phone chỉ đường Messenger Zalo

Lốp xe Mitsubishi ASX giá bao nhiêu? Sử dụng các kích thước nào?

Lốp Michelin 225/55R18 Primacy 5 Thái Lan

Từ 4,100,000 vnđ
4,510,000 vnđ

Giảm

9%

Lốp Bridgestone 225/55R18 Alenza 001 Nhật Bản

Từ 3,750,000 vnđ
4,125,000 vnđ

Giảm

9%

Lốp Michelin 225/55R18 E Primacy ST S2 Thái Lan

Từ 3,750,000 vnđ
4,822,000 vnđ

Giảm

22%

Lốp Atlas 215/70R16 PARALLER 4x4 HP Thái Lan

Từ 1,860,000 vnđ
2,060,000 vnđ

Giảm

10%

Lốp Bridgestone 225/55R18 Ecopia EP850 Thái Lan

Từ 3,426,600 vnđ
3,769,260 vnđ

Giảm

9%

Lốp Bridgestone 215/70R16C Duravis R624

Từ 2,100,000 vnđ
2,310,000 vnđ

Giảm

9%

Lốp Leao 215/70R16 Lion Sport GP Thái Lan

Từ 1,730,000 vnđ
1,930,000 vnđ

Giảm

10%

Lốp Hankook 215/70R16 Vantra LT RA18 Indonesia

Từ 1,900,000 vnđ
2,100,000 vnđ

Giảm

10%

Lốp Michelin 215/70R16 Primacy SUV+ Thái Lan

Từ 3,060,000 vnđ
3,683,000 vnđ

Giảm

17%

Lốp Bridgestone 215/70R16 Dueler H/T D687 Nhật

Từ 3,316,208 vnđ
3,647,828 vnđ

Giảm

9%

Lốp Hankook 225/55R18 Optimo H426

5,000,000 vnđ
Từ 5,000,000 vnđ

Lốp Maxxis 215/70R16 Razr HT780 Thái Lan

Từ 2,260,000 vnđ
2,460,000 vnđ

Giảm

8%

Lốp Maxxis 215/70R16 VanSmart MCV5 Thái Lan

Từ 2,314,000 vnđ
2,545,400 vnđ

Giảm

9%

Mitsubishi ASX là mẫu xe nổi bật với thiết kế năng động, mang lại trải nghiệm lái linh hoạt và tiết kiệm nhiên liệu ưu việt. Dưới áp lực di chuyển liên tục, vỏ xe Mitsubishi ASX sẽ hao mòn tự nhiên và giảm dần độ bám đường an toàn. Chuyên gia từ Thanh An Autocare sẽ hướng dẫn khách hàng cách tìm kiếm và nâng cấp bộ lốp mới phù hợp nhất cho chiếc xe này.

Toàn cảnh gara Thanh An Autocare đang tấp nập khách hàng đến thay lốp xe ô tô tại thành phố Hồ Chí Minh

Nội dung chính

Thông số kích thước lốp xe Mitsubishi ASX

Nắm rõ thông số kích thước lốp nguyên bản giúp hệ thống treo hoạt động êm ái và tối ưu hóa khả năng truyền động. Khách hàng hãy đối chiếu kỹ lưỡng các chỉ số kỹ thuật nhằm duy trì sự ổn định tuyệt đối cho xế cưng.

Giải thích thông số kỹ thuật của lốp Mitsubishi ASX

Dãy ký tự dập nổi trên thành lốp chính là hệ thống thông số kỹ thuật chuẩn xác do nhà sản xuất quy định.

  • 215: Chiều rộng mặt lốp tiếp xúc trực tiếp với mặt đường, đo bằng đơn vị milimet.
  • 60: Tỷ lệ phần trăm thể hiện độ cao thành lốp so với chiều rộng mặt lốp.
  • R: Cấu trúc lốp Radial với các lớp bố thép hướng tâm giúp tăng cường khả năng chịu tải.
  • 17: Đường kính mâm xe (lazang) hoàn toàn tương thích với lốp, đo bằng đơn vị inch.

Hướng dẫn cách kiểm tra thông tin lốp xe tại các vị trí sau:

Khách hàng dễ dàng tự đối chiếu thông số lốp tiêu chuẩn qua các vị trí thiết kế sẵn trên thân xe.

  • Sách hướng dẫn sử dụng xe.
  • Tem dán trên thanh đứng của khung cửa phía người lái.
  • Bên trong nắp ngăn đựng găng tay.
  • Trên nắp bình xăng.
  • Nhìn trực tiếp trên lốp hiện tại.

Hình ảnh gara Thanh An Autocare đang đón tiếp khách hàng đến sử dụng các dịch vụ

Mitsubishi ASX nên thay lốp nào để di chuyển an toàn?

Đầu tư thay lốp Mitsubishi ASX chất lượng giúp nâng cao tối đa độ bám đường và mang lại hành trình êm ái. Quá trình thay vỏ Mitsubishi ASX đồng bộ sẽ bảo vệ hệ thống khung gầm vận hành ổn định. Khách hàng hãy ưu tiên tìm hiểu Hankook, Maxxis, Kumho, Bridgestone, Toyo, Kenda, Sailun, Michelin, Leao, Deestone, Atlas, Presa, Continental, Goodyear, Pirelli, Dunlop, Yokohama, BFGoodrich nhằm sở hữu những sản phẩm cao cấp, phù hợp với nhu cầu đi lại thực tế.

Mua lốp xe ô tô với giá tốt, đảm bảo độ bám đường tối ưu

So sánh nhanh các lốp Mitsubishi ASX nên thay

Bảng phân tích dưới đây so sánh chi tiết các dòng lốp cao cấp dành cho xe Mitsubishi ASX dựa trên những tiêu chí vận hành thực tế. Khách hàng dễ dàng đối chiếu ưu điểm của từng phiên bản để tìm ra sản phẩm đồng hành lý tưởng nhất.

Tiêu chí đánh giá Phân khúc Êm ái Phân khúc Bền bỉ Phân khúc Tiết kiệm
Độ êm Rất cao, giảm thiểu tiếng ồn mặt đường Khá tốt, âm thanh ổn định Tốt, khả năng tiêu âm ở mức tiêu chuẩn
Độ bền Tốt, hợp đường đô thị bằng phẳng Rất cao, chịu lực va đập cực tốt Cao, thích ứng tốt với địa hình hỗn hợp
Cảm giác lái Mượt mà, linh hoạt ở dải tốc độ trung bình Chắc chắn, phản hồi vô lăng vô cùng nhạy bén Ổn định, bám đường tốt khi vào cua
Tuổi thọ Khá cao, hao mòn đều theo thời gian Rất dài, chống chịu mài mòn vượt trội Dài, duy trì hiệu suất sử dụng lâu bền
An toàn Rất cao nhờ khả năng bám đường ướt xuất sắc Cao, khung lốp chắc chắn bảo vệ tối đa Đạt chuẩn an toàn, rút ngắn khoảng cách phanh
Tiết kiệm nhiên liệu Tối ưu nhờ lực cản lăn cực thấp Khá tốt, tối ưu hóa cấu trúc rãnh gai Rất tốt, giúp giảm thiểu chi phí nhiên liệu

Nếu khách hàng thường xuyên đi phố và đề cao sự yên tĩnh, dòng lốp êm ái là khoản đầu tư vô cùng xứng đáng. Dòng lốp bền bỉ sẽ đáp ứng trọn vẹn nhu cầu di chuyển đường dài, chịu tải cao trên các địa hình phức tạp.

Khách hàng hãy liên hệ trực tiếp Zalo OA hoặc gọi số Hotline 0906662441 để nhận báo giá lốp xe Mitsubishi ASX chi tiết nhất.

Lốp xe ô tô chính hãng giúp tăng cường hiệu suất vận hành

Nơi mua lốp ô tô cho xe Mitsubishi ASX uy tín?

Tìm kiếm địa chỉ thay lốp xe ô tô chính hãng giúp chủ xe yên tâm tận hưởng mọi chuyến đi. Thanh An Autocare tự hào là trung tâm dịch vụ uy tín với hơn 30 năm kinh nghiệm trong ngành vỏ xe. Chúng tôi cung cấp đa dạng sản phẩm lốp Mitsubishi ASX chất lượng, đi kèm chính sách bảo hành minh bạch từ các nhà sản xuất hàng đầu.

Bên cạnh giá vỏ xe Mitsubishi ASX vô cùng cạnh tranh, đội ngũ kỹ thuật viên giàu chuyên môn luôn sẵn sàng hỗ trợ lắp đặt chuẩn xác. Chúng tôi trang bị hệ thống máy móc hiện đại giúp cân chỉnh thước lái và bấm chì mâm xe hoàn hảo. Dịch vụ giao hàng toàn quốc nhanh chóng luôn phục vụ tận tâm các khách hàng ở xa.

