Đối mặt với điều kiện thời tiết thay đổi liên tục, chủ xe gầm cao thường băn khoăn tìm kiếm một bộ lốp đảm bảo an toàn tuyệt đối trên cả đường khô lẫn đường trơn trượt. Giải pháp thay Lốp Kenda 265/65R17 Klever H/T 4S KR620 116T XL tại trung tâm Thanh An Autocare giúp phương tiện vận hành êm ái, bám đường vượt trội và mang lại sự an tâm vững bước trên mọi hành trình dài.

Thông số kỹ thuật
| Tên sản phẩm | Lốp Kenda 265/65R17 Klever H/T 4S KR620 |
|---|---|
| Thương hiệu lốp | Kenda |
| Kích thước lốp | 265/65R17 |
| Dòng gai | Klever H/T 4S KR620 |
| Độ rộng lốp | 265mm |
| Tỷ lệ chiều cao | 65% |
| Thiết kế lốp | Radial - Lốp bố tỏa tròn |
| Kích thước mâm xe (lazang) | 17 |
| Loại lốp | Lốp không săm |
| Tình trạng | Mới |
| Chỉ số tải trọng | 116 |
| Công dụng | Lốp lắp cho xe du lịch |
Lốp Kenda 265/65R17 Klever H/T 4S KR620 116T XL sử dụng cho những dòng xe nào?
Kích cỡ 265/65R17 là thông số tiêu chuẩn dành cho các dòng xe SUV và xe bán tải gầm cao di chuyển chủ yếu trên đường nhựa. Sản phẩm tương thích hoàn hảo với hệ thống truyền động của các thương hiệu Lexus GX470, Mazda BT50, Mitsubishi Pajero, Toyota Hilux, Toyota Prado, Ford Ranger 2.2, Ford Everest 2.2, Lexus LX470, Mitsubishi Pajero Sport, Toyota Land Cruiser, Toyota Fortuner 2.4G, Toyota Fortuner 2.5G, Toyota Fortuner 2.7V, Beijing B40 Plus, Toyota Fortuner Legender phổ biến tại thị trường Việt Nam. Trang bị bộ Vỏ Kenda 265/65R17 Klever H/T 4S KR620 116T XL giúp xe tối ưu hóa sức kéo, chịu tải nặng tốt và duy trì độ ổn định tuyệt vời khi chạy tốc độ cao.
Giải thích thông số kỹ thuật của lốp Lốp Kenda 265/65R17 Klever H/T 4S KR620 116T XL
Hiểu rõ các thông số dập nổi trên hông lốp giúp chủ xe nắm bắt chính xác khả năng vận hành và giới hạn chịu tải của phương tiện.
- 265: Chiều rộng mặt lốp tiếp xúc trực tiếp với mặt đường đo bằng đơn vị milimét.
- 65: Tỷ lệ phần trăm chiều cao thành lốp so với chiều rộng mặt lốp thực tế.
- R (Radial): Cấu trúc màng bố thép tỏa tròn ưu việt phổ biến trên các dòng xe hiện đại.
- 17: Đường kính mâm xe (lazăng) tương thích tính bằng đơn vị inch.
- 116: Chỉ số tải trọng cực đại tương đương 1250 kg cho mỗi bánh xe ở điều kiện áp suất chuẩn.
- T: Chỉ số tốc độ cho phép xe vận hành an toàn lên đến 190 km/h.
- XL (Extra Load): Cấu trúc lốp được gia cố cứng cáp nhằm chịu tải trọng nặng hơn lốp tiêu chuẩn.
Hướng dẫn cách kiểm tra thông tin lốp xe tại các vị trí sau:
Tài xế dễ dàng đối chiếu thông số kích thước lốp nguyên bản thông qua các vị trí chỉ dẫn kỹ thuật trên thân xe.
- Sách hướng dẫn sử dụng xe: Tài liệu gốc cung cấp khuyến nghị chi tiết về thông số lốp từ nhà sản xuất.
- Tem dán trên thanh đứng của khung cửa phía người lái: Bảng thông tin trực quan hiển thị kích cỡ và mức áp suất lốp tiêu chuẩn.
- Bên trong nắp ngăn đựng găng tay: Vị trí lưu trữ nhãn thông số phụ đối với một số dòng xe đặc thù.
- Trên nắp bình xăng: Nơi ghi rõ mức áp suất lốp tương ứng với từng điều kiện tải trọng của xe.
- Nhìn trực tiếp trên lốp hiện tại: Phương pháp thực tế nhất để xác định nhanh thông số lốp đang vận hành.

Ưu điểm nổi bật của Lốp Kenda 265/65R17 Klever H/T 4S KR620 116T XL
Phiên bản Klever H/T 4S KR620 là dòng lốp Highway Terrain cao cấp tích hợp hàng loạt công nghệ hiện đại nhằm tối ưu trải nghiệm suốt bốn mùa. Cấu trúc gai lốp thông minh cùng hợp chất cao su tiên tiến mang lại hiệu suất bám đường xuất sắc trong mọi điều kiện thời tiết.
- Đạt chứng nhận 3PMSF: Đảm bảo khả năng bám đường vượt trội ngay cả trong điều kiện nhiệt độ thấp hoặc mặt đường trơn trượt.
- Hợp chất All Weather Compound: Giữ cho mặt lốp luôn linh hoạt, kéo dài tuổi thọ và duy trì hiệu suất ổn định quanh năm.
- Công nghệ Variable Pitch: Sắp xếp các bước gai bằng mô phỏng máy tính giúp triệt tiêu tiếng ồn, mang lại không gian cabin tĩnh lặng.
- Bốn rãnh thoát nước dọc sâu: Đẩy nhanh tốc độ xé nước, ngăn hiện tượng trượt nước (aquaplaning) khi chạy dưới trời mưa lớn.
- Thiết kế Extra Load (XL): Khung lốp gia cường cứng cáp hỗ trợ chịu tải tốt hơn cho các dòng SUV và bán tải chuyên dụng.
Đánh giá thực tế từ người dùng sử dụng Lốp Kenda 265/65R17 Klever H/T 4S KR620 116T XL
Khách hàng đã trải nghiệm thực tế đều đánh giá cao sự êm ái và khả năng bám đường vững chắc của dòng lốp này khi di chuyển trên cao tốc. Đồng thời, độ bền bỉ của mặt gai kết hợp cùng mức Giá lốp Kenda 265/65R17 Klever H/T 4S KR620 116T XL hợp lý tạo nên bài toán kinh tế tối ưu cho chủ xe.
.webp)
So sánh thực tế Lốp Kenda 265/65R17 Klever H/T 4S KR620 116T XL với các đối thủ cùng phân khúc
Phân tích đối chiếu giữa các dòng lốp cùng tầm giá giúp người dùng có cái nhìn khách quan về hiệu năng thực tế. Dưới đây là bảng so sánh trực tiếp mẫu vỏ Kenda 4 mùa cao cấp với các sản phẩm cạnh tranh phổ biến trên thị trường.
| Tiêu chí | Kenda Klever H/T 4S KR620 | Kumho Crugen HT51 | Sailun Terramax H/T |
| Độ bền | Rất cao nhờ khung lốp XL gia cường | Tốt, phù hợp chạy đô thị | Khá tốt, mòn đều |
| Cảm giác lái | Đầm chắc, ôm cua ổn định ở tốc độ cao | Nhạy bén, kiểm soát tốt | Ổn định cơ bản |
| Tuổi thọ | Vượt trội với hợp chất All Weather | Khá cao | Mức trung bình khá |
| An toàn | Xuất sắc, chứng nhận 3PMSF chống trượt | Tốt trên đường khô ráo | Đạt chuẩn an toàn phổ thông |
| Tiết kiệm nhiên liệu | Khá tốt nhờ cản lăn thấp | Khá tốt | Tốt |
| Độ êm | Rất êm ái nhờ bước gai dập âm thanh | Êm ái | Hơi ồn ở dải tốc độ cao |
Phiên bản Kenda KR620 thể hiện sự vượt trội về độ êm ái và khả năng bám đường toàn diện so với các đối thủ cùng phân khúc. Đây là khoản đầu tư hoàn toàn xứng đáng cho những tài xế đề cao sự an toàn và tính đa dụng quanh năm.
Chuyên viên kỹ thuật luôn sẵn lòng tư vấn báo Giá vỏ Kenda 265/65R17 Klever H/T 4S KR620 116T XL chi tiết, quý khách hãy nhắn tin ngay qua Zalo OA hoặc gọi Hotline 0906662441.

Mua Vỏ Kenda 265/65R17 Klever H/T 4S KR620 116T XL ở đâu uy tín tư vấn từ chuyên gia
Tìm kiếm một trung tâm dịch vụ ủy quyền chính hãng giúp chủ xe bảo vệ tối đa quyền lợi tiêu dùng. Thương hiệu Thanh An Autocare tự hào là trung tâm lốp xe uy tín với hơn 30 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực lốp xe tại thị trường Việt Nam. Hệ thống cam kết cung cấp Lốp Kenda 265/65R17 Klever H/T 4S KR620 116T XL chất lượng cao, bảo hành chính hãng và mang đến sự an tâm tuyệt đối cho khách hàng.
Đội ngũ kỹ thuật viên am hiểu sâu sắc về thông số lốp luôn thực hiện quy trình tháo lắp chuẩn xác bằng máy móc hiện đại. Bảng giá sản phẩm luôn được niêm yết minh bạch, giúp quý khách dễ dàng dự trù ngân sách bảo dưỡng định kỳ. Toàn bộ dịch vụ hậu mãi tại trung tâm đều tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn khắt khe từ nhà sản xuất Đài Loan.
Hệ thống kho bãi luôn dự trữ nguồn hàng dồi dào nhằm đáp ứng khẩn cấp nhu cầu thay thế của các dòng xe gầm cao. Đơn vị chủ động hỗ trợ giao hàng toàn quốc nhanh chóng cho các khách hàng ở tỉnh xa cần mua lốp tận nơi. Quý khách dễ dàng đặt lịch hẹn trực tuyến nhằm trải nghiệm dịch vụ chuyên nghiệp và tiết kiệm thời gian chờ đợi.
