phone chỉ đường Messenger Zalo

Lốp kích thước 145/70R13 giá bao nhiêu? Lắp được cho các xe nào?

Tìm kích thước
Tìm theo xe
Thương hiệu

Khi những rãnh gai trên bộ vỏ cũ bắt đầu mòn vẹt, khả năng bám đường giảm xuống khiến những chuyến đi trong thành phố trở nên kém an toàn. Trang bị một bộ lốp 145/70R13 mới giúp xe vận hành ổn định, giảm thiểu tiếng ồn và tối ưu hóa lượng nhiên liệu tiêu thụ hàng ngày. Hãy liên hệ Thanh An Autocare để nhận những tư vấn chuyên sâu, giúp bạn tìm thấy sản phẩm phù hợp nhất cho điều kiện di chuyển thực tế.

Toàn cảnh gara Thanh An Autocare đang tấp nập khách hàng đến thay lốp xe ô tô tại thành phố Hồ Chí Minh

Nội dung chính

Lốp 145/70R13 lắp được cho những dòng xe nào?

Kích thước lốp 145/70R13 thường xuất hiện trên các dòng xe đô thị cỡ nhỏ nhờ ưu điểm linh hoạt và khả năng xoay sở tốt trong không gian hẹp. Thông số kỹ thuật này là kích cỡ tiêu chuẩn được nhà sản xuất quy định dành riêng cho các dòng xe Daewoo Matiz, Chevrolet Spark. Duy trì đúng kích thước nguyên bản giúp hệ thống treo vận hành đúng thiết kế và bảo vệ thước lái khỏi những rung động dư thừa từ mặt đường.

Nhiều chủ xe thường ưu tiên tìm mua lốp xe hơi 145/70R13 có cấu trúc hông lốp dẻo dai để tăng cường sự êm ái khi đi qua các gờ giảm tốc. Sự tương thích hoàn hảo của lốp với mâm xe 13 inch hỗ trợ xe duy trì tốc độ ổn định và phản hồi tay lái chính xác. Các dòng xe sử dụng thông số này thường chú trọng vào tính kinh tế và độ bền bỉ trong suốt quá trình sử dụng lâu dài.

Hướng dẫn cách kiểm tra thông tin lốp xe tại các vị trí sau:

Bạn có thể xác định chính xác thông số lốp hiện tại của xe thông qua các vị trí lưu trữ dữ liệu kỹ thuật sau đây:

  • Sách hướng dẫn sử dụng xe: Tài liệu đi kèm xe cung cấp đầy đủ thông số áp suất và kích thước vỏ xe.
  • Tem cửa lái: Vị trí mép cửa phía người lái thường dán nhãn thông tin cỡ lốp tiêu chuẩn.
  • Ngăn đựng găng tay: Một số hãng xe dán tem thông số kỹ thuật bên trong hộc chứa đồ này.
  • Nắp bình xăng: Mặt trong của nắp bình xăng thường có chỉ dẫn về áp suất lốp phù hợp.
  • Trên lốp hiện tại: Dãy số dập nổi trực tiếp trên thành lốp cũ giúp bạn đối chiếu nhanh chóng.

Hình ảnh gara Thanh An Autocare đang đoán tiếp khách hàng đến sử dụng các dịch vụ

Top thương hiệu lốp 145/70R13 uy tín nên lựa chọn hiện nay

Thị trường hiện nay cung cấp nhiều sự lựa chọn từ những nhà sản xuất danh tiếng, đáp ứng tốt các tiêu chuẩn về an toàn và độ bền cao. Bạn có thể cân nhắc các dòng sản phẩm chất lượng từ Hankook, Maxxis, Goodyear vốn đã khẳng định được vị thế tại thị trường Việt Nam. Mỗi thương hiệu áp dụng những công nghệ cao su riêng biệt nhằm tối ưu hóa khả năng bám đường và giảm thiểu lực cản lăn.

Sự đa dạng về mẫu mã giúp chủ xe dễ dàng tìm thấy bộ lốp 145/70R13 có giá thành phù hợp với ngân sách cá nhân. Các sản phẩm này đều trải qua quá trình kiểm định nghiêm ngặt về chỉ số tải trọng và giới hạn tốc độ an toàn. Quyết định dùng lốp từ các hãng uy tín mang lại sự an tâm tuyệt đối khi lưu thông trên những đoạn đường trơn trượt hoặc vào cua gắt.

Mỗi dòng gai lốp được nghiên cứu để tối ưu cho một mục đích cụ thể, từ việc ưu tiên sự yên tĩnh đến khả năng tiết kiệm nhiên liệu. Dưới đây là những phân tích chi tiết giúp bạn đối chiếu với thói quen cầm lái hàng ngày của mình.

Michelin (Energy XM2+): Độ bền vượt trội, an toàn từ khi mới đến khi mòn
Đặc điểm nổi bật: Hợp chất cao su Silica toàn phần giúp lốp có tuổi thọ cao và rút ngắn quãng đường phanh trên đường ướt.
Phù hợp với nhu cầu: Chủ xe ưu tiên sự an toàn tối đa cho gia đình và mong muốn một bộ lốp sử dụng được lâu dài.
Các dòng xe tiêu biểu: Xe đô thị cỡ nhỏ, xe hatchback phân khúc A.
Đánh giá thực tế: Người dùng đánh giá đây là dòng lốp xe ô tô mang lại sự tin cậy rất cao nhờ khả năng bám đường ổn định.

Bridgestone (Ecopia EP150): Tiết kiệm nhiên liệu và bảo vệ môi trường
Đặc điểm nổi bật: Thiết kế giảm lực cản lăn giúp xe di chuyển nhẹ nhàng, hỗ trợ giảm lượng khí thải ra môi trường.
Phù hợp với nhu cầu: Người lái xe thường xuyên di chuyển trong phố, quan tâm đến chi phí vận hành và tính kinh tế.
Các dòng xe tiêu biểu: Các dòng xe sedan cỡ nhỏ và xe dịch vụ đô thị.
Đánh giá thực tế: Khách hàng hài lòng với khả năng vận hành êm ái và mức tiêu hao xăng giảm rõ rệt sau khi thay lốp.

Kumho (Super Mile TX61): Giải pháp kinh tế cho quãng đường dài
Đặc điểm nổi bật: Thiết kế gai lốp sâu và cấu trúc vững chắc giúp chống chọi tốt với các điều kiện mặt đường xấu.
Phù hợp với nhu cầu: Phù hợp cho xe chạy dịch vụ hoặc xe chở hàng nhẹ cần độ bền bỉ và mức giá đầu tư hợp lý.
Các dòng xe tiêu biểu: Xe tải nhẹ, xe kinh doanh vận tải hành khách nội đô.
Đánh giá thực tế: Lốp chịu tải rất tốt, ít xảy ra hiện tượng mòn không đều trong suốt quá trình sử dụng.

Hankook (Kinergy Eco2): Sự cân bằng hoàn hảo giữa hiệu suất và giá thành
Đặc điểm nổi bật: Các rãnh thoát nước rộng giúp ngăn ngừa hiện tượng trượt nước hiệu quả khi trời mưa lớn.
Phù hợp với nhu cầu: Những lái xe cần sự ổn định khi vận hành ở tốc độ trung bình và mức chi phí thay thế vừa phải.
Các dòng xe tiêu biểu: Các mẫu xe hatchback cỡ nhỏ phổ biến trên thị trường.
Đánh giá thực tế: Độ ồn ở mức thấp, mang lại không gian cabin thoải mái cho người ngồi bên trong.

Liên hệ ngay Zalo OA hoặc Hotline 090 666 2441 để được các chuyên gia của chúng tôi tư vấn miễn phí và nhận báo giá tốt nhất!

Mua lốp xe ô tô với giá tốt, đảm bảo độ bám đường tối ưu

Giải mã ý nghĩa thông số lốp kích thước 145/70R13

Hiểu rõ các con số trên hông lốp giúp bạn nắm bắt được năng lực vận hành thực tế của chiếc xe trên mọi hành trình. Dưới đây là bảng phân tích chi tiết về thông số kỹ thuật trên vỏ 145/70R13 để bạn dễ dàng áp dụng khi tìm mua sản phẩm mới.

Thông số Ý nghĩa chi tiết
145 Độ rộng mặt lốp là 145mm, là bề mặt tiếp xúc trực tiếp giữa lốp và mặt đường.
70 Tỷ lệ chiều cao thành lốp bằng 70% độ rộng. Chỉ số này mang lại sự êm ái khi xe đi qua đường xấu.
R Cấu trúc lốp Radial (bố hướng tâm), tiêu chuẩn phổ biến nhất giúp tản nhiệt và tăng độ bền.
13 Đường kính mâm xe phù hợp là 13 inch, kích cỡ nhỏ gọn tối ưu cho xe đô thị.

