Nhiều chủ xe gầm cao thường trăn trở tìm kiếm giải pháp di chuyển êm ái nhằm tối ưu chi phí vận hành sau những chuyến đi dài. Hệ thống Thanh An Autocare hân hạnh cung cấp dòng lốp Kenda 245/50R20 Klever S/T KR52 102V cao cấp giúp quý khách nâng tầm trải nghiệm lái mượt mà cùng gia đình.

Thông số kỹ thuật
| Tên sản phẩm | Lốp Kenda 245/50R20 Klever S/T KR52 |
|---|---|
| Thương hiệu lốp | Kenda |
| Kích thước lốp | 245/50R20 |
| Dòng gai | Klever S/T KR52 |
| Độ rộng lốp | 245mm |
| Tỷ lệ chiều cao | 50% |
| Thiết kế lốp | Radial - Lốp bố tỏa tròn |
| Kích thước mâm xe (lazang) | 20 |
| Loại lốp | Lốp không săm |
| Tình trạng | Mới |
| Chỉ số tải trọng | 102 |
| Công dụng | Lốp lắp cho xe du lịch |
Lốp Kenda 245/50R20 Klever S/T KR52 102V sử dụng cho những dòng xe nào?
Kích cỡ lốp 245/50R20 được thiết kế chuyên biệt nhằm đáp ứng khả năng chịu tải vượt trội cho các dòng SUV và CUV cỡ lớn. Sản phẩm này tương thích hoàn hảo với hệ thống gầm của nhiều mẫu xe sang trọng thuộc Toyota Venza, Mazda CX-9, Hyundai Palisade, Chevrolet Malibu, Chrysler Pacifica, Kia Telluride, Mazda EZ-60, Lynk & Co 08 EM-P lưu thông phổ biến trên đường phố. Quý khách trang bị vỏ Kenda 245/50R20 Klever S/T KR52 102V sẽ cảm nhận rõ sự vững chắc khi ôm cua qua các cung đường đô thị chật hẹp.
Giải thích thông số kỹ thuật của lốp Kenda 245/50R20 Klever S/T KR52 102V
Nắm rõ các chỉ số in nổi trên thành vỏ giúp người dùng đánh giá chính xác mức độ phù hợp của bộ lốp đối với phương tiện.
- 245: Chiều rộng mặt tiếp xúc lốp tính bằng đơn vị milimét, quyết định độ bám đường thực tế.
- 50: Tỷ lệ phần trăm chiều cao hông lốp so với bề rộng mặt lốp, tạo độ êm ái khi vượt gờ giảm tốc.
- R: Ký hiệu cấu trúc Radial bố tỏa tròn đặc trưng của ngành công nghiệp lốp du lịch hiện đại.
- 20: Đường kính mâm xe tