Lốp Maxxis 235/55R19 Victra Sport VS6 SUV mang đến giải pháp nâng cấp hoàn hảo dành cho các chủ nhân dòng xe thể thao đa dụng. Dòng sản phẩm này hội tụ công nghệ vật liệu tiên tiến giúp xe duy trì độ bám đường dẻo dai ở dải tốc độ cao. Các chuyên gia kỹ thuật tại Thanh An Autocare đặc biệt đánh giá cao mẫu hoa gai này nhờ hiệu suất lăn bánh mạnh mẽ cùng độ êm ái vượt kỳ vọng.

Thông số kỹ thuật
| Tên sản phẩm | Lốp Maxxis 235/55R19 Victra Sport VS6 SUV |
|---|---|
| Thương hiệu lốp | Maxxis |
| Kích thước lốp | 235/55R19 |
| Dòng gai | Victra Sport VS6 SUV |
| Độ rộng lốp | 235mm |
| Tỷ lệ chiều cao | 55% |
| Thiết kế lốp | Radial - Lốp bố tỏa tròn |
| Kích thước mâm xe (lazang) | 19 |
| Loại lốp | Lốp không săm |
| Tình trạng | Mới |
| Công dụng | Lốp lắp cho xe du lịch |
Lốp Maxxis 235/55R19 Victra Sport VS6 SUV sử dụng cho những dòng xe nào?
Kích cỡ quy chuẩn của lốp Maxxis 235/55R19 Victra Sport VS6 SUV tương thích hoàn hảo với các mẫu xe gầm cao cỡ trung ưu tiên cảm giác lái thể thao. Sản phẩm đáp ứng chuẩn xác thiết kế mâm nguyên bản trên những dòng xe thuộc Hyundai Santa Fe, Kia Sorento, Lexus RX350, Mercedes GLC 250, Mercedes GLC 300, Toyota Rav4, Volvo XC60, Audi Q5, Beijing X7, Hyundai Tucson, Mercedes S500, Mercedes GLC 200, Ford Flex Limited, Kia Carnival, Lexus RX450h, Evoque Prestige, Evoque Autobiography, Evoque HSE, Evoque Pure, VinFast VF 7, Lincoln MKT, Hyundai Santafe 2.2 diesel, Hyundai Santafe 2.4 xăng, Land Rover Discovery HSE, Land Rover Discovery SE, Lexus RX350l, Land Rover Range Rover Evoque Dynamic SE, Land Rover Range Rover Evoque S, Volkswagen Viloran, Hyundai Ioniq 5, Haval H6 HEV, Infiniti QX50, Genesis GV70, Dodge Challenger, Dodge Charger, Hyundai Santa Cruz, Kia EV6, Mercedes GLC 350, Lynk & Co 08, Geely Monjaro, Peugeot e-5008, Toyota Mirai, Hyundai Nexo, Hyundai Tucson Hybrid, Kia EV5, Kia Sportage Facelift, Ford Capri EV, Mercedes EQC 400 4MATIC, Mercedes EQC 400 4MATIC AMG Line, Audi Q4 e-tron, Audi Q5 e-tron, Volkswagen ID.4, Volkswagen ID.Buzz, BYD Sealion 08, Zeekr MIX, Skoda Enyaq, XPeng X9, XPeng P7+. Chủ xe luôn dễ dàng nâng cấp hiệu năng lăn bánh khi quyết định thay lốp Maxxis 235/55R19 Victra Sport VS6 SUV đúng thông số kỹ thuật cho phương tiện của mình.
Giải thích thông số kỹ thuật của lốp Maxxis 235/55R19 Victra Sport VS6 SUV
Những ký tự dập nổi trên thành vỏ cung cấp đầy đủ thông số kích thước cơ bản giúp bạn nhận diện cấu trúc kỹ thuật của sản phẩm.
- 235: Bề rộng mặt gai tiếp xúc trực tiếp với mặt đường đạt 235 mm, hỗ trợ diện tích bám đường mở rộng khi xe tăng tốc.
- 55: Tỷ lệ chiều cao thành lốp so với bề rộng mặt lốp đạt 55%, tạo sự cân bằng tuyệt vời giữa độ êm ái và khả năng điều khiển.
- R: Cấu trúc lốp Radial với các lớp bố thép tỏa tròn từ tâm, gia tăng sự bền vững cùng khả năng chịu tải nặng.
- 19: Đường kính vành mâm xe tương thích hoàn toàn ở mức 19 inch.
Hướng dẫn cách kiểm tra thông tin lốp xe tại các vị trí sau:
Bạn hoàn toàn chủ động nhận biết quy cách kích thước chuẩn xác theo khuyến nghị của nhà sản xuất xe thông qua các vị trí quen thuộc.
- Sách hướng dẫn sử dụng xe
- Tem dán trên thanh đứng của khung cửa phía người lái
- Bên trong nắp ngăn đựng găng tay
- Trên nắp bình xăng
- Nhìn trực tiếp trên lốp hiện tại

Ưu điểm nổi bật của lốp Maxxis 235/55R19 Victra Sport VS6 SUV
Dòng hoa gai Victra Sport VS6 SUV hội tụ triết lý thiết kế thể thao mạnh mẽ chuyên biệt dành cho phân khúc xe gầm cao hiện đại. Hàng loạt nâng cấp về cấu trúc khung xương và hợp chất cao su mang lại hiệu suất bám đường vững chãi trên mọi bề mặt trải nhựa.
- Mặt gai thể thao mở rộng: Tăng cường diện tích tiếp xúc mặt đường, hỗ trợ xe duy trì sự ổn định tuyệt đối khi thực hiện thao tác vào cua tốc độ cao.
- Hợp chất Polymer thế hệ mới: Tối ưu hóa đặc tính bám đường ướt, kéo dài tuổi thọ mặt gai và cải thiện hiệu quả tiêu thụ nhiên liệu.
- Công thức Silica từ vỏ trấu: Công nghệ vật liệu sinh thái tăng tính thân thiện với môi trường, đồng thời mang lại độ dẻo dai ấn tượng cho bề mặt lốp.
- Vật liệu sợi Kevlar cường lực: Gia cố phần thân lốp bằng vật liệu siêu bền, gia tăng khả năng chịu nhiệt và duy trì form dáng chuẩn xác liên tục.
- Rãnh thoát nước cấu trúc dọc ngang: Đẩy nhanh tốc độ dẫn dòng nước ra khỏi vùng tiếp xúc, đảm bảo độ bám đường liên tục khi di chuyển dưới trời mưa lớn.
Đánh giá thực tế từ người dùng sử dụng lốp Maxxis 235/55R19 Victra Sport VS6 SUV
Đa số khách hàng sau khi thay vỏ Maxxis 235/55R19 Victra Sport VS6 SUV đều ghi nhận sự cải thiện rõ rệt về độ phản hồi tay lái vô cùng nhạy bén. Nhiều tài xế đánh giá cao tính ổn định của thân xe khi chạy trên cao tốc và khả năng rút ngắn quãng đường phanh rất hiệu quả.
.webp)
So sánh thực tế lốp Maxxis 235/55R19 Victra Sport VS6 SUV với các đối thủ cùng phân khúc
Bảng đối chiếu thông số thực tế giúp khách hàng nhìn nhận khách quan lợi thế cạnh tranh của dòng lốp hiệu suất cao này so với các tên tuổi lớn. Chúng tôi đặt lên bàn cân những thương hiệu nổi bật đang hiện diện ở phân khúc kích cỡ 235/55R19 dành riêng cho xe thể thao đa dụng.
| Tiêu chí | Maxxis Victra Sport VS6 SUV | Michelin Pilot Sport 4 SUV | Bridgestone Alenza 001 |
| Độ bền | Kết cấu Kevlar chịu lực xuất sắc | Thành lốp dẻo dai, mòn đều | Cực kỳ bền bỉ, form dáng vững |
| Cảm giác lái | Phản hồi sắc nét, đậm chất thể thao | Cảm giác vô lăng chân thực tối đa | Đầm chắc, ổn định ở tốc độ cao |
| Tuổi thọ | Đạt mức 50.000 - 60.000 km | Đạt mức 50.000 - 60.000 km | Đạt mức 60.000 - 70.000 km |
| An toàn | Bám ướt vượt trội nhờ Silica vỏ trấu | Quãng phanh siêu ngắn trên đường ướt | Gai lốp vát cạnh bám đường hiệu quả |
| Tiết kiệm nhiên liệu | Chỉ số cản lăn được kiểm soát tốt | Tối ưu hóa năng lượng tiêu thụ | Tối ưu mức tiêu hao nhiên liệu |
| Độ êm | Vận hành tĩnh lặng ở dải tốc độ cao | Rất êm dịu, triệt tiêu tiếng ồn tốt | Mức ồn ở mức chấp nhận được |
Dòng lốp Maxxis Victra Sport VS6 SUV mang lại giá trị kinh tế nổi bật đi kèm khả năng kiểm soát tay lái mang đậm phong cách thể thao mạnh mẽ. Quý khách vui lòng kết nối ngay qua Zalo OA hoặc gọi trực tiếp Hotline 0906662441 để chuyên viên cung cấp chi tiết giá lốp Maxxis 235/55R19 Victra Sport VS6 SUV và hỗ trợ kỹ thuật tận tâm.

Mua vỏ lốp Maxxis 235/55R19 Victra Sport VS6 SUV ở đâu uy tín tư vấn từ chuyên gia
Trung tâm dịch vụ Thanh An Autocare giữ vững vị thế tiên phong với hơn 30 năm kinh nghiệm chuyên sâu trong lĩnh vực bảo dưỡng vỏ xe cao cấp. Khách hàng luôn an tâm sở hữu sản phẩm vỏ Maxxis 235/55R19 Victra Sport VS6 SUV chất lượng cao đi kèm chính sách bảo hành chính hãng minh bạch. Đội ngũ kỹ thuật viên lành nghề luôn thực hiện thao tác căn chỉnh góc đặt bánh xe chuẩn xác bằng hệ thống máy móc tân tiến nhất.
Mức giá vỏ Maxxis 235/55R19 Victra Sport VS6 SUV luôn duy trì ở ngưỡng cạnh tranh, niêm yết rõ ràng nhằm mang lại lợi ích cao nhất cho người tiêu dùng. Mọi quy trình tháo lắp đều tuân thủ tiêu chuẩn an toàn kỹ thuật, bảo vệ trọn vẹn vẻ đẹp thẩm mỹ cho hệ thống mâm hợp kim sang trọng. Bạn hoàn toàn chủ động quan sát trực tiếp từng công đoạn dịch vụ ngay tại khu vực xưởng bảo dưỡng khang trang.
Chính sách hỗ trợ giao hàng toàn quốc siêu tốc giúp người dùng ở các tỉnh xa nhanh chóng tiếp cận những dòng sản phẩm lốp xe ô tô ưng ý nhất. Bộ phận chăm sóc khách hàng luôn túc trực tư vấn thông số kỹ thuật tương thích hoàn hảo với từng mẫu xe cụ thể của bạn. Sự đồng hành của chúng tôi chắc chắn mang lại trải nghiệm lăn bánh an toàn và thoải mái nhất cho mọi chuyến hành trình.
Câu hỏi thường gặp FAQ được tổng hợp từ chuyên gia lốp xe tại Thanh An Autocare
Khách hàng mang xe đến trung tâm bảo dưỡng thường đặt ra nhiều câu hỏi thiết thực về kỹ năng chăm sóc vỏ xe chuẩn xác. Các chuyên gia kỹ thuật đã đúc kết những lời khuyên hữu ích dưới đây nhằm giúp bạn kéo dài tuổi thọ mặt gai tối đa.