Chỉ số tải trọng và tốc độ đi kèm (ví dụ 71T) cho biết khả năng chịu lực tối đa và vận tốc an toàn của bộ vỏ. Việc tuân thủ các giới hạn này giúp bảo vệ lốp khỏi tình trạng quá nhiệt và duy trì cấu trúc cao su ổn định. Chủ xe cần kiểm tra kỹ các thông số này để đảm bảo xe luôn vận hành trong trạng thái an toàn cao nhất.

Lốp xe ô tô chính hãng giúp tăng cường hiệu suất vận hành

Mua vỏ xe ô tô 145/70R13 chính hãng ở đâu uy tín chính hãng?

Hiện nay trên thị trường tồn tại nhiều loại lốp giả, hàng nhái hoặc các loại lốp cũ được đóng lại ngày sản xuất để đánh lừa người dùng. Những sản phẩm kém chất lượng này thường có cấu trúc cao su đã lão hóa, dễ gây ra hiện tượng nổ lốp đột ngột khi di chuyển. Bạn cần tìm đến những đại lý phân phối chính thức để đảm bảo nhận được sản phẩm mới, có đầy đủ hóa đơn và tem bảo hành.

Với bề dày hơn 30 năm kinh nghiệm, Thanh An Autocare tự hào là trung tâm dịch vụ lốp uy tín, cam kết cung cấp các dòng vỏ ô tô 145/70R13 chính hãng. Chúng tôi niêm yết mức giá minh bạch cùng chế độ bảo hành chuẩn mực theo quy định từ nhà sản xuất cho mọi khách hàng. Đội ngũ kỹ thuật viên tay nghề cao sẵn sàng hỗ trợ lắp đặt chuyên nghiệp và giao hàng toàn quốc nhanh chóng cho quý khách ở tỉnh xa.

Câu hỏi thường gặp về lốp 145/70R13 (FAQ)

Dưới đây là tổng hợp những thắc mắc phổ biến của khách hàng khi quan tâm đến việc thay mới bộ vỏ 145/70R13 cho xế yêu. Những giải đáp này hỗ trợ bạn có thêm kiến thức để chăm sóc và sử dụng lốp một cách hiệu quả, bền bỉ hơn.

Câu hỏi 1: Lốp 145/70R13 có thể chạy được bao nhiêu km?
Trả lời: Tuổi thọ trung bình của bộ lốp dao động từ 60.000 đến 80.000 km tùy thuộc vào cách lái xe và điều kiện mặt đường. Bạn nên thay lốp mới sau 5-6 năm sử dụng dù quãng đường đi được còn ít để tránh cao su bị lão hóa tự nhiên.

Câu hỏi 2: Khi nào tôi nên thay mới lốp 145/70R13?
Trả lời: Bạn cần thay lốp khi độ sâu gai mòn chỉ còn 1.6mm hoặc phát hiện các vết nứt, phồng rộp trên thành lốp. Những dấu hiệu này cho thấy lốp đã mất khả năng bám đường và tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn khi di chuyển dưới trời mưa.

Câu hỏi 3: Áp suất lốp 145/70R13 là bao nhiêu?
Trả lời: Mức áp suất lý tưởng thường nằm trong khoảng 2.1 - 2.3 kg/cm2 theo chỉ dẫn của từng hãng xe cụ thể. Việc duy trì áp suất chuẩn giúp lốp mòn đều, tiết kiệm nhiên liệu và bảo vệ hệ thống treo của xe ổn định.

Câu hỏi 4: Có nên thay cả 4 lốp cùng lúc không?
Trả lời: Thay 4 lốp cùng lúc giúp xe vận hành cân bằng, đồng bộ về độ bám và bảo vệ hệ thống lái chính xác hơn. Phương pháp này cũng hỗ trợ việc đảo lốp định kỳ dễ dàng, giúp tối ưu hóa tuổi thọ của cả bộ vỏ trong suốt vòng đời sản phẩm.