Câu hỏi thường gặp FAQ về lốp Mitsubishi ASX được tổng hợp từ chuyên gia lốp xe tại Thanh An Autocare

Giải đáp thắc mắc từ chuyên gia kỹ thuật giúp khách hàng chủ động bảo dưỡng hệ thống vỏ xe hiệu quả. Những thông tin hữu ích dưới đây sẽ duy trì độ bền bỉ và nâng cao tính an toàn cho chiếc xe.

  • 1. Áp suất lốp Mitsubishi ASX là bao nhiêu kg?
    Mức áp suất lốp tiêu chuẩn cho dòng xe này thường dao động từ 2.2 kg/cm² đến 2.4 kg/cm². Bơm lốp đúng áp suất giúp xe vận hành êm ái, bám đường tốt và tối ưu hóa mức tiêu hao nhiên liệu. Chủ xe hãy tham khảo tem thông số dán ngay thanh đứng cửa phía người lái để biết con số chính xác nhất.
  • 2. Hạn sử dụng của vỏ xe là bao lâu? Bao nhiêu km
    Tuổi thọ vỏ xe ô tô thường kéo dài từ 5 đến 6 năm tính từ ngày sản xuất in trên hông lốp. Số km vận hành lý tưởng đạt khoảng 50.000 km đến 60.000 km tùy thuộc vào bề mặt đường thực tế. Khách hàng hãy thường xuyên theo dõi độ sâu gai lốp nhằm phát hiện sớm các dấu hiệu cao su bị lão hóa.
  • 3. Tại sao phải đảo vỏ xe và bao lâu thì nên đảo một lần?
    Sự phân bổ trọng lượng và lực phanh khác biệt khiến các lốp xe bị mài mòn hoàn toàn lệch nhau. Thực hiện đảo lốp định kỳ mỗi 8.000 km đến 10.000 km giúp cân bằng độ mòn trên toàn bộ bốn bánh. Thao tác bảo dưỡng này kéo dài tuổi thọ sản phẩm và duy trì khả năng điều hướng vô lăng ổn định.
  • 4. Khi nào tôi cần phải thay lốp mới?
    Thay lốp xe mới là điều bắt buộc khi gai lốp mòn chạm đến vạch chỉ thị an toàn 1.6 mm. Chủ xe cũng cần thay vỏ ngay lập tức khi phát hiện vết rách sâu, phình rộp hông lốp hoặc các nứt nẻ lớn. Hành động nâng cấp kịp thời này triệt tiêu nguy cơ nổ lốp, bảo vệ gia đình an toàn trên đường cao tốc.
  • 5. Tôi có thể thay chỉ 1 hoặc 2 lốp được không?
    Chủ xe hoàn toàn có thể thay thế 1 hoặc 2 lốp trong trường hợp các lốp còn lại giữ được độ mới. Lắp đặt lốp theo cặp trên cùng một trục giúp hệ thống gầm xe đạt độ cân bằng và bám đường đồng đều. Khách hàng hãy lưu ý tìm lốp mới cùng hoa văn và thông số kỹ thuật với lốp đang sử dụng trên xe.
  • 6. Dấu hiệu nhận biết khi nào cần thay lốp xe Mitsubishi ASX
    Gai lốp cạn sâu, cảm giác vô lăng rung lắc liên tục là những báo hiệu rõ ràng nhất đòi hỏi thay lốp. Hiện tượng lốp sụt giảm áp suất nhanh chóng cũng cảnh báo rủi ro xì hơi do cấu trúc bên trong hư hại. Khách hàng hãy mang xe đến trung tâm dịch vụ chuyên nghiệp để kiểm tra ngay khi thấy lốp xuất hiện các bất thường này.

Kết luận

Quá trình thay lốp Mitsubishi ASX đúng chuẩn mang lại sự êm ái và bảo đảm an toàn tuyệt đối cho mọi hành trình. Thanh An Autocare luôn cam kết cung cấp các dòng lốp xe chất lượng cùng dịch vụ lắp đặt tận tâm nhất. Kế hoạch theo dõi tình trạng vỏ xe định kỳ giúp khách hàng chủ động phòng tránh rủi ro và tiết kiệm chi phí bảo dưỡng. Chúc quý khách sớm tìm được bộ lốp ưng ý và luôn tận hưởng những chuyến đi trọn vẹn niềm vui.

