Tiếng ồn dội từ gầm xe luôn làm giảm sự tập trung của người lái trên những chặng đường dài và gây ra cảm giác mệt mỏi căng thẳng. Sự xuất hiện của lốp Toyo 245/45R20 Proxes Comfort IIs Nhật Bản tại Thanh An Autocare chính là giải pháp dập tắt triệt để tiếng ù, mang lại không gian cabin tĩnh lặng tuyệt đối.

Thông số kỹ thuật
| Tên sản phẩm | Lốp Toyo 245/45R20 Proxes Comfort IIs Nhật Bản |
|---|---|
| Thương hiệu lốp | Toyo |
| Kích thước lốp | 245/45R20 |
| Dòng gai | Proxes Comfort IIs |
| Độ rộng lốp | 245mm |
| Tỷ lệ chiều cao | 45% |
| Thiết kế lốp | Radial - Lốp bố tỏa tròn |
| Kích thước mâm xe (lazang) | 20 |
| Xuất xứ | Nhật bản |
| Loại lốp | Lốp không săm |
| Tình trạng | Mới |
| Công dụng | Lốp lắp cho xe du lịch |
Lốp Toyo 245/45R20 Proxes Comfort IIs Nhật Bản sử dụng cho những dòng xe nào?
Dòng sản phẩm vỏ Toyo 245/45R20 Proxes Comfort IIs Nhật Bản được thiết kế tương thích hoàn hảo với các dòng xe gầm cao đô thị cỡ lớn yêu cầu độ êm ái cao. Các kỹ thuật viên thường xuyên thay lắp kích cỡ vỏ này cho những mẫu SUV sang trọng thuộc Lexus LS500, BMW 740 Li, Lexus LS500h Hybrid, Evoque Prestige, Evoque Autobiography, Evoque HSE, Evoque Pure, Lincoln MKS, Land Rover Discovery HSE, Audi e-tron GT, BMW iX3, Porsche Taycan Turbo, Porsche Taycan Turbo S, Porsche Taycan 4S, Porsche Taycan GTS, Porsche Taycan 4S Cross Turismo, Porsche Taycan RWD, Lincoln Corsair, Genesis G90, Dodge Challenger, Dodge Challenger SRT, Dodge Charger, Land Rover Discovery Sport, Mazda CX-50, BMW i3 lưu thông phổ biến trên đường phố. Thông số lốp mở rộng bề mặt tiếp xúc giúp phương tiện duy trì sự thăng bằng vững chắc và tăng cường độ an toàn khi di chuyển tốc độ cao.
Giải thích thông số kỹ thuật của lốp Toyo 245/45R20 Proxes Comfort IIs Nhật Bản
Khách hàng có thể phân tích chính xác từng con số in nổi trên thành vỏ thông qua hướng dẫn kỹ thuật dưới đây.
- 245: Thể hiện độ rộng mặt lốp tiếp xúc với mặt đường tính bằng milimét.
- 45: Cho biết chiều cao hông lốp bằng 45% so với độ rộng mặt tiếp xúc.
- R: Tượng trưng cho cấu trúc lớp bố thép chạy hướng tâm dạng Radial vững chắc.
- 20: Kích thước đường kính mâm xe tương thích với vỏ lốp tính bằng đơn vị inch.
Hướng dẫn cách kiểm tra thông tin lốp xe tại các vị trí sau:
Tài xế dễ dàng đối chiếu kích thước vỏ tiêu chuẩn của nhà sản xuất ngay trên các khu vực quen thuộc của phương tiện.
- Sách hướng dẫn sử dụng xe
- Tem dán trên thanh đứng của khung cửa phía người lái
- Bên trong nắp ngăn đựng găng tay
- Trên nắp bình xăng
- Nhìn trực tiếp trên lốp hiện tại

Ưu điểm nổi bật của lốp Toyo 245/45R20 Proxes Comfort IIs Nhật Bản
Giá lốp Toyo 245/45R20 Proxes Comfort IIs Nhật Bản hoàn toàn xứng đáng với giá trị vận hành êm ái mà khối gai bất đối xứng mang lại. Dòng sản phẩm này hội tụ nhiều công nghệ cao su tiên tiến bậc nhất giúp tối ưu hóa lực kéo trên mọi mặt đường.
- Công nghệ T-Mode độc quyền phân bổ đều áp lực mặt tiếp xúc giúp triệt tiêu hiện tượng mài mòn lệch.
- Hợp chất Silica Nano Balance gia tăng ma sát trên bề mặt trơn trượt và rút ngắn quãng đường phanh.
- Hệ thống rãnh răng cưa Silent Wall phá vỡ luồng khí cộng hưởng bên trong lốp giúp dập tắt tiếng ồn vọng vào cabin.
- Gai lốp thiết kế tăng cường độ cứng ở vai ngoài giúp xe vào cua ổn định vững vàng.
Đa số khách hàng phản hồi tích cực về sự yên tĩnh tuyệt đối trong khoang lái ngay sau khi thay lốp Toyo 245/45R20 Proxes Comfort IIs Nhật Bản. Trải nghiệm thực tế chứng minh lốp lướt đi êm ái qua các gờ giảm tốc và bám đường ướt cực kỳ chắc chắn.
.webp)
So sánh thực tế lốp Toyo 245/45R20 Proxes Comfort IIs Nhật Bản với các đối thủ cùng phân khúc
Khách hàng đối chiếu các chỉ số vận hành kỹ thuật sẽ nhìn nhận đúng vị thế của lốp Toyo 245/45R20 Proxes Comfort IIs Nhật Bản so với các đối thủ. Đội ngũ chuyên gia đã tiến hành đo lường dữ liệu thực tiễn để tạo ra bảng đánh giá khách quan dưới đây.
| Tiêu chí | Toyo Proxes Comfort IIs | Michelin Primacy SUV+ | Bridgestone Alenza 001 |
| Độ bền | 8.5/10 | 8.5/10 | 9.5/10 |
| Cảm giác lái | 8.5/10 | 8.5/10 | 9.5/10 |
| Tuổi thọ | 9.0/10 | 8.5/10 | 9.0/10 |
| An toàn | 9.0/10 | 9.5/10 | 9.0/10 |
| Tiết kiệm nhiên liệu | 9.0/10 | 8.5/10 | 8.5/10 |
| Độ êm | 9.5/10 | 10/10 | 8.5/10 |
Dòng sản phẩm từ Toyo chứng tỏ lợi thế tuyệt đối về sự tĩnh lặng đi kèm mức giá lốp Toyo 245/45R20 Proxes Comfort IIs Nhật Bản cực kỳ cạnh tranh. Chủ xe cần một bộ vỏ lướt êm dịu trên cao tốc với ngân sách vừa phải thì đây là quyết định vô cùng sáng suốt.
Quý khách hãy liên hệ trực tiếp tới Zalo OA hoặc gọi Hotline 0906662441 để nhận tư vấn kỹ thuật chuyên sâu lập tức.

Mua vỏ Toyo 245/45R20 Proxes Comfort IIs Nhật Bản ở đâu uy tín tư vấn từ chuyên gia
Tìm kiếm cơ sở cung cấp lốp xe ô tô chuẩn hãng trang bị máy móc hiện đại là ưu tiên hàng đầu của mọi tài xế. Trung tâm bảo dưỡng uy tín luôn quy tụ đội ngũ kỹ thuật viên am hiểu sâu sắc về thông số tải trọng và tốc độ mâm lốp. Quá trình căn chỉnh chuẩn xác bằng hệ thống máy quét laze giúp dàn gầm xe kéo dài tuổi thọ đáng kể.
Trải qua hơn 30 năm kinh nghiệm thực chiến trong ngành, Thanh An Autocare mang đến dịch vụ chăm sóc lốp chuyên nghiệp nhất. Chúng tôi phân phối vỏ Toyo 245/45R20 Proxes Comfort IIs Nhật Bản với nguồn gốc minh bạch kèm bảo hành chính thức từ nhà máy. Bảng giá vỏ Toyo 245/45R20 Proxes Comfort IIs Nhật Bản luôn được niêm yết rõ ràng giúp người tiêu dùng chủ động tài chính.
Khách hàng đến garage sẽ được chuyên gia kiểm tra thước lái và tư vấn kích cỡ lốp hoàn toàn miễn phí. Đơn vị duy trì dịch vụ đóng gói cẩn thận và hỗ trợ giao hàng toàn quốc nhanh chóng cho khách hàng ở xa. Chất lượng phục vụ tận tâm chính là cam kết vững chắc nhất mà chúng tôi gửi gắm đến mọi chủ xe trên khắp cả nước.
Câu hỏi thường gặp FAQ được tổng hợp từ chuyên gia lốp xe tại Thanh An Autocare
Bộ phận kỹ thuật thường xuyên tiếp nhận thắc mắc từ phía chủ xe xoay quanh vấn đề bảo dưỡng mặt gai chuẩn xác. Những giải đáp cụ thể dưới đây giúp tài xế duy trì độ bám đường tối ưu và tiết kiệm chi phí thay lốp.
- 1. Hạn sử dụng của lốp xe là bao lâu? Bao nhiêu km
Lốp xe đạt hiệu suất an toàn trong vòng 5 năm kể từ ngày sản xuất hoặc chạm ngưỡng 50.000 km thực tế. - 2. Áp suất lốp đúng là bao nhiêu và kiểm tra khi nào?
Mức áp suất tiêu chuẩn trung bình từ 2.2 đến 2.5 bar và tài xế tiến hành đo khi lốp đang ở trạng thái nguội hoàn toàn. - 3. Tại sao phải đảo lốp và bao lâu thì nên đảo một lần?
Chủ xe tiến hành đảo lốp định kỳ mỗi 10.000 km giúp mặt gai mòn đều đặn do trọng lượng xe phân bổ lệch giữa các trục. - 4. Khi nào tôi cần phải thay lốp mới?
Phương tiện cần lên lốp mới lập tức khi rãnh thoát nước mòn tới ranh giới 1.6mm hoặc xuất hiện vết chém sâu bên hông lốp. - 5. Tôi có thể thay chỉ 1 hoặc 2 lốp được không?
Khách hàng thay tối thiểu một cặp lốp cùng trục để duy trì trạng thái cân bằng tuyệt đối khi đánh lái.
Kết luận.
Lốp Toyo 245/45R20 Proxes Comfort IIs Nhật Bản thiết lập một chuẩn mực mới về sự tĩnh lặng dành riêng cho các dòng xe cao cấp. Mật độ cao su phân bổ tinh tế giúp bề mặt tiếp xúc bám chặt xuống đường nhựa ướt và đảm bảo phanh gấp an toàn tuyệt đối. Mức giá vỏ Toyo 245/45R20 Proxes Comfort IIs Nhật Bản vô cùng hợp lý kết hợp cùng chế độ hậu mãi chu đáo mang lại giá trị kinh tế dài lâu. Quý khách hãy tiến hành nâng cấp hệ thống bánh xe ngay hôm nay để tận hưởng cảm giác lướt êm ái trên mọi nẻo đường dài.
Chính sách bảo hành: Tại đây
CÁC LỐP KHÁC CÙNG KÍCH CỠ
Với kích thước lốp 245/45R20, bạn có thể tham khảo thêm các sản phẩm sau để lắp cho xế cưng:
| Tên sản phẩm | Giá tham khảo |
| Lốp Sailun 245/45R20 Inspire SR17 | Từ 3,042,500 đồng/lốp |
| Lốp Sailun 245/45r20 Atrezzo SVA1 | Từ 3,082,500 đồng/lốp |
| Lốp Michelin 245/45R20 Pilot Sport 4 NF0 Châu Âu | Từ 9,412,000 đồng/lốp |
| Lốp Michelin 245/45R20 Pilot Sport 4 SUV FRV VOL Trung Quốc | Từ 7,085,000 đồng/lốp |
| Lốp Michelin 245/45R20 Latitude Sport 3 ZP* Châu Âu | Từ 8,948,000 đồng/lốp |
| Lốp Michelin 245/45R20 Pilot Sport 4 SUV FRV Thái Lan | Từ 6,745,000 đồng/lốp |
| Lốp Hankook 245/45R20 IH01 A Ion Evo AS SUV Hàn Quốc | Từ 4,050,000 đồng/lốp |
| Lốp Hankook 245/45R20 Ventus S1 Evo3 K127 Hàn Quốc | Từ 10,000,000 đồng/lốp |
| Lốp Atlas 245/45R20 FORCE UHP Thái Lan | Từ 3,000,000 đồng/lốp |
| Lốp Bridgestone 245/45R20 Turanza T005A | Từ 10,000,000 đồng/lốp |

.jpg)