Tìm kiếm một dòng lốp hiệu suất cao cân bằng hoàn hảo giữa khả năng bám đường thể thao và sự êm ái khi chạy phố là trăn trở chung của các chủ xe SUV cỡ trung. Để giải quyết triệt để nhu cầu này, trung tâm Thanh An Autocare xin giới thiệu mẫu vỏ Kenda 255/45r20 Vezda UHP A/S KR400 105W với thiết kế gai bất đối xứng giúp nâng cao độ an toàn và mang lại trải nghiệm lái cực kỳ phấn khích.

Thông số kỹ thuật
| Tên sản phẩm | Lốp Kenda 255/45r20 Vezda UHP A/S KR400 |
|---|---|
| Thương hiệu lốp | Kenda |
| Kích thước lốp | 255/45R20 |
| Dòng gai | Vezda UHP A/S KR400 |
| Độ rộng lốp | 255mm |
| Tỷ lệ chiều cao | 45% |
| Thiết kế lốp | Radial - Lốp bố tỏa tròn |
| Kích thước mâm xe (lazang) | 20 |
| Loại lốp | Lốp không săm |
| Tình trạng | Mới |
| Chỉ số tải trọng | 105 |
| Công dụng | Lốp lắp cho xe du lịch |
Lốp Kenda 255/45r20 Vezda UHP A/S KR400 105W sử dụng cho những dòng xe nào?
Phiên bản lốp Kenda 255/45r20 Vezda UHP A/S KR400 105W được thiết kế chuyên biệt cho các dòng xe SUV thể thao, crossover hạng sang và xe điện đa dụng cỡ trung. Cấu trúc khung xương gia cường cùng hợp chất cao su đặc biệt giúp phương tiện duy trì sự ổn định tuyệt đối khi ôm cua ở dải tốc độ cao. Các chuyên gia đánh giá mức độ tương thích của dòng vỏ lốp này rất hoàn hảo đối với những mẫu xe gầm cao đến từ các Hyundai Santa Fe, Mercedes GLC 300, Volvo XC60, Lincoln MKT, Audi A8 4.2, Mercedes EQS 450+ Sedan, Mercedes EQE 500, BMW 735 Li M Sport, BMW 735i Pure Excellence, BMW 740i Pure Excellence, Hyundai Ioniq 5, Rolls Royce Ghost, Rolls Royce Dawn, GMC Acadia Denali, Infiniti QX50, Infiniti QX55, Kia EV6, Nissan Ariya, Maserati Grecale, Tesla Model X, Hyundai Ioniq 6 danh tiếng trên thị trường.
Giải thích thông số kỹ thuật của lốp Kenda 255/45r20 Vezda UHP A/S KR400 105W
Nắm vững các chỉ số đúc nổi trên hông lốp giúp người dùng đánh giá chính xác mức độ phù hợp của vỏ xe với tiêu chuẩn kỹ thuật nguyên bản.
- 255: Chiều rộng bề mặt tiếp xúc mặt đường của lốp đạt 255 milimét.
- 45: Tỷ lệ độ cao hông lốp tương đương 45% so với chiều rộng mặt lốp.
- R: Cấu trúc lốp Radial bố tỏa tròn mang lại độ êm ái và khả năng tản nhiệt cực tốt.
- 20: Đường kính mâm xe bắt buộc để tiến hành lắp ráp là 20 inch.
- 105: Chỉ số tải trọng cho phép bánh xe chịu được khối lượng tối đa 925 kilôgam.
- W: Chỉ số tốc độ thể hiện giới hạn vận hành an toàn tối đa lên đến 270 kilômét mỗi giờ.
Hướng dẫn cách kiểm tra thông tin lốp xe tại các vị trí sau:
Nhằm đảm bảo sự đồng bộ kỹ thuật, các chủ xe tự tra cứu kích thước lốp chuẩn thông qua các nguồn dữ liệu tích hợp sẵn trên phương tiện.
