Những chiếc sedan thể thao hiệu suất cao thường đối mặt với thách thức lớn về khả năng bám đường và kiểm soát tiếng ồn khi di chuyển trên các bề mặt đường phức tạp. Thanh An Autocare tự hào cung cấp dòng lốp Kenda 255/35r19 Vezda UHP A/S KR400 96 Y, giúp tối ưu hóa khả năng ổn định tốc độ và nâng tầm trải nghiệm êm ái cho mọi hành trình.

Thông số kỹ thuật
| Tên sản phẩm | Lốp Kenda 255/35r19 Vezda UHP A/S KR400 |
|---|---|
| Thương hiệu lốp | Kenda |
| Kích thước lốp | 255/35R19 |
| Dòng gai | Vezda UHP A/S KR400 |
| Độ rộng lốp | 255mm |
| Tỷ lệ chiều cao | 35% |
| Thiết kế lốp | Radial - Lốp bố tỏa tròn |
| Kích thước mâm xe (lazang) | 19 |
| Loại lốp | Lốp không săm |
| Tình trạng | Mới |
| Chỉ số tải trọng | 96 |
| Công dụng | Lốp lắp cho xe du lịch |
Lốp Kenda 255/35r19 Vezda UHP A/S KR400 96 Y sử dụng cho những dòng xe nào?
Lốp Kenda 255/35r19 Vezda UHP A/S KR400 96 Y được chế tạo đặc biệt nhằm đáp ứng tiêu chuẩn vận hành khắt khe của các dòng xe sedan thể thao và xe coupe hạng sang. Kích thước mâm 19 inch tiêu chuẩn này tương thích hoàn hảo với thông số kỹ thuật nguyên bản của các mẫu xe danh tiếng như Mercedes C300, BMW Z4, Mercedes C300 2015+, Mercedes SL550, Mercedes SL400, Audi A5, Pagani Zonda, Genesis G70, Lamborghini Aventador, Mercedes CLS 400. Trang bị bộ vỏ Kenda 255/35r19 Vezda UHP A/S KR400 96 Y giúp phương tiện duy trì sự cân bằng động học tuyệt vời ở dải vận tốc cao.
Giải thích thông số kỹ thuật của lốp Kenda 255/35r19 Vezda UHP A/S KR400 96 Y
Nắm vững ý nghĩa của từng ký hiệu kỹ thuật giúp chủ xe thấu hiểu rõ năng lực vận hành của bộ vỏ xe hiện tại.
- 255: Chiều rộng mặt lốp tiếp xúc trực tiếp với mặt đường đạt mức 255 milimet.
- 35: Tỷ lệ độ dày thành lốp tương đương 35% so với bề rộng mặt lốp.
- R: Cấu trúc mành lốp bố tỏa tròn Radial mang lại độ bền cơ học cao.
- 19: Đường kính mâm xe la-zăng vừa vặn với kích thước 19 inch.
- Vezda UHP A/S KR400: Dòng sản phẩm thể thao Ultra High Performance All-Season hiệu suất cao chạy 4 mùa từ thương hiệu Kenda.
- 96: Chỉ số tải trọng cho phép mỗi lốp chịu được sức nặng tối đa lên đến 710 kilogram.
- Y: Chỉ số tốc độ thể hiện lốp vận hành ổn định ở ngưỡng tối đa 300 km/h.
Hướng dẫn cách kiểm tra thông tin lốp xe tại các vị trí sau:
Quý khách dễ dàng xác minh lại thông số kích cỡ vỏ nguyên bản qua một vài vị trí cơ bản trên phương tiện.
- Sách hướng dẫn sử dụng xe.
- Tem dán trên thanh đứng của khung cửa phía người lái.
- Bên trong nắp ngăn đựng găng tay.
- Trên nắp bình xăng.
- Nhìn trực tiếp trên lốp hiện tại.

Ưu điểm nổi bật của lốp Kenda 255/35r19 Vezda UHP A/S KR400 96 Y
Dòng lốp hiệu suất cao này quy tụ nhiều công nghệ tiên tiến nhằm dung hòa hoàn hảo giữa tốc độ bứt phá và tính êm ái bền bỉ. Những công nghệ vượt trội dưới đây giúp sản phẩm chinh phục trọn vẹn các tài xế đam mê cảm giác lái thể thao.
- Gai lốp bất đối xứng (Asymmetric Pattern): Tối ưu hóa diện tích tiếp xúc mặt đường, hỗ trợ đánh lái chính xác và ôm cua sắc nét.
- Hợp chất Silica cao cấp: Duy trì độ bám đường chắc chắn, kiểm soát lực phanh an toàn trong điều kiện thời tiết ẩm ướt.
- Bước gai lệch (Variable Pitch Design): Triệt tiêu sự cộng hưởng âm thanh, mang lại không gian cabin tĩnh lặng thư thái.
- Rãnh thoát nước dọc sâu: Đẩy nước nhanh chóng, ngăn ngừa hiện tượng trượt nước bồng bềnh trên mặt đường ngập.
- Khung hông lốp gia cường: Tăng cường độ cứng cáp chịu lực, giúp xe giữ thăng bằng hoàn hảo khi chuyển làn ở tốc độ cao.
Đa số những người đam mê xe thể thao đều đánh giá cao khả năng phản hồi vô lăng nhạy bén của dòng sản phẩm này. Trải nghiệm thực tế cho thấy lốp vận hành rất êm ái khi chạy phố, đồng thời duy trì hiệu năng bứt tốc ấn tượng trên các đoạn đường cao tốc.
.webp)
So sánh thực tế lốp Kenda 255/35r19 Vezda UHP A/S KR400 96 Y với các đối thủ cùng phân khúc
Nhằm giúp khách hàng có góc nhìn chuyên sâu, chúng tôi tiến hành phân tích hiệu năng của vỏ Kenda so với các dòng sản phẩm cùng phân khúc UHP. Bảng đối chiếu thực tế sau đây sẽ làm rõ ưu thế cạnh tranh của từng thương hiệu trên thị trường.
| Tiêu chí | Kenda Vezda UHP A/S KR400 | Kumho Ecsta PS71 | Nexen N'Fera SU1 | Sailun Atrezzo ZSR |
| Độ bền | Khung lốp gia cường dẻo dai, chịu nhiệt tốt | Khá bền, hông lốp hơi mềm | Chống mài mòn ổn định | Tuổi thọ ở mức khá |
| Cảm giác lái | Thể thao, phản hồi vô lăng cực kỳ chính xác | Nhạy bén, ôm cua mượt | Đầm chắc, ổn định | Cầm lái đầm ở tốc độ vừa |
| Tuổi thọ | Cao, mòn đều nhờ hợp chất đa thời tiết | Trung bình khá | Tuổi thọ kéo dài | Tương đối tốt |
| An toàn | Bám ướt vượt trội nhờ 4 rãnh rẽ nước lớn | Khoảng cách phanh tốt | Rẽ nước nhanh chóng | An toàn trên đường khô |
| Tiết kiệm nhiên liệu | Tối ưu lực cản lăn ở mức tốt | Khá tốt | Tương đối | Mức trung bình |
| Độ êm | Kiểm soát tiếng ồn xuất sắc nhờ bước gai lệch | Êm ái trong đô thị | Hơi ồn ở cao tốc | Tiếng ồn ở mức vừa phải |
Sự kết hợp giữa độ bền bỉ đáng nể và giá vỏ Kenda 255/35r19 Vezda UHP A/S KR400 96 Y vô cùng hợp lý giúp sản phẩm này chiếm lĩnh ưu thế lớn. Quý khách vui lòng liên hệ qua Zalo OA hoặc gọi số hotline 0906662441 để nhận thông tin giá cả minh bạch từ đội ngũ chuyên gia.

Mua vỏ Kenda 255/35r19 Vezda UHP A/S KR400 96 Y ở đâu uy tín tư vấn từ chuyên gia
Sự an toàn trên những chặng đường tốc độ cao luôn phụ thuộc trực tiếp vào chất lượng của bộ lốp xe hơi đang sử dụng. Khách hàng nên tìm đến các đại lý ủy quyền chính thức để được tư vấn kích cỡ phù hợp nhất với hệ thống treo nguyên bản. Quá trình lắp đặt tuân thủ đúng quy trình kỹ thuật sẽ bảo vệ mâm xe và duy trì tuổi thọ lâu dài cho sản phẩm.
Giữ vững vị thế là điểm đến quen thuộc của giới yêu xe, Thanh An Autocare tự hào mang đến bề dày hơn 30 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực lốp xe hơi cao cấp. Chúng tôi phân phối vỏ Kenda 255/35r19 Vezda UHP A/S KR400 96 Y chuẩn chính hãng kèm theo quy định bảo hành rõ ràng từ nhà sản xuất. Bảng giá lốp Kenda 255/35r19 Vezda UHP A/S KR400 96 Y tại hệ thống luôn được niêm yết minh bạch, tạo sự an tâm tuyệt đối cho người tiêu dùng.
Đội ngũ chuyên gia kỹ thuật tại trung tâm luôn sẵn sàng đo đạc, kiểm tra và hiệu chỉnh cân bằng động bằng hệ thống máy móc tân tiến nhất. Chúng tôi cung cấp dịch vụ giao hàng toàn quốc nhanh chóng, đóng gói cẩn thận cho các quý khách hàng ở xa. Quý khách hãy trao gửi niềm tin tại cơ sở uy tín để mỗi vòng lăn bánh đều mang lại sự vững tâm và an toàn tuyệt đối.
Câu hỏi thường gặp FAQ được tổng hợp từ chuyên gia lốp xe tại Thanh An Autocare
Quá trình vận hành dòng lốp thể thao đòi hỏi người lái cần tuân thủ các nguyên tắc bảo dưỡng cơ bản nhằm duy trì công năng sản phẩm. Dưới đây là phần giải đáp chi tiết từ chuyên gia giúp quý khách chăm sóc lốp đúng chuẩn kỹ thuật.
-
1. Hạn sử dụng của lốp xe là bao lâu? Bao nhiêu km
Tuổi thọ an toàn của lốp xe thường giới hạn ở mức 5 đến 6 năm kể từ ngày sản xuất hoặc tương đương 50.000 kilomet di chuyển thực tế trên đường.
-
2. Áp suất lốp đúng là bao nhiêu và kiểm tra khi nào?
Áp suất hơi tiêu chuẩn được nhà sản xuất in rõ ở tem khung cửa, quý khách nên thực hiện đo áp suất mỗi tháng một lần khi lốp đang ở trạng thái nguội hoàn toàn.
-
3. Tại sao phải đảo lốp và bao lâu thì nên đảo một lần?
Thao tác đảo vị trí lốp định kỳ giúp ngăn ngừa hiện tượng mài mòn lệch mặt gai, chuyên gia khuyến nghị tiến hành đảo lốp sau mỗi 10.000 kilomet vận hành.
-
4. Khi nào tôi cần phải thay lốp mới?
Quý khách bắt buộc thay bộ vỏ mới khi độ sâu gai cạn dưới ngưỡng 1.6mm hoặc phát hiện hông lốp có dấu hiệu nứt gãy, chửa rộp nguy hiểm.
-
5. Tôi có thể thay chỉ 1 hoặc 2 lốp được không?
Để đảm bảo độ bám đường đồng đều và phanh an toàn, quý khách nên ưu tiên thay thế cùng lúc 2 chiếc lốp trên cùng một trục truyền động trước hoặc sau.
Kết luận.
Lốp Kenda 255/35r19 Vezda UHP A/S KR400 96 Y đáp ứng trọn vẹn mong mỏi của giới đam mê tốc độ về một sản phẩm thể thao bám đường tốt và vô cùng êm ái. Chăm sóc lốp đúng chu kỳ bảo dưỡng mang tính tiên quyết trong việc duy trì cảm giác lái mượt mà trên mọi dải tốc độ. Khi phát hiện bất kỳ dấu hiệu mài mòn bất thường nào, quý khách hãy mang xe đến ngay các trung tâm chuyên nghiệp để kiểm tra toàn diện. Hãy gọi ngay cho chúng tôi để nhận báo giá vỏ Kenda 255/35r19 Vezda UHP A/S KR400 96 Y với nhiều ưu đãi hấp dẫn.
Chính sách bảo hành: Tại đây
CÁC LỐP KHÁC CÙNG KÍCH CỠ
Với kích thước lốp 255/35R19, bạn có thể tham khảo thêm các sản phẩm sau để lắp cho xế cưng:
| Tên sản phẩm | Giá tham khảo |
| Lốp Toyo 255/35R19 PXSP Nhật Bản | Từ 4,363,910 đồng/lốp |
| Lốp Bridgestone 255/35R19 Turanza 6 Thái Lan | Từ 7,236,000 đồng/lốp |
| Lốp Michelin 255/35R19 Pilot Super Sport MO Châu Âu | Từ 9,612,000 đồng/lốp |
| Lốp Bridgestone 255/35R19 Turanza T005A Châu Âu | Từ 7,200,000 đồng/lốp |
| Lốp Atlas 255/35R19 FORCE UHP Thái Lan | Từ 2,600,000 đồng/lốp |
| Lốp Continental 255/35R19 SportContact 5 Runflat | Từ 10,000,000 đồng/lốp |
| Lốp Continental 255/35R19 SportContact 3 Châu Âu | Từ 10,000,000 đồng/lốp |
| Lốp Hankook 255/35R19 Ventus S1 Evo3 K127 Hàn Quốc | Từ 3,600,000 đồng/lốp |
| Lốp Pirelli 255/35R19 P Zero Châu Âu | Từ 10,000,000 đồng/lốp |
| Lốp Pirelli 255/35R19 P Zero Runflat Châu Âu | Từ 10,000,000 đồng/lốp |

.jpg)