phone chỉ đường Messenger Zalo

Lốp xe Zeekr 009 giá bao nhiêu? Sử dụng các kích thước nào?

Lốp Kenda 255/50R19 Klever S/T KR52

2,580,000 vnđ
Từ 2,580,000 vnđ

Lốp Kenda 255/45R20 Klever S/T KR52

2,650,000 vnđ
Từ 2,650,000 vnđ

Lốp Kenda 255/45r20 Vezda UHP A/S KR400

2,600,000 vnđ
Từ 2,600,000 vnđ

Lốp Sailun 255/45R20 Inspire SR17

3,027,500 vnđ
Từ 3,027,500 vnđ

Lốp Sailun 255/45r20 Atrezzo SVA1

3,082,500 vnđ
Từ 3,082,500 vnđ

Giảm

-23%

Lốp Kumho 255/45R20 Ecsta PS31

10,000,000 vnđ
Từ 10,000,000 vnđ

Lốp Atlas 255/45R20 FORCE UHP Thái Lan

Từ 3,280,000 vnđ
3,480,000 vnđ

Giảm

6%

Lốp Michelin 255/45R20 Latitude Sport 3

10,000,000 vnđ
Từ 10,000,000 vnđ

Lốp Michelin 255/45R20 Pilot Sport 4 SUV MO Châu Âu

Từ 6,900,000 vnđ
8,651,000 vnđ

Giảm

20%

Zeekr 009 là mẫu MPV thuần điện hạng sang nổi bật với thiết kế tương lai, khoang nội thất thương gia và khả năng vận hành êm ái vượt trội. Qua một thời gian dài lăn bánh trên đường, bộ vỏ nguyên bản sẽ mòn dần và khách hàng cần tìm kiếm lốp xe Zeekr 009 mới để duy trì độ bám đường tối ưu. Đội ngũ chuyên gia tại Thanh An Autocare xin gửi đến quý khách cẩm nang thay lốp chi tiết giúp tối ưu hóa hiệu suất cho mẫu xe cao cấp này.

Toàn cảnh gara Thanh An Autocare đang tấp nập khách hàng đến thay lốp xe ô tô tại thành phố Hồ Chí Minh

Nội dung chính

Thông số kích thước lốp xe Zeekr 009

Trang bị đúng kích thước lốp tiêu chuẩn giúp chiếc MPV thuần điện hạng sang này phát huy tối đa sức mạnh động cơ và giữ vững sự ổn định khi chạy tốc độ cao. Dưới đây là thông số lốp Zeekr 009 nguyên bản từ nhà sản xuất giúp quý khách có cơ sở tìm kiếm sản phẩm thay thế chính xác.

Giải thích thông số kỹ thuật của lốp Zeekr 009

Theo kinh nghiệm thực tế của chúng tôi, nắm rõ các ký hiệu đúc nổi trên hông lốp giúp quý khách thấu hiểu khả năng chịu tải và đặc tính vận hành của xe.

  • Độ rộng mặt lốp: Thông số đầu tiên đo bằng milimet, thể hiện diện tích tiếp xúc trực tiếp giữa lốp và mặt đường, giúp tăng cường lực bám.
  • Tỷ lệ thành lốp: Phần trăm chiều cao hông lốp so với độ rộng mặt lốp, chỉ số này quyết định trực tiếp đến độ êm ái của khoang cabin.
  • Cấu trúc R (Radial): Cấu trúc bố thép hướng tâm phổ biến, mang lại độ bền bỉ cao và chống biến dạng mặt lốp xuất sắc.
  • Đường kính mâm xe: Thông số tính bằng inch, bắt buộc phải tương thích hoàn toàn với lazang nguyên bản của xe để đảm bảo lắp đặt vừa vặn.

Hướng dẫn cách kiểm tra thông tin lốp xe tại các vị trí sau:

Quý khách dễ dàng tự xác minh các thông số kỹ thuật lốp thông qua những vị trí niêm yết quen thuộc trên thân xe như sau.

  • Sách hướng dẫn sử dụng xe.
  • Tem dán trên thanh đứng của khung cửa phía người lái.
  • Bên trong nắp ngăn đựng găng tay.
  • Trên nắp bình xăng hoặc nắp che cổng sạc điện.
  • Nhìn trực tiếp trên lốp hiện tại.

Zeekr 009 nên thay lốp nào để di chuyển an toàn?

Quyết định thay vỏ xe Zeekr 009 đúng định kỳ giúp bảo vệ hệ thống treo khí nén đắt tiền và đảm bảo quãng đường di chuyển tối đa cho mỗi lần sạc. Dòng xe điện tải trọng lớn này đòi hỏi những bộ lốp có thiết kế đặc thù, chịu lực tốt và giảm thiểu tối đa tiếng ồn dội vào cabin. Quý khách hãy tham khảo Toyo, Kenda, Sailun, Michelin, Kumho, Atlas, Pirelli, Continental, Bridgestone, Hankook, Goodyear để tìm ra bộ sản phẩm đồng hành đáng tin cậy nhất cho chiếc xe của mình.

{price_table}

So sánh nhanh các lốp Zeekr 009 nên thay

Thị trường hiện nay cung cấp nhiều dòng lốp cao cấp được thiết kế riêng biệt để đáp ứng sức mạnh mô men xoắn tức thời của xe điện. Bảng đánh giá trực quan dưới đây tổng hợp những tiêu chí vận hành cốt lõi, giúp quý khách dễ dàng đối chiếu ưu điểm của từng phân khúc.

Tiêu chí Phân khúc Êm ái Phân khúc Thể thao & Bám đường Phân khúc Bền bỉ & Tiết kiệm
Độ bền Tốt, hao mòn đều theo thời gian Khá, ưu tiên hiệu suất vận hành cao Rất cao, chịu tải trọng xe điện cực tốt
Cảm giác lái Mượt mà, đánh lái nhẹ nhàng Chính xác, phản hồi vô lăng nhạy bén Ổn định, chắc chắn trên cao tốc
Tuổi thọ Cao, duy trì độ êm suốt vòng đời Trung bình, hợp chất cao su bám đường Rất dài, thành lốp gia cố cứng cáp
An toàn Rất cao, rãnh thoát nước sâu rộng Tuyệt đối, khoảng cách phanh cực ngắn Cao, chống nứt nẻ và phù hông xuất sắc
Tiết kiệm nhiên liệu Tối ưu nhờ lực cản lăn cực thấp Khá, tối ưu độ bám mặt đường Rất tốt, giúp kéo dài phạm vi hoạt động
Độ êm Tuyệt hảo, triệt tiêu tiếng ồn dội gầm Ổn định, tiếng ồn ở mức kiểm soát Tốt, hấp thụ xung lực hiệu quả

Dựa trên trải nghiệm thực tế, dòng lốp êm ái sẽ mang lại trải nghiệm thư giãn tuyệt đối cho hành khách ngồi ở khoang VIP phía sau. Quý khách cần nhận bảng giá lốp xe Zeekr 009 chi tiết và ưu đãi nhất hãy liên hệ ngay qua Zalo OA, Hotline 0906662441.

Nơi mua lốp ô tô cho xe Zeekr 009 uy tín?

Tìm kiếm một trung tâm thay vỏ xe ô tô chuyên nghiệp quyết định trực tiếp đến sự an toàn và hiệu năng của chiếc MPV đắt tiền này. Thanh An Autocare tự hào là điểm đến đáng tin cậy với hơn 30 năm kinh nghiệm dày dặn trong ngành dịch vụ chăm sóc bánh xe. Chúng tôi cung cấp các dòng lốp chính hãng, nhập khẩu trực tiếp với nguồn gốc xuất xứ rõ ràng và đầy đủ giấy tờ chứng nhận.

Đến với hệ thống cửa hàng, quý khách luôn nhận được mức giá vỏ xe Zeekr 009 minh bạch cùng chính sách bảo hành tiêu chuẩn từ nhà sản xuất. Đội ngũ kỹ thuật viên lành nghề luôn sẵn sàng tư vấn chuyên sâu và thực hiện quy trình lắp đặt bằng hệ thống máy móc hiện đại bậc nhất. Chúng tôi đồng thời cung cấp dịch vụ giao hàng toàn quốc nhanh chóng, hỗ trợ tối đa cho các khách hàng ở tỉnh xa có nhu cầu sở hữu lốp chất lượng cao.

Câu hỏi thường gặp FAQ về lốp Zeekr 009 được tổng hợp từ chuyên gia lốp xe tại Thanh An Autocare

Theo khảo sát của đội ngũ chúng tôi, người dùng xe điện thường băn khoăn về quy trình bảo dưỡng lốp chuyên biệt. Những giải đáp chi tiết dưới đây sẽ cung cấp kiến thức thực tế giúp quý khách duy trì độ bền bỉ cho toàn bộ hệ thống bánh xe.

  • 1. Áp suất lốp Zeekr 009 là bao nhiêu kg?
    Dòng MPV thuần điện này sở hữu cụm pin dung lượng cao nên tải trọng xe khá nặng, yêu cầu mức áp suất tiêu chuẩn khoảng 2.8 - 3.0 kg/cm² (40 - 43 PSI). Quý khách hãy tham khảo thông số chi tiết in trên tem dán ở cột B cửa tài xế để bơm đúng tiêu chuẩn, giúp tối ưu hóa phạm vi hoạt động của xe.
  • 2. Hạn sử dụng của vỏ xe là bao lâu? Bao nhiêu km?
    Tuổi thọ trung bình của vỏ xe dao động từ 5 đến 6 năm kể từ ngày sản xuất hoặc tương đương 50.000 - 60.000 km lăn bánh. Đối với xe điện có mô men xoắn tức thời lớn, tốc độ mài mòn mặt lốp diễn ra nhanh hơn, đòi hỏi quý khách theo dõi độ sâu rãnh gai thường xuyên.
  • 3. Tại sao phải đảo vỏ xe và bao lâu thì nên đảo một lần?
    Xe điện thường có trọng lượng phân bổ tập trung ở khu vực giữa và lực kéo mạnh tác động lên cầu dẫn động gây mòn lệch bề mặt. Quý khách nên đưa xe đi đảo lốp định kỳ sau mỗi 8.000 - 10.000 km để cân bằng bề mặt tiếp xúc, duy trì khả năng điều hướng an toàn tuyệt đối.
  • 4. Khi nào tôi cần phải thay lốp mới?
    Quý khách cần trang bị lốp mới ngay khi nhận thấy rãnh gai mòn sát tới vạch chỉ thị an toàn 1.6mm quy định. Các hiện tượng nứt gãy cao su nghiêm trọng, phồng rộp hông lốp hoặc thủng lớn vượt quá giới hạn vá tiềm ẩn nhiều rủi ro, yêu cầu thay thế khẩn cấp.
  • 5. Tôi có thể thay chỉ 1 hoặc 2 lốp được không?
    Quý khách hoàn toàn thuận tiện thay mới 1 hoặc 2 lốp nếu các lốp còn lại trên xe vẫn giữ được độ dày rãnh gai tốt. Lắp đặt cùng lúc một cặp lốp mới trên cùng một trục sẽ đảm bảo khả năng phanh cân bằng và giữ vững sự ổn định cho hệ thống treo khí nén.
  • 6. Dấu hiệu nhận biết khi nào cần thay lốp xe Zeekr 009?
    Quá trình vận hành xuất hiện tiếng ồn rào rào bất thường, vô lăng bị rung lắc khi chạy tốc độ cao là những dấu hiệu cảnh báo rõ ràng. Quý khách cần tiến hành kiểm tra thay lốp khi hệ thống cảnh báo áp suất liên tục báo lỗi do lốp đã mất khả năng giữ kín hơi.

Kết luận

Đầu tư một bộ lốp cao cấp, phù hợp giúp chiếc Zeekr 009 phát huy trọn vẹn sức mạnh vận hành êm ái, tĩnh lặng. Chăm sóc lốp đúng kỹ thuật theo khuyến cáo mang lại sự an tâm tuyệt đối cho quý khách và gia đình trên những hành trình dài. Đội ngũ chuyên gia tại cơ sở chúng tôi luôn sẵn lòng hỗ trợ kiểm tra và cung cấp các giải pháp thay thế lốp xe điện tối ưu nhất. Quý khách hãy chủ động theo dõi tình trạng lốp thường xuyên để chiếc MPV thương gia luôn duy trì phong độ đỉnh cao.