Kết luận

Trang bị bộ vỏ 145/70R13 chất lượng là quyết định đúng đắn để duy trì hiệu suất vận hành ổn định và tiết kiệm chi phí lâu dài. Những sản phẩm từ các hãng danh tiếng mang lại sự êm ái và an tâm tuyệt đối trên mỗi cung đường đô thị. Bạn hãy chú trọng việc kiểm tra định kỳ để phát hiện sớm các hư hại và đảm bảo lốp luôn ở trạng thái hoạt động tốt nhất. Thanh An Autocare luôn sẵn lòng hỗ trợ quý khách tìm ra giải pháp thay lốp tối ưu với dịch vụ chuyên nghiệp hàng đầu.

Bảng giá lốp (vỏ) xe kích thước 145/70R13 cập nhật mới nhất

Thanh An là đại lý phân phối chính hãng các sản phẩm ắc quy và lốp từ các thương hiệu lớn như Michelin, Bridgestone,... với chính sách bảo hành tuyệt đối. Giá lốp xe chỉ từ 870,000 đồng cho một quả lốp, được tặng kèm theo nhiều ưu đãi hấp dẫn. Dưới đây là bảng giá sản phẩm lốp size 145/70R13 do ThanhAn cung cấp:

Lốp xe Giá bán
Lốp Hankook 145/70R13Báo giá
Lốp Goodyear 145/70R13Báo giá
Lốp Maxxis 145/70R13Báo giá
expert
Vũ Duy
Tôi là Vũ Duy, với hơn 10 năm kinh nghiệm chuyên sâu trong lĩnh vực lốp xe. Trong suốt thời gian đó, tôi đã làm việc tại Thanh An Autocare với tư cách là kỹ thuật viên lốp xe, chuyên lắp ráp và cân bằng lốp hiệu suất cao. Trước đó, tôi đã tích lũy kinh nghiệm tại hãng Mercedes với vai trò kỹ sư Công Nghệ Ô Tô. Tôi tự hào đã tư vấn thành công cho hơn 3000+ khách hàng, giúp họ lựa chọn được loại lốp phù hợp, từ đó cải thiện hiệu suất và an toàn khi vận hành xe. Chuyên môn của tôi tập trung vào việc phân tích và giải thích các yếu tố quan trọng của lốp xe, bao gồm hợp chất, kiểu gai, chỉ số tốc độ và áp suất lốp, để đảm bảo hiệu suất tối ưu cho từng điều kiện lái xe và loại xe cụ thể. Tôi là một chuyên gia ô tô được chứng nhận và là thành viên của Hiệp hội Lốp xe ô tô Việt Nam, luôn cập nhật những kiến thức và công nghệ mới nhất trong ngành. Khách hàng thường xuyên khen ngợi khả năng giải thích thông tin phức tạp về lốp xe một cách dễ hiểu và khả năng tư vấn tận tâm của tôi. Mục tiêu của tôi là giúp bạn tìm được loại lốp hoàn hảo, đáp ứng chính xác nhu cầu và ngân sách của bạn. Kết nối với tôi trên Facebook, TikTok, Youtube,

Kiến thức về lốp xe

So Sánh VinFast VF2 Và VF3 Chi Tiết: Giá Bán, Thông Số, Khả Năng Vận Hành & Nên Chọn Xe Nào?

Vũ Duy 16/07/2026

Thị trường xe ô tô điện mini vinfast giá rẻ 2026 ghi nhận bước đột phá lớn khi người tiêu dùng liên tục đặt lên bàn cân so sánh VinFast VF2 và VinFast VF3. Quá trình phân tích chuyên sâu các thông số kỹ thuật cốt lõi dưới đây sẽ giúp khách hàng xác định chính xác phương án di chuyển đô thị tối ưu nhất cho ngân sách gia đình.

So Sánh VinFast VF2 Và Minio Green Chi Tiết: Đâu Là Lựa Chọn Phù Hợp Cho Bạn?

Vũ Duy 16/07/2026

Nhà đầu tư huyền thoại Warren Buffett từng khẳng định "Giá cả là những gì bạn phải trả, giá trị là những gì bạn nhận được", và định lý tài chính này đo lường cực kỳ chuẩn xác bài toán so sánh VinFast VF2 và Minio Green. Nhằm giúp khách hàng tìm ra mẫu ô tô điện mini giá dưới 200 triệu tối ưu nhất, đội ngũ chuyên gia của chúng tôi đã phân tích trực tiếp dữ liệu kỹ thuật và mức tiêu hao năng lượng thực tế của cả hai dòng phương tiện này. 