Câu hỏi thường gặp FAQ được tổng hợp từ chuyên gia lốp xe tại Thanh An Autocare
Các kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm đã thống kê những băn khoăn phổ biến nhất của tài xế trong quá trình sử dụng lốp. Những giải đáp kỹ thuật chi tiết dưới đây sẽ giúp quý khách chăm sóc hệ thống lốp xe ô tô đúng chuẩn và an toàn nhất.
- 1. Hạn sử dụng của lốp xe là bao lâu? Bao nhiêu km
Hạn sử dụng an toàn của lốp kéo dài từ 5 đến 6 năm tính từ ngày sản xuất dập nổi trên hông lốp. Quãng đường di chuyển tối ưu cho một bộ lốp thường dao động trong khoảng 50.000 đến 60.000 km tùy thuộc vào điều kiện mặt đường. - 2. Áp suất lốp đúng là bao nhiêu và kiểm tra khi nào?
Mức áp suất tiêu chuẩn cho lốp cỡ này thường dao động từ 2.2 đến 2.5 bar theo đúng khuyến cáo của hãng xe. Chủ xe nên tiến hành đo áp suất định kỳ mỗi tháng một lần khi lốp đang ở trạng thái nguội hoàn toàn. - 3. Tại sao phải đảo lốp và bao lâu thì nên đảo một lần?
Quá trình đảo lốp giúp triệt tiêu hiện tượng mòn lệch, đảm bảo bốn bánh xe mòn đều đặn cùng nhau. Chu kỳ đảo lốp lý tưởng nhất là sau mỗi 8.000 đến 10.000 km di chuyển thực tế trên đường. - 4. Khi nào tôi cần phải thay lốp mới?
Quý khách cần tiến hành thay lốp ngay khi độ sâu rãnh gai chạm mức cảnh báo an toàn 1.6 mm. Mặt khác, các vết nứt vỡ sâu hay hiện tượng phồng rộp thành lốp đều là dấu hiệu nguy hiểm cần thay thế khẩn cấp. - 5. Tôi có thể thay chỉ 1 hoặc 2 lốp được không?
Chủ xe luôn được khuyến khích thay mới tối thiểu một cặp lốp đồng bộ trên cùng một trục dẫn động. Phương pháp kỹ thuật này duy trì sự cân bằng lực kéo, ổn định hệ thống phanh và đảm bảo an toàn tối đa khi ôm cua.
Kết luận
Bộ sản phẩm Vỏ Kenda 265/65R17 Klever H/T 4S KR620 116T XL đáp ứng hoàn hảo tiêu chí về độ bền, sự êm ái và khả năng bám đường bốn mùa. Đầu tư vào dòng lốp chính hãng giúp chủ phương tiện tự tin chinh phục mọi điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Tài xế hãy duy trì thói quen kiểm tra áp suất và bề mặt lốp định kỳ nhằm khai thác tối đa vòng đời của sản phẩm. Sự đồng hành của các chuyên gia kỹ thuật sẽ giúp quý khách tối ưu hóa chi phí bảo dưỡng xe về lâu dài.
DÒNG GAI CÙNG KÍCH THƯỚC
| Tên sản phẩm | Giá tham khảo |
| Lốp Kenda 265/65R17 Klever R/T KR601 | Từ 3,600,000 đồng/lốp |
| Lốp Kenda 265/65R17 Klever H/T2 KR600 | Từ 2,550,000 đồng/lốp |
| Lốp Kenda 265/65R17 Klever A/T2 KR628 | Từ 2,250,000 đồng/lốp |
Chính sách bảo hành: Tại đây
CÁC LỐP KHÁC CÙNG KÍCH CỠ
Với kích thước lốp 265/65R17, bạn có thể tham khảo thêm các sản phẩm sau để lắp cho xế cưng:
| Tên sản phẩm | Giá tham khảo |
| Lốp Sailun 265/65R17 Terramax RT | Từ 2,635,000 đồng/lốp |
| Lốp Sailun 265/65R17 Terramax AT-M | Từ 2,550,000 đồng/lốp |
| Lốp Sailun 265/65R17 Terramax HLT | Từ 2,312,500 đồng/lốp |
| Lốp Firestone 265/65R17 L02 Thái Lan | Từ 2,894,400 đồng/lốp |
| Lốp Bridgestone 265/65R17 Dueler A/T 002 Thái Lan | Từ 4,298,400 đồng/lốp |
| Lốp Bridgestone 265/65R17 Ecopia H/L 001 Thái Lan | Từ 4,179,600 đồng/lốp |
| Lốp Hankook 265/65R17 Dynapro AT2 Xtreme RF12 Indonesia | Từ 2,650,000 đồng/lốp |
| Lốp Kumho 265/65R17 Road Venture AT52 | Từ 2,550,000 đồng/lốp |
| Lốp Bridgestone 265/65R17 Dueler H/T 684 Thái Lan | Từ 3,400,000 đồng/lốp |
| Lốp Deestone 265/65R17 R603 Thái Lan | Từ 5,000,000 đồng/lốp |

.jpg)