Tổng hợp phụ kiện, phụ tùng, đồ chơi cho xe Mitsubishi ASX

Tên sản phẩm Chi tiết sản phẩm

Đánh giá bài biết

40 MẪU XE ÔTÔ ĐƯỢC GIẢM 50% PHÍ TRƯỚC BẠ LÀ NHỮNG MẪU XE NÀO?

Xác thực
0/5
(0 đánh giá)
expert
Vũ Duy
Tôi là Vũ Duy, với hơn 10 năm kinh nghiệm chuyên sâu trong lĩnh vực lốp xe. Trong suốt thời gian đó, tôi đã làm việc tại Thanh An Autocare với tư cách là kỹ thuật viên lốp xe, chuyên lắp ráp và cân bằng lốp hiệu suất cao. Trước đó, tôi đã tích lũy kinh nghiệm tại hãng Mercedes với vai trò kỹ sư Công Nghệ Ô Tô. Tôi tự hào đã tư vấn thành công cho hơn 3000+ khách hàng, giúp họ lựa chọn được loại lốp phù hợp, từ đó cải thiện hiệu suất và an toàn khi vận hành xe. Chuyên môn của tôi tập trung vào việc phân tích và giải thích các yếu tố quan trọng của lốp xe, bao gồm hợp chất, kiểu gai, chỉ số tốc độ và áp suất lốp, để đảm bảo hiệu suất tối ưu cho từng điều kiện lái xe và loại xe cụ thể. Tôi là một chuyên gia ô tô được chứng nhận và là thành viên của Hiệp hội Lốp xe ô tô Việt Nam, luôn cập nhật những kiến thức và công nghệ mới nhất trong ngành. Khách hàng thường xuyên khen ngợi khả năng giải thích thông tin phức tạp về lốp xe một cách dễ hiểu và khả năng tư vấn tận tâm của tôi. Mục tiêu của tôi là giúp bạn tìm được loại lốp hoàn hảo, đáp ứng chính xác nhu cầu và ngân sách của bạn. Kết nối với tôi trên Facebook, TikTok, Youtube,

Tìm hiểu thêm

Lốp Bridgestone 265/60R18 Dueler H/T 684 Thái Lan

Từ 4,200,000 vnđ
4,620,000vnđ

Giảm

9%

Lốp Bridgestone 225/55R19 Alenza 001 Nhật Bản

Từ 3,850,000 vnđ
4,235,000vnđ

Giảm

9%

Lốp Bridgestone 205/65R16 Ecopia EP150 Indonesia

Từ 2,150,000 vnđ
2,365,000vnđ

Giảm

9%

Lốp Bridgestone 235/60R18 Alenza 001 Nhật Bản

Từ 3,600,000 vnđ
3,960,000vnđ

Giảm

9%

Lốp Michelin 235/55R19 Primacy 4 SUV Thái Lan

Từ 4,900,000 vnđ
5,390,000vnđ

Giảm

9%

Lốp Michelin 225/55R19 Primacy SUV+ Thái Lan

Từ 3,900,000 vnđ
4,290,000vnđ

Giảm

9%

Lốp Bridgestone 235/55R19 Ecopia H/L 001 Thái Lan

Từ 3,950,000 vnđ
4,345,000vnđ

Giảm

9%

Lốp Michelin 235/60R18 Primacy 3 ST SUV Thái Lan

Từ 3,850,000 vnđ
4,235,000vnđ

Giảm

9%

Lốp Bridgestone 215/75R16C Duravis R624 Thái Lan

Từ 2,150,000 vnđ
2,365,000vnđ

Giảm

9%

Lốp Bridgestone 235/55R19 Alenza 001 Nhật Bản

Từ 4,350,000 vnđ
4,785,000vnđ

Giảm

9%

Lốp Bridgestone 215/55R17 Turanza ER33 Thái Lan

Từ 2,950,000 vnđ
3,245,000vnđ

Giảm

9%

Lốp Toyo 225/55R19 Proxes R46A Malaysia

Từ 3,450,000 vnđ
3,795,000vnđ

Giảm

9%

Lốp Bridgestone 165/65R14 Ecopia EP150 Thái Lan

Từ 1,100,000 vnđ
1,210,000vnđ

Giảm

9%

Lốp Bridgestone 185/55R15 Ecopia EP300 Thái Lan

Từ 1,750,000 vnđ
1,925,000vnđ

Giảm

9%

Lốp Hankook 205/65R16 Kinergy Eco2 K435 Indonesia

Từ 1,483,575 vnđ
1,631,932vnđ

Giảm

9%

Kiến thức về lốp xe

Lốp Sailun Cho VinFast VF 3: Thông Số Zin, Giá Bán Và Giải Pháp Nâng Cấp

Vũ Duy 21/10/2026

Lốp Sailun cho VinFast VF 3 kích thước tiêu chuẩn 175/75R16 là trang bị nguyên bản giúp tối ưu hóa lực cản lăn và gia tăng tầm hoạt động. Dòng sản phẩm này ứng dụng hợp chất EcoPoint 3, mang lại khả năng triệt tiêu tiếng ồn hiệu quả ở dải tốc độ dưới 60 km/h. Phân tích chi tiết dưới đây sẽ cung cấp hệ thống thông số kỹ thuật, bảng giá và các giải pháp nâng cấp lốp an toàn.