Đánh Giá VinFast Minio Green Thực Tế: Ưu, Nhược Điểm, Pin, Chi Phí Vận Hành

Vũ Duy 16/07/2026

Bài đánh giá VinFast Minio Green dựa trên các số liệu đo lường thực tế chứng minh phương tiện này là một giải pháp giao thông đô thị tối giản và đạt hiệu năng cao. Mẫu ô tô điện cỡ nhỏ này đáp ứng triệt để nhu cầu thay thế xe máy nhờ cấu trúc khung gầm siêu linh hoạt cùng chi phí năng lượng vận hành cực kỳ tiết kiệm.

Doanh Số C-SUV 2026: Mitsubishi Destinator Bứt Phá, Mazda CX-5 Giữ Ngôi Vương Và Cuộc Đua Thị Phần Đầy Kịch Tính

Vũ Duy 17/07/2026

Chỉ trong 5 tháng đầu năm 2026, phân khúc gầm cao cỡ C (C-SUV) tại Việt Nam chứng kiến một cơn địa chấn chưa từng có. Mẫu xe hoàn toàn mới Mitsubishi Destinator bất ngờ bùng nổ với 4.502 xe được giao đến tay khách hàng, lập tức đè bẹp các cựu binh sừng sỏ như Hyundai Tucson (3.145 xe - tính trong 4 tháng) và Honda CR-V (3.111 xe). Mặc dù Mazda CX-5 vẫn tạm thời bảo vệ được ngôi vương với 6.979 xe, cùng sự bám đuổi sát sao của Ford Territory ở vị trí thứ hai với 5.360 xe, nhưng tốc độ tăng trưởng thẳng đứng của "kẻ lật đổ" Destinator đang khiến các đối thủ phải giật mình. Liệu miếng bánh thị phần đang được chia lại, hay Destinator chỉ là một hiện tượng nhất thời?

Ford Ranger Và Ford Everest Thống Trị Thị Trường Ô Tô Việt Nam 5 Tháng Đầu Năm 2026

Vũ Duy 18/07/2026

Thị trường ô tô Việt Nam 5 tháng đầu năm 2026 chứng kiến những biến động dữ dội, các phân khúc C-SUV hay MPV "đẫm máu" vì cạnh tranh. Thế nhưng, hãng xe Mỹ - Ford lại đang tự tạo ra một "vùng cấm" tuyệt đối. Trong 5 tháng đầu 2026, Ford Ranger bán ra 6.134 xe, bỏ xa mọi nỗ lực của Toyota Hilux (2.981 xe), Mitsubishi Triton (1.319 xe) và Isuzu D-Max (352 xe). Khủng khiếp hơn, mẫu D-SUV Ford Everest đạt 5.283 xe, hoàn toàn đè bẹp sự bám đuổi của Hyundai Santa Fe (815 xe trong 4 tháng) và đánh gục cựu vương Toyota Fortuner (chỉ vỏn vẹn 605 xe). Điều bất ngờ nhất khi so sánh với cùng kỳ 2025 không phải là việc Ford dẫn đầu, mà là sự bất động của họ trước mọi biến động thị trường và sự ra mắt của hàng loạt xe đối thủ thế hệ mới.

VinFast Limo Green Dẫn Đầu Doanh Số Quý 1/2026: Vì Sao Chiến Lược B2B Trở Thành Động Lực Tăng Trưởng?

Vũ Duy 16/07/2026

Báo cáo bán hàng Quý 1/2026 của VinFast vừa khép lại với một cú lội ngược dòng nằm ngoài dự đoán của mọi chuyên gia. Không phải dòng xe quốc dân VF 3, cũng không phải mẫu xe gia đình VF 5, mà chính Limo Green – mẫu xe tối ưu cho dịch vụ – mới là "vua doanh số" thực sự với 12.471 xe được bàn giao. Limo Green đã bỏ xa "hiện tượng" VF 3 (10.188 xe) và bộ đôi VF 5/Herio Green (8.672 xe). Chỉ tính riêng tháng 3/2026, Limo Green lập đỉnh với 6.795 xe, kéo tổng doanh số nội địa tháng 3 của VinFast lên con số 27.609 xe – tăng vọt tới 127% so với cùng kỳ năm 2025. Cú bứt phá ngoạn mục này hé lộ một sự thật vĩ mô: Giai đoạn bùng nổ xe điện tại Việt Nam hiện nay không đến từ tệp khách hàng cá nhân (B2C), mà đang được dẫn dắt hoàn toàn bởi các doanh nghiệp vận tải thông qua chiến lược bán xe lô (B2B).