- Sách hướng dẫn sử dụng xe: Tài liệu chính thống cung cấp đầy đủ thông số vỏ xe và áp suất tiêu chuẩn cho từng phiên bản.
- Tem dán trên thanh đứng của khung cửa phía người lái: Nhãn kim loại biểu thị mức áp suất lốp tối ưu tương ứng với mức tải trọng xe.
- Bên trong nắp ngăn đựng găng tay: Vị trí phụ thường cung cấp thông tin kỹ thuật bổ sung trên một số mẫu xe nhập khẩu nguyên chiếc.
- Trên nắp bình xăng: Bảng chỉ dẫn mức bơm hơi lốp chi tiết theo số lượng hành khách và khối lượng hành lý.
- Nhìn trực tiếp trên lốp hiện tại: Phương pháp đối chiếu thực tế nhanh chóng thông qua chuỗi ký tự dập nổi trên thành vỏ xe cũ.

Ưu điểm nổi bật của lốp Kenda 255/45r20 Vezda UHP A/S KR400 105W
Dòng vỏ Kenda 255/45r20 Vezda UHP A/S KR400 105W hội tụ những công nghệ chế tạo lốp xe thể thao tân tiến nhằm tối ưu hóa khả năng kiểm soát tay lái. Thiết kế gai bất đối xứng kết hợp cùng hợp chất cao su đặc biệt mang lại hiệu suất bám đường vượt trội trong suốt vòng đời sản phẩm.
- Thiết kế gai bất đối xứng Asymmetric Performance Pattern giúp gia tăng lực bám đường khô ở rìa ngoài và rẽ nước cực nhanh ở rìa trong.
- Hợp chất cao su Silica Compound củng cố độ ma sát trên mặt đường ướt, duy trì độ dẻo dai linh hoạt khi nhiệt độ môi trường thay đổi.
- Công nghệ sắp xếp bước gai Variable Pitch Design phân tán các luồng sóng âm cộng hưởng, kiến tạo không gian cabin cực kỳ êm ái.
- Các khối gai vai bản rộng Large Shoulder Blocks tăng cường độ cứng vững của hông lốp, giúp xe chuyển làn tốc độ cao rất an toàn.
- Hệ thống rãnh thoát nước dọc sâu rộng đẩy nhanh lượng nước ứ đọng dưới điểm tiếp xúc, triệt tiêu hiệu quả hiện tượng trượt nước nguy hiểm.
Đánh giá thực tế từ người dùng sử dụng vỏ Kenda 255/45r20 Vezda UHP A/S KR400 105W
Thông qua những chuyến đi xa, nhiều khách hàng điều khiển SUV thể thao bày tỏ sự hài lòng về mức độ phản hồi vô lăng nhạy bén và âm thanh mặt đường được triệt tiêu tốt. Đội ngũ chuyên gia kỹ thuật ghi nhận mã lốp Kenda 255/45r20 Vezda UHP A/S KR400 105W duy trì form lốp ổn định và hao mòn rất đồng đều sau chặng đường dài 40.000 kilômét.
.webp)
So sánh thực tế lốp Kenda 255/45r20 Vezda UHP A/S KR400 105W với các đối thủ cùng phân khúc
Việc đối chiếu năng lực vận hành giữa các thương hiệu lốp hiệu suất cao giúp người dùng đưa ra quyết định mua sắm tối ưu ngân sách hiệu quả. Bảng thông số kỹ thuật thực tế dưới đây phản ánh sức mạnh cạnh tranh của vỏ Kenda 255/45r20 Vezda UHP A/S KR400 105W so với các sản phẩm cùng tầm giá.
