16 Klever A/T2 KR628 111T chính hãng với hệ thống giấy tờ chứng minh nguồn gốc xuất xứ minh bạch. Khách hàng hoàn toàn an tâm tận hưởng chính sách bảo hành lỗi kỹ thuật chuẩn mực từ nhà máy sản xuất toàn cầu.
Trung tâm luôn duy trì bảng giá vỏ Kenda 245/75R16 Klever A/T2 KR628 111T cạnh tranh đi kèm các dịch vụ hậu mãi chu đáo suốt vòng đời sản phẩm. Đội ngũ kỹ thuật viên am hiểu sâu sắc về lốp xe ô tô luôn túc trực để khảo sát tình trạng thực tế và đưa ra giải pháp cân mâm bấm chì chuẩn xác. Hệ thống máy móc tháo lắp hiện đại đảm bảo giữ nguyên vẹn bề mặt mâm hợp kim trong suốt quá trình thao tác.
Đối với các khách hàng ở xa trung tâm phố thị, chúng tôi triển khai dịch vụ đóng gói cẩn thận và hỗ trợ giao hàng toàn quốc cực kỳ nhanh gọn. Sản phẩm được bọc lót kỹ lưỡng nhằm giữ nguyên vẹn cấu trúc cao su và hình dáng tiêu chuẩn trước khi giao đến tay người nhận. Quý khách hãy liên hệ sớm với bộ phận chăm sóc khách hàng để cập nhật các chương trình ưu đãi mới nhất đang áp dụng trong tháng.
Câu hỏi thường gặp FAQ được tổng hợp từ chuyên gia lốp xe tại Thanh An Autocare
Quá trình tư vấn hằng ngày giúp các chuyên gia kỹ thuật thu thập và giải đáp tường tận những thắc mắc cốt lõi của người sử dụng phương tiện. Nắm vững những nguyên tắc bảo dưỡng cơ bản này giúp chủ xe duy trì độ bền sản phẩm và tối đa hóa sự an toàn trên mọi hành trình.
- 1. Hạn sử dụng của lốp xe là bao lâu? Bao nhiêu km: Lốp ô tô thường đạt tuổi thọ trung bình từ 5 đến 6 năm kể từ ngày sản xuất, tương đương quãng đường lăn bánh khoảng 50.000 đến 60.000 km. Vượt qua mốc thời gian này, hợp chất cao su bắt đầu có dấu hiệu lão hóa tự nhiên và cần thay mới để đảm bảo độ bám đường.
- 2. Áp suất lốp đúng là bao nhiêu và kiểm tra khi nào: Mức áp suất tiêu chuẩn thường dao động từ 2.2 đến 2.5 bar tùy thuộc vào tải trọng và quy chuẩn của từng dòng xe. Bạn nên sử dụng đồng hồ đo áp suất định kỳ mỗi tháng một lần lúc lốp đang ở trạng thái nguội hoàn toàn.
- 3. Tại sao phải đảo lốp và bao lâu thì nên đảo một lần: Đảo lốp định kỳ giúp khắc phục hiện tượng mòn lệch do sự phân bổ tải trọng chênh lệch giữa trục trước và trục sau. Các chuyên gia kỹ thuật khuyến nghị người dùng nên thực hiện quy trình này sau mỗi 8.000 đến 10.000 km di chuyển.
- 4. Khi nào tôi cần phải thay lốp mới: Chủ xe cần chủ động thay lốp mới ngay khi độ sâu rãnh gai chạm mốc cảnh báo an toàn 1.6 mm. Bên cạnh đó, các vết nứt nẻ sâu, hiện tượng chửa hông lốp hay rách mặt gai cũng là tín hiệu bắt buộc phải thay thế khẩn cấp.
- 5. Tôi có thể thay chỉ 1 hoặc 2 lốp được không: Người dùng hoàn toàn có thể thay thế một cặp lốp trên cùng một trục nhằm đảm bảo tính đồng bộ về lực kéo khi phanh xe. Việc thay thế đơn lẻ một lốp chỉ nên áp dụng khi lốp phía đối diện vẫn giữ được độ mòn tương đồng và chung mã gai.
Kết luận.
Sản phẩm lốp Kenda 245/75R16 Klever A/T2 KR628 111T đáp ứng xuất sắc nhu cầu di chuyển đa địa hình với mức chi phí đầu tư vô cùng hợp lý. Khả năng cân bằng tốt giữa đường nhựa phẳng và đường đất đá gồ ghề giúp dòng lốp này ghi điểm tuyệt đối trong mắt giới đam mê xê dịch. Để vỏ xe luôn đạt trạng thái vận hành hoàn hảo, chủ phương tiện nên thiết lập thói quen kiểm tra áp suất định kỳ và đảo lốp đúng quy chuẩn. Hãy lựa chọn những trung tâm dịch vụ chuyên nghiệp để gửi gắm niềm tin và bảo vệ sự bình an cho bản thân cùng gia đình.
DÒNG GAI CÙNG KÍCH THƯỚC
| Tên sản phẩm | Giá tham khảo |
| Lốp Kenda 245/75R16 Klever M/T2 KR629 | Từ 3,600,000 đồng/lốp |
| Lốp Kenda 245/75R16 Klever H/T2 KR600 109T | Từ 2,550,000 đồng/lốp |
| Lốp Kenda 245/75R16 Klever H/T2 KR600 120/116R | Từ 2,680,000 đồng/lốp |
| Lốp Kenda 245/75R16 Klever M/T KR29 | Từ 2,690,000 đồng/lốp |
| Lốp Kenda 245/75R16 Klever A/T KR28 108/104Q | Từ 2,350,000 đồng/lốp |
| Lốp Kenda 245/75R16 Klever A/T KR28 120/116Q | Từ 2,450,000 đồng/lốp |
| Lốp Kenda 245/75R16 Klever A/T KR28 111S | Từ 2,080,000 đồng/lốp |
| Lốp Kenda 245/75R16 Klever A/T2 KR628 120/116S | Từ 2,500,000 đồng/lốp |
| Lốp Kenda 245/75R16 Klever H/T 4S KR620 | Từ 2,050,000 đồng/lốp |
Chính sách bảo hành: Tại đây
CÁC LỐP KHÁC CÙNG KÍCH CỠ
Với kích thước lốp 245/75R16, bạn có thể tham khảo thêm các sản phẩm sau để lắp cho xế cưng:
| Tên sản phẩm | Giá tham khảo |
| Lốp Sailun 245/75R16 Terramax HLT | Từ 2,315,500 đồng/lốp |
| Lốp Sailun 245/75R16 Terramax H/T | Từ 2,196,250 đồng/lốp |
| Lốp Kumho 245/75R16 Road Venture AT52 | Từ 2,450,000 đồng/lốp |
| Lốp Leao 245/75R16 Lion Sport GP Thái Lan | Từ 2,260,000 đồng/lốp |
| Lốp Atlas 245/75R16 PARALLER H/T Thái Lan | Từ 2,400,000 đồng/lốp |
| Lốp Atlas 245/75R16 PARALLER A/T Thái Lan | Từ 2,450,000 đồng/lốp |
| Lốp Bridgestone 245/75R16 Dueler A/T D694 Nhật | Từ 5,000,000 đồng/lốp |
| Lốp Kumho 245/75R16 Road Venture AT51 Việt Nam | Từ 5,000,000 đồng/lốp |
| Lốp Kumho 245/75R16 Crugen HT51 Việt Nam | Từ 5,000,000 đồng/lốp |
| Lốp Kumho 245/75R16 Road Venture MT51 Việt Nam | Từ 5,000,000 đồng/lốp |

.jpg)