Tổng hợp phụ kiện, phụ tùng, đồ chơi cho xe Zeekr 009

Tên sản phẩm Chi tiết sản phẩm

Đánh giá bài biết

40 MẪU XE ÔTÔ ĐƯỢC GIẢM 50% PHÍ TRƯỚC BẠ LÀ NHỮNG MẪU XE NÀO?

Xác thực
0/5
(0 đánh giá)
expert
Vũ Duy
Tôi là Vũ Duy, với hơn 10 năm kinh nghiệm chuyên sâu trong lĩnh vực lốp xe. Trong suốt thời gian đó, tôi đã làm việc tại Thanh An Autocare với tư cách là kỹ thuật viên lốp xe, chuyên lắp ráp và cân bằng lốp hiệu suất cao. Trước đó, tôi đã tích lũy kinh nghiệm tại hãng Mercedes với vai trò kỹ sư Công Nghệ Ô Tô. Tôi tự hào đã tư vấn thành công cho hơn 3000+ khách hàng, giúp họ lựa chọn được loại lốp phù hợp, từ đó cải thiện hiệu suất và an toàn khi vận hành xe. Chuyên môn của tôi tập trung vào việc phân tích và giải thích các yếu tố quan trọng của lốp xe, bao gồm hợp chất, kiểu gai, chỉ số tốc độ và áp suất lốp, để đảm bảo hiệu suất tối ưu cho từng điều kiện lái xe và loại xe cụ thể. Tôi là một chuyên gia ô tô được chứng nhận và là thành viên của Hiệp hội Lốp xe ô tô Việt Nam, luôn cập nhật những kiến thức và công nghệ mới nhất trong ngành. Khách hàng thường xuyên khen ngợi khả năng giải thích thông tin phức tạp về lốp xe một cách dễ hiểu và khả năng tư vấn tận tâm của tôi. Mục tiêu của tôi là giúp bạn tìm được loại lốp hoàn hảo, đáp ứng chính xác nhu cầu và ngân sách của bạn. Kết nối với tôi trên Facebook, TikTok, Youtube,