| Tiêu chí | Lốp Kenda Vezda UHP A/S KR400 | Sailun Atrezzo ZSR SUV | Kumho Crugen HP71 |
| Độ bền | Cao nhờ hợp chất cao su chịu nhiệt | Khá tốt | Khá vững chắc |
| Cảm giác lái | Thể thao, vô lăng nhạy bén | Mức khá | Cực kỳ mềm mại |
| Tuổi thọ | Đạt mức xuất sắc trong phân khúc UHP | Trung bình khá | Khá cao |
| An toàn | Bám đường mưa ướt vượt trội | Khá tốt | Rất ổn định |
| Tiết kiệm nhiên liệu | Cải thiện tốt nhờ giảm lực cản lăn | Trung bình | Khá tốt |
| Độ êm | Rất êm ái nhờ bước gai tiêu âm | Hơi vọng âm ở tốc độ cao | Rất êm ái |
Mã sản phẩm Kenda UHP KR400 là giải pháp hoàn hảo cho những tài xế yêu thích phong cách lái xe thể thao nhạy bén đi cùng sự thoải mái hằng ngày. Quý khách hãy đánh giá chi tiết điều kiện vận hành thực tế của bản thân để chốt được dòng lốp xe tương thích nhất.
Nhận ngay giá lốp Kenda 255/45r20 Vezda UHP A/S KR400 105W vô cùng ưu đãi khi gọi đến Hotline 0906662441 hoặc nhắn tin trực tiếp qua kênh Zalo OA của chúng tôi.

Mua vỏ Kenda 255/45r20 Vezda UHP A/S KR400 105W ở đâu uy tín tư vấn từ chuyên gia
Tìm đúng nhà phân phối ủy quyền giúp chủ phương tiện bảo vệ sự an toàn trên mọi hành trình và tối ưu hóa ngân sách bảo dưỡng. Các trung tâm dịch vụ quy mô lớn luôn cung cấp hàng hóa rõ nguồn gốc đi kèm hệ thống máy móc căn chỉnh mâm vỏ cực kỳ hiện đại. Quý khách hàng hoàn toàn yên tâm khi gửi gắm xế hộp tại trung tâm kỹ thuật Thanh An Autocare.
Trải qua hơn 30 năm phát triển trong lĩnh vực ô tô, chúng tôi cam kết phân phối các dòng lốp xe ô tô chính hãng đạt tiêu chuẩn kiểm định quốc tế. Mã sản phẩm vỏ Kenda 255/45r20 Vezda UHP A/S KR400 105W luôn được áp dụng chính sách bảo hành nhà máy và niêm yết giá vỏ Kenda 255/45r20 Vezda UHP A/S KR400 105W rõ ràng minh bạch. Đội ngũ kỹ thuật viên lành nghề luôn sẵn sàng kiểm tra gầm lái nhằm tư vấn giải pháp cân chỉnh thước lái chính xác nhất.
Nhằm phục vụ nhu cầu mua sắm toàn diện, chúng tôi thiết lập hệ thống đóng gói lốp xe chắc chắn và giao hàng thần tốc trên phạm vi toàn quốc. Từng bộ vỏ xe xuất kho đều đi kèm hóa đơn chứng từ hợp lệ nhằm bảo vệ quyền lợi bảo hành tận nơi cho khách hàng ở tỉnh xa. Quý khách vui lòng liên hệ ngay bộ phận kinh doanh để nhận báo giá chi tiết cùng các ưu đãi dịch vụ đi kèm.
Câu hỏi thường gặp FAQ được tổng hợp từ chuyên gia lốp xe tại Thanh An Autocare
Giải đáp kịp thời các câu hỏi kỹ thuật lốp giúp chủ xe nắm bắt phương pháp chăm sóc phương tiện chuẩn xác nhất. Dưới đây là những hướng dẫn vận hành thực tế từ đội ngũ kỹ sư tại trung tâm nhằm hỗ trợ quý khách lái xe an toàn hơn.
- 1. Hạn sử dụng của lốp xe là bao lâu? Bao nhiêu km: Tuổi thọ trung bình của vỏ xe đạt khoảng 5 đến 6 năm tính từ ngày sản xuất hoặc tương đương 50.000 đến 60.000 kilômét chạy thực tế.