Lốp Sailun Cho VinFast VF 5 Có Tốt Không? Thông Số, Giá & Tư Vấn Lựa Chọn

Vũ Duy 21/10/2026

Trang bị lốp Sailun cho VinFast VF 5 là phương án thay thế tối ưu giúp giảm đến 40% chi phí vận hành so với dòng lốp nguyên bản. Với thông số tiêu chuẩn 205/55R17 và chỉ số tải trọng 95V XL, sản phẩm duy trì độ cứng vững tuyệt đối dưới khối lượng nặng của nền tảng xe điện. Dữ liệu thực tế sau 10.000 km cho thấy hợp chất cao su tiên tiến giúp hạ thấp lực cản lăn, bảo toàn hiệu quả năng lượng pin trên mọi hành trình.

Lốp Sailun Cho VinFast VF 6: Kích Thước Tiêu Chuẩn, Bảng Giá & Tư Vấn Lựa Chọn

Vũ Duy 21/10/2026

Lốp Sailun là giải pháp thay thế tối ưu ngân sách và duy trì hiệu suất an toàn cho xe điện VinFast VF 6. Phiên bản Eco vận hành với thông số lốp 225/60R17, trong khi phiên bản Plus sử dụng kích thước 235/45R19. Dòng sản phẩm Sailun chuyên dụng EV cung cấp khả năng chịu tải trọng lớn, giảm thiểu lực cản lăn và kiểm soát tiếng ồn ở mức thấp nhất.

Cùng một chiếc xe, bơm hơi thường và bơm khí Nitơ khác nhau ở đâu?

Kỹ thuật viên ô tô Vũ Duy 14/10/2026

Sự khác biệt cốt lõi giữa bơm lốp bằng khí nitơ ô tô và khí nén tự nhiên nằm ở khả năng kiểm soát nhiệt độ cùng tốc độ duy trì áp suất. Bài viết dưới đây phân tích chi tiết các số liệu kỹ thuật đối chứng cụ thể trên cùng một chiếc xe. Quý độc giả sẽ tiếp thu trọn vẹn kiến thức chuyên môn nhằm áp dụng giải pháp bảo dưỡng lốp xe chuyên nghiệp nhất.

Bơm khí Nitơ cho lốp ô tô: Công nghệ hữu ích hay chỉ là trào lưu?

Vũ Duy 08/10/2026

Bơm lốp bằng nitơ cung cấp dòng khí sấy khô tinh khiết, giúp duy trì áp suất lốp ô tô luôn đạt chuẩn ở dải tốc độ cao. Huyền thoại cơ khí Smokey Yunick từng đúc kết triết lý: "Hãy chăm sóc xe của bạn trong gara, và chiếc xe sẽ bảo vệ bạn trên mỗi cung đường". Giải pháp nạp khí trơ này đáp ứng xuất sắc tiêu chuẩn an toàn kỹ thuật cho các dòng phương tiện vận hành liên tục.

Bài viết dưới đây phân tích chi tiết thông số vật lý và giá trị thực tế của công nghệ lọc tách màng tiên tiến. Độc giả sẽ nắm rõ mức giá bơm khí nitơ ô tô hiện hành nhằm đưa ra quyết định bảo dưỡng tối ưu cho phương tiện. Thông tin chuyên môn giúp bác tài yên tâm vận hành trên mọi nẻo đường cùng những bộ lốp bền bỉ.

Lốp xe nâng đặc biệt: Thông số, phân loại & tiêu chuẩn kỹ thuật

Kỹ thuật viên ô tô Vũ Duy 29/09/2026

Người quản lý kho bãi luôn đặt mục tiêu tìm kiếm hệ thống bánh xe chịu tải vượt trội nhằm bảo đảm tiến độ bốc xếp hàng hóa. Mua đúng lốp xe nâng đặc biệt giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí bảo dưỡng và nâng cao độ an toàn cho đội ngũ vận hành. Khách hàng hãy cùng chuyên gia kỹ thuật tại Thanh An Autocare phân tích chi tiết các đặc tính kỹ thuật để tìm ra giải pháp tối ưu nhất.