Tìm hiểu thêm

Lốp Bridgestone 225/55R19 Alenza 001 Nhật Bản

Từ 3,450,000 vnđ
3,650,000vnđ

Giảm

5%

Lốp Bridgestone 205/65R16 Ecopia EP150 Indonesia

Từ 1,930,000 vnđ
2,130,000vnđ

Giảm

9%

Lốp Bridgestone 265/60R18 Dueler H/T 684 Thái Lan

Từ 3,850,000 vnđ
4,050,000vnđ

Giảm

5%

Lốp Bridgestone 165/65R14 Ecopia EP150 Thái Lan

Từ 950,000 vnđ
1,150,000vnđ

Giảm

17%

Lốp Bridgestone 235/60R18 Alenza 001 Nhật Bản

Từ 3,200,000 vnđ
3,400,000vnđ

Giảm

6%

Lốp Michelin 235/55R19 Primacy 4 SUV Thái Lan

Từ 4,700,000 vnđ
5,989,000vnđ

Giảm

22%

Lốp Michelin 225/55R19 Primacy SUV+ Thái Lan

Từ 3,800,000 vnđ
4,750,000vnđ

Giảm

20%

Lốp Bridgestone 235/55R19 Ecopia H/L 001 Thái Lan

Từ 3,300,000 vnđ
3,500,000vnđ

Giảm

6%

Lốp Bridgestone 215/75R16C Duravis R624 Thái Lan

Từ 1,850,000 vnđ
2,050,000vnđ

Giảm

10%

Lốp Michelin 235/60R18 Primacy 3 ST SUV Thái Lan

Từ 3,400,000 vnđ
4,649,000vnđ

Giảm

27%

Lốp Bridgestone 215/55R17 Turanza ER33 Thái Lan

Từ 2,800,000 vnđ
3,000,000vnđ

Giảm

7%

Lốp Bridgestone 235/55R19 Alenza 001 Nhật Bản

Từ 3,800,000 vnđ
4,000,000vnđ

Giảm

5%

Lốp Bridgestone 185/55R15 Ecopia EP300 Thái Lan

Từ 1,650,000 vnđ
1,850,000vnđ

Giảm

11%

Lốp Toyo 225/55R19 Proxes R46A Malaysia

Từ 3,350,000 vnđ
3,300,000vnđ

Giảm

-2%

Lốp Hankook 205/65R16 Kinergy Eco2 K435 Indonesia

Từ 1,300,000 vnđ
1,500,000vnđ

Giảm

13%

Kiến thức về lốp xe

Thông số lốp và mâm xe ô tô: Hướng dẫn đọc và nâng cấp đúng kỹ thuật

Vũ Duy 08/09/2026

Nắm vững thông tin kỹ thuật về lốp và mâm xe giúp chủ xe đưa ra quyết định nâng cấp chính xác, đảm bảo hiệu suất vận hành tối ưu cho xế cưng. Hệ thống bánh xe đồng bộ giữ vai trò cân bằng thân xe, rút ngắn khoảng cách phanh và triệt tiêu tiếng ồn dội vào khoang cabin. Trải qua nhiều năm đồng hành cùng tài xế Việt, Thanh An Autocare đúc kết những kiến thức kỹ thuật thực tế nhất giúp bạn đọc tự tin tra cứu và bảo dưỡng phương tiện.

Mã DOT lốp xe ô tô: Cách đọc ngày sản xuất chính xác 2026

Vũ Duy 01/09/2026

Nắm rõ thông tin ngày sản xuất của lốp xe giúp chủ xe kiểm soát tối đa độ an toàn và hiệu suất vận hành trên mọi cung đường. Mã DOT code chính là chìa khóa kỹ thuật cung cấp chính xác tuổi thọ thực tế của hợp chất cao su đang nâng đỡ toàn bộ chiếc xe. Đội ngũ chuyên gia tại Thanh An Autocare sẽ hướng dẫn cách đọc thông số này để quý khách tự tin đánh giá chất lượng sản phẩm.

Chỉ số UTQG trên lốp xe ô tô: Treadwear, Traction, Temperature là gì?

Vũ Duy 29/08/2026

Hiểu rõ các thông số kỹ thuật trên hông lốp giúp chủ xe tối ưu chi phí bảo dưỡng hiệu quả. Hệ thống chỉ số Treadwear, Traction, Temperature (TTT) cung cấp thước đo tiêu chuẩn để đánh giá chất lượng sản phẩm chuẩn xác. Đội ngũ chuyên gia tại Thanh An Autocare sẽ hướng dẫn bạn cách đọc thông số này nhằm tìm ra cấu hình vận hành lý tưởng nhất.

Quy trình thay lốp xe ô tô đúng kỹ thuật an toàn 2026

Vũ Duy 25/08/2026

Sở hữu kỹ năng nắm vững quy trình thay lốp xe giúp chủ phương tiện chủ động xử lý các sự cố thủng xì hơi trên đường dài. Các thao tác kỹ thuật chuẩn xác duy trì độ bền bỉ tối đa cho hệ thống treo và cụm mâm hợp kim của phương tiện. Đội ngũ kỹ thuật viên chuyên nghiệp tại Thanh An Autocare luôn khuyến khích người dùng tự trang bị kiến thức nền tảng này nhằm giữ vững hành trình di chuyển xuyên suốt.

Thương hiệu lốp xe phổ biến: Michelin, Bridgestone, Hankook & cách chọn

Vũ Duy 22/08/2026

Mỗi cung đường di chuyển đòi hỏi một đặc tính kỹ thuật riêng biệt từ bộ phận tiếp xúc trực tiếp với mặt đất. Hiểu rõ ưu nhược điểm của các thương hiệu lốp xe phổ biến giúp chủ xe tối ưu hóa cảm giác lái và đảm bảo an toàn tối đa. Đội ngũ chuyên gia tại Thanh An Autocare sẽ cung cấp những phân tích khách quan nhất giúp quý khách dễ dàng quyết định mã gai phù hợp.

Chỉ số UTQG (Treadwear, Traction, Temperature): Cách đọc và chọn lốp chuẩn

Vũ Duy 18/08/2026

Hệ thống tiêu chuẩn UTQG với ba thông số Treadwear, Traction, Temperature (TTT) cung cấp nền tảng dữ liệu kỹ thuật giá trị giúp chủ xe đánh giá khách quan hiệu suất của từng dòng sản phẩm. Nắm vững ý nghĩa của tổ hợp thông số này giúp bạn dễ dàng khoanh vùng các mẫu mã tương thích nhất với điều kiện mặt đường thường di chuyển. Thương hiệu Thanh An Autocare luôn đồng hành cùng khách hàng phân tích chi tiết các chỉ số chất lượng nhằm nâng cao hiệu quả đầu tư bảo dưỡng phương tiện.