- 2. Áp suất lốp đúng là bao nhiêu và kiểm tra khi nào: Mức áp suất tiêu chuẩn thường dao động từ 2.1 đến 2.5 bar và các tài xế nên sử dụng đồng hồ đo định kỳ mỗi tháng một lần lúc lốp ở trạng thái nguội.
- 3. Tại sao phải đảo lốp và bao lâu thì nên đảo một lần: Thao tác đảo vị trí lốp giúp cân bằng độ mòn giữa các bánh xe trên hai trục và lịch trình thực hiện lý tưởng là sau mỗi 8.000 đến 10.000 kilômét.
- 4. Khi nào tôi cần phải thay lốp mới: Quý khách lên lịch thay mới ngay khi rãnh gai mòn chạm vạch chỉ báo giới hạn 1.6mm hoặc xuất hiện các vết nứt chém sâu ở khu vực hông lốp.
- 5. Tôi có thể thay chỉ 1 hoặc 2 lốp được không: Nhằm củng cố độ thăng bằng bám đường tối ưu, các chuyên gia kỹ thuật khuyến nghị chủ xe thay lốp theo cặp đồng bộ trên cùng một trục truyền động.
Kết luận
Mã lốp Kenda 255/45r20 Vezda UHP A/S KR400 105W mang đến trải nghiệm lái xe thể thao khác biệt nhờ sự kết hợp hoàn hảo giữa hiệu năng bám đường cao và độ êm ái ưu việt. Hợp chất cao su tiên tiến cùng thiết kế gai thông minh giúp sản phẩm dễ dàng chinh phục các điều kiện thời tiết phức tạp. Quý khách hàng cần duy trì thói quen kiểm tra áp suất chuẩn và đảo lốp định kỳ để bảo vệ cấu trúc vỏ xe luôn bền vững. Hãy ghé thăm cơ sở dịch vụ uy tín của chúng tôi để tiến hành kiểm tra lốp xe toàn diện bằng hệ thống máy móc tân tiến nhất.
DÒNG GAI CÙNG KÍCH THƯỚC
| Tên sản phẩm | Giá tham khảo |
| Lốp Kenda 255/45R20 Klever S/T KR52 | Từ 2,650,000 đồng/lốp |
Chính sách bảo hành: Tại đây
CÁC LỐP KHÁC CÙNG KÍCH CỠ
Với kích thước lốp 255/45R20, bạn có thể tham khảo thêm các sản phẩm sau để lắp cho xế cưng:
| Tên sản phẩm | Giá tham khảo |
| Lốp Toyo 255/45R20 Proxes Comfort IIs Nhật Bản | Từ 4,789,326 đồng/lốp |
| Lốp Sailun 255/45R20 Inspire SR17 | Từ 3,027,500 đồng/lốp |
| Lốp Sailun 255/45r20 Atrezzo SVA1 | Từ 3,082,500 đồng/lốp |
| Lốp Michelin 255/45R20 Pilot Sport EV Acoustic Thái Lan | Từ 6,664,000 đồng/lốp |
| Lốp Michelin 255/45R20 Pilot Sport 4 SUV MO Tây Ban Nha | Từ 7,000,000 đồng/lốp |
| Lốp Kumho 255/45R20 Ecsta PS31 | Từ 10,000,000 đồng/lốp |
| Lốp Atlas 255/45R20 FORCE UHP Thái Lan | Từ 3,280,000 đồng/lốp |
| Lốp Michelin 255/45R20 Latitude Sport 3 | Từ 10,000,000 đồng/lốp |
| Lốp Hankook 255/45R20 Optimo H426 Hàn Quốc | Từ 10,000,000 đồng/lốp |
| Lốp Pirelli 255/45R20 Scorpion Verde Châu Âu | Từ 10,000,000 đồng/lốp |

.jpg)