- 1. Hạn sử dụng của lốp xe là bao lâu? Bao nhiêu km? Tuổi thọ trung bình của vỏ xe đạt khoảng 5 đến 6 năm kể từ ngày sản xuất, tương đương quãng đường 50.000 đến 70.000 km lăn bánh.
- 2. Áp suất lốp đúng là bao nhiêu và kiểm tra khi nào? Áp suất lý tưởng thường dao động từ 2.2 đến 2.5 bar theo đúng tem thông số trên khung cửa xe, bạn hãy duy trì lịch kiểm tra định kỳ hàng tháng lúc vỏ xe ở trạng thái hoàn toàn nguội.
- 3. Tại sao phải đảo lốp và bao lâu thì nên đảo một lần? Thao tác đảo lốp giúp triệt tiêu tình trạng mòn bất đối xứng giữa hai trục bánh xe, bạn cần thực hiện bảo dưỡng hạng mục này đều đặn sau mỗi 8.000 đến 10.000 km.
- 4. Khi nào tôi cần phải thay lốp mới? Bạn hãy tiến hành thao tác thay mới ngay khi rãnh gai mòn chạm vạch chỉ thị 1.6 mm hoặc xuất hiện các vết nứt rạn rành rành trên thành vỏ.
- 5. Tôi có thể thay chỉ 1 hoặc 2 lốp được không? Bạn hoàn toàn thực hiện được việc thay thế theo từng cặp nằm trên cùng một trục nhằm duy trì sự cân bằng động học tuyệt đối.
Kết luận.
Lốp Maxxis 235/55R19 Victra Sport VS6 SUV xứng đáng là người bạn đồng hành tin cậy dành cho các mẫu xe gầm cao mang hiệu năng mạnh mẽ. Thiết kế mặt gai thể thao kết hợp hợp chất cao su dẻo dai giúp xế cưng luôn duy trì sự ổn định hoàn hảo trên mọi mặt đường. Chủ xe hãy thường xuyên kiểm tra áp suất định kỳ nhằm khai thác trọn vẹn đặc tính kỹ thuật tuyệt vời của dàn vỏ mới. Bạn hãy đưa xe đến các trung tâm bảo dưỡng chuyên nghiệp để trải nghiệm dịch vụ chăm sóc chu đáo nhất.
DÒNG GAI CÙNG KÍCH THƯỚC
| Tên sản phẩm | Giá tham khảo |
| Lốp Maxxis 235/55R19 Bravo HP-M3 Thái Lan | Từ 2,223,000 đồng/lốp |
Chính sách bảo hành: Tại đây
CÁC LỐP KHÁC CÙNG KÍCH CỠ
Với kích thước lốp 235/55R19, bạn có thể tham khảo thêm các sản phẩm sau để lắp cho xế cưng:
| Tên sản phẩm | Giá tham khảo |
| Lốp Kumho 235/55R19 Ecsta PS71 101Y Việt Nam | Từ 2,526,200 đồng/lốp |
| Lốp Kumho 235/55R19 Crugen HP71 101H Việt Nam | Từ 2,921,264 đồng/lốp |
| Lốp Bridgestone 235/55R19 Turanza T005A 105Y Châu Âu | Từ 5,083,200 đồng/lốp |
| Lốp Bridgestone 235/55R19 Alenza 001+ 105W Việt Nam | Từ 4,078,800 đồng/lốp |
| Lốp Toyo 235/55R19 Proxes Comfort IIs Nhật Bản | Từ 3,625,786 đồng/lốp |
| Lốp Toyo 235/55R19 Proxes CR1 SUV Malaysia | Từ 3,242,912 đồng/lốp |
| Lốp Toyo 235/55R19 Proxes Sport 2 SUV Nhật Bản | Từ 3,668,328 đồng/lốp |
| Lốp Kenda 245/45 r19 Vezda UHP A/S KR400 | Từ 2,553,609 đồng/lốp |
| Lốp Kenda 245/40 r19 Vezda UHP A/S KR400 | Từ 2,416,694 đồng/lốp |
| Lốp Kenda 235/55R19 Klever S/T KR52 | Từ 2,091,556 đồng/lốp |
