Lốp Maxxis 225/55R18 Premitra HP6 mang đến trải nghiệm lái xe êm ái cùng khả năng kiểm soát tốc độ xuất sắc trên mọi điều kiện mặt đường. Sản phẩm kết hợp công nghệ vật liệu tiên tiến giúp tối ưu hóa diện tích tiếp xúc, gia tăng mức độ an toàn cho người sử dụng. Khách hàng dễ dàng tìm thấy dòng vỏ chất lượng này tại Thanh An Autocare cùng dịch vụ lắp đặt tiêu chuẩn chuyên nghiệp.

Thông số kỹ thuật
| Tên sản phẩm | Lốp Maxxis 225/55R18 Premitra HP6 |
|---|---|
| Thương hiệu lốp | Maxxis |
| Kích thước lốp | 225/55R18 |
| Dòng gai | Premitra HP6 |
| Độ rộng lốp | 225mm |
| Tỷ lệ chiều cao | 55% |
| Thiết kế lốp | Radial - Lốp bố tỏa tròn |
| Kích thước mâm xe (lazang) | 18 |
| Loại lốp | Lốp không săm |
| Tình trạng | Mới |
| Công dụng | Lốp lắp cho xe du lịch |
Lốp Maxxis 225/55R18 Premitra HP6 sử dụng cho những dòng xe nào?
Kích cỡ lốp Maxxis 225/55R18 Premitra HP6 đáp ứng hoàn hảo yêu cầu vận hành của nhiều dòng xe SUV, CUV cỡ trung hiện diện phổ biến trên thị trường. Sản phẩm tương thích chính xác với thông số mâm nguyên bản trên các mẫu xe thuộc Mitsubishi Outlander, Peugeot 3008, Peugeot 408, Peugeot 508, Subaru Forester, Audi A6, Hyundai Tucson, Chevrolet Trax, Kia Cadenza, Mitsubishi Outlander Sport, Peugeot 5008, Subaru XV, VinFast VF 6, Audi A5, Hyundai i20, Hyundai Verna, Renault Koleos, Nissan Rogue SL, Audi A6 2.0, Audi A6 Quattro 3.0, Audi A62.0, Hyundai Custin, Mini Countryman, Haval Jolion, Jeep Cherokee, Jeep Compass, Jeep Renegade, Dodge Hornet, Lynk & Co 06, Mitsubishi Destinator, Mitsubishi DST Concept, Geely EX5, Hyundai Ioniq 3, VinFast Nerio Green, Mitsubishi Delica, Mitsubishi ASX, Mitsubishi Eclipse Cross, Lexus LBX, Volvo EX30, Geely Okavango, Zeekr X, MG Maxus 9, Jaecoo J5, Omoda C3. Chủ xe luôn nhận được sự hài lòng tối đa khi thay lốp Maxxis 225/55R18 Premitra HP6 nhờ khả năng hấp thụ chấn động vượt trội.
Giải thích thông số kỹ thuật của lốp Maxxis 225/55R18 Premitra HP6
Những ký hiệu dập nổi trên bề mặt hông vỏ cung cấp dữ liệu chi tiết về kích thước tiêu chuẩn của sản phẩm.
- 225: Chiều rộng mặt chạy tiếp xúc trực tiếp mặt đường đạt mức 225 mm, tạo tiết diện bám vững chắc.
- 55: Tỷ lệ chiều cao thành lốp tương đương 55% so với bề rộng mặt chạy, mang lại sự cân bằng giữa độ êm và tính thể thao.
- R: Cấu trúc lốp Radial với các lớp mành thép xếp tỏa tròn, tăng cường độ cứng vững chịu tải.
- 18: Kích thước đường kính mâm xe tương thích hoàn toàn ở mức 18 inch.
Hướng dẫn cách kiểm tra thông tin lốp xe tại các vị trí sau:
Chủ xe hoàn toàn chủ động đối chiếu quy cách lốp nguyên bản thông qua những vị trí quen thuộc trên thân xe.
- Sách hướng dẫn sử dụng xe
- Tem dán trên thanh đứng của khung cửa phía người lái
- Bên trong nắp ngăn đựng găng tay
- Trên nắp bình xăng
- Nhìn trực tiếp trên lốp hiện tại

Ưu điểm nổi bật của lốp Maxxis 225/55R18 Premitra HP6
Dòng vỏ Maxxis 225/55R18 Premitra HP6 hội tụ hàng loạt cải tiến kỹ thuật đột phá nhằm nâng tầm trải nghiệm tiện nghi. Thiết kế mặt gai thế hệ mới tối ưu hóa hiệu suất lăn bánh cùng khả năng thoát nước triệt để.
- Công nghệ phân bổ tiếp xúc: Tối ưu hóa áp lực lên bề mặt đường, cải thiện rõ rệt hiệu năng phanh và duy trì sự ổn định.
- Thiết kế rãnh gai Touring mới: Bố trí các khối gai xen kẽ thông minh nhằm triệt tiêu tiếng ồn, mang lại khoang cabin tĩnh lặng.
- Hợp chất cao su tiên tiến: Ứng dụng công thức vật liệu thân thiện môi trường, tăng cường độ bám mặt đường ướt và giảm lực cản lăn.
- Cấu trúc khung lốp vững chãi: Hệ thống đai thép gia cường giúp hấp thụ chấn động mượt mà, đảm bảo sự êm ái trên những đoạn đường mấp mô.
Người dùng đánh giá rất cao trải nghiệm tĩnh lặng, đầm chắc sau khi nâng cấp lên dòng lốp touring cao cấp này. Các chủ xe ghi nhận tay lái phản hồi vô cùng chuẩn xác cùng cảm giác tự tin tuyệt đối khi ôm cua dưới trời mưa.
.webp)
So sánh thực tế với các sản phẩm cùng size lốp Maxxis 225/55R18 Premitra HP6 với các đối thủ cùng phân khúc
Bảng đối chiếu thông số thực tế giúp người dùng có góc nhìn trực quan về thế mạnh riêng của từng thương hiệu. Mẫu lốp Maxxis 225/55R18 Premitra HP6 thể hiện sự vượt trội về tính kinh tế khi đặt cạnh những đối thủ sừng sỏ.
| Tiêu chí | Maxxis Premitra HP6 | Michelin Primacy SUV+ | Bridgestone Alenza 001 |
| Độ bền | Khá cao, cấu trúc khung đai chắc chắn | Mức độ mòn đều, mặt gai dẻo dai | Rất cứng cáp, phù hợp đường xấu |
| Cảm giác lái | Đầm chắc, linh hoạt trên phố | Mượt mà, phản hồi tinh tế | Thể thao, bám đường cực tốt |
| Tuổi thọ | Tầm 60.000 đến 70.000 km | Tầm 70.000 đến 80.000 km | Tầm 60.000 đến 70.000 km |
| An toàn | Thoát nước nhanh, phanh ngắn | Kiểm soát hoàn hảo đường ướt | Đỉnh cao ở dải tốc độ lớn |
| Tiết kiệm nhiên liệu | Kháng lăn thấp, hiệu quả cao | Tiết kiệm tối đa, thân thiện môi trường | Mức độ tiêu hao ở ngưỡng khá |
| Độ êm | Triệt tiêu tạp âm cực tốt | Tĩnh lặng bậc nhất phân khúc | Hơi có âm thanh dội từ mặt đường |
Dòng sản phẩm đến từ Maxxis vươn lên trở thành lựa chọn hoàn hảo cho khách hàng tìm kiếm sự êm ái cùng mức chi phí đầu tư hợp lý. Mời quý khách nhắn tin qua Zalo OA hoặc gọi số Hotline 0906662441 để nhận báo giá vỏ Maxxis 225/55R18 Premitra HP6 chi tiết nhất.

Mua vỏ lốp Maxxis 225/55R18 Premitra HP6 ở đâu uy tín tư vấn từ chuyên gia
Thanh An Autocare tự hào khẳng định vị thế trung tâm dịch vụ uy tín với hơn 30 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực nâng cấp lốp xe ô tô tại Việt Nam. Khách hàng thay vỏ Maxxis 225/55R18 Premitra HP6 tại đây luôn nhận được bộ sản phẩm chất lượng cùng chính sách bảo hành chính hãng minh bạch. Đội ngũ chuyên gia kỹ thuật am hiểu sâu sắc luôn đưa ra lời khuyên hữu ích giúp bảo vệ tối đa hệ thống gầm bệ.
Bảng giá lốp Maxxis 225/55R18 Premitra HP6 luôn duy trì ở mức cạnh tranh, đảm bảo quyền lợi kinh tế tối ưu cho mọi chủ xe. Cơ sở vật chất khang trang cùng hệ thống máy cân mâm bấm chì hiện đại mang lại sự cân bằng hoàn hảo cho từng cụm bánh. Khách hàng hoàn toàn thư giãn tại phòng chờ tiện nghi trong khi đội ngũ thợ máy thao tác lắp ráp chuẩn xác.
Đơn vị triển khai chính sách giao hàng toàn quốc siêu tốc nhằm phục vụ các chủ phương tiện ở mọi tỉnh thành xa xôi. Đội ngũ tổng đài viên túc trực giải đáp thắc mắc về giá vỏ Maxxis 225/55R18 Premitra HP6, giúp khách hàng nắm bắt thông tin nhanh chóng. Chuyến đi của bạn chắc chắn thêm phần an toàn nhờ vào sự đồng hành tận tâm từ những người thợ lành nghề.
Câu hỏi thường gặp FAQ được tổng hợp từ chuyên gia lốp xe tại Thanh An Autocare
Chuyên viên kỹ thuật luôn tiếp nhận vô vàn thắc mắc xoay quanh kỹ năng bảo dưỡng vỏ xe hơi đúng chuẩn. Nội dung giải đáp chi tiết dưới đây giúp chủ phương tiện chủ động duy trì hiệu suất lăn bánh ở mức lý tưởng.
- 1. Hạn sử dụng của lốp xe là bao lâu? Bao nhiêu km? Tuổi thọ mặt gai thường duy trì ổn định trong khoảng 5 đến 6 năm, tương đương quãng đường 60.000 đến 80.000 km tùy điều kiện mặt đường.
- 2. Áp suất lốp đúng là bao nhiêu và kiểm tra khi nào? Thông số áp suất chuẩn xác thường nằm trong khoảng 2.2 đến 2.5 bar, bạn hãy thực hiện việc đo lường mỗi tháng một lần lúc vỏ xe đang nguội.
- 3. Tại sao phải đảo lốp và bao lâu thì nên đảo một lần? Đảo lốp giúp bề mặt cao su mòn đều ở cả bốn bánh xe, bạn cần lên lịch thao tác công đoạn này sau mỗi chu kỳ 10.000 km.
- 4. Khi nào tôi cần phải thay lốp mới? Hãy thay mới vỏ xe ngay khi độ sâu rãnh gai chạm mốc 1.6 mm hoặc xuất hiện các vết rạn nứt, phồng rộp trên phần hông.
- 5. Tôi có thể thay chỉ 1 hoặc 2 lốp được không? Bạn hoàn toàn có thể thay lốp theo từng cặp trên cùng một trục nhằm duy trì độ cân bằng lực kéo, đảm bảo sự an toàn khi ôm cua.
Kết luận.
Bộ vỏ lốp Maxxis 225/55R18 Premitra HP6 xứng đáng là mảnh ghép hoàn hảo cho những chuyến hành trình gia đình êm ái, tiện nghi. Sự kết hợp giữa công nghệ vật liệu mới cùng thiết kế thông minh mang lại đặc tính bám đường ưu việt trên mọi cung đường. Chủ xe luôn an tâm làm chủ vô lăng nhờ khả năng xử lý tình huống linh hoạt, phản hồi lái cực kỳ nhạy bén. Hãy lên lịch bảo dưỡng định kỳ tại các cơ sở uy tín để khai thác trọn vẹn giá trị từ dàn lốp chất lượng này.
DÒNG GAI CÙNG KÍCH THƯỚC
| Tên sản phẩm | Giá tham khảo |
| Lốp Maxxis 225/55R18 Bravo HP-M3 | Báo giá |
Chính sách bảo hành: Tại đây
CÁC LỐP KHÁC CÙNG KÍCH CỠ
Với kích thước lốp 225/55R18, bạn có thể tham khảo thêm các sản phẩm sau để lắp cho xế cưng:
| Tên sản phẩm | Giá tham khảo |
| Lốp Kumho 225/55R18 Crugen HP51 95V Việt Nam | Từ 2,250,000 đồng/lốp |
| Lốp Bridgestone 225/55R18 Dueler H/P Sport 098V Nhật bản | Từ 4,447,200 đồng/lốp |
| Lốp Toyo 225/55R18 Proxes CR1 SUV Malaysia | Từ 2,732,413 đồng/lốp |
| Lốp Kenda 225/55R18 Vezda Touring A/S KR205 | Từ 1,663,918 đồng/lốp |
| Lốp Sailun 225/55R18 Inspire SR17 | Từ 2,295,000 đồng/lốp |
| Lốp Sailun 225/55R18 Atrezzo Elite2 | Từ 2,012,500 đồng/lốp |
| Lốp Sailun 225/55R18 Atrezzo SVA1 | Từ 2,012,500 đồng/lốp |
| Lốp Bridgestone 225/55R18 Ecopia H/L 001 Thái Lan | Từ 3,629,100 đồng/lốp |
| Lốp Bridgestone 225/55R18 Turanza 6 Thái Lan | Từ 4,028,800 đồng/lốp |
| Lốp Bridgestone 225/55R18 Turanza 6 Châu Âu | Từ 4,903,600 đồng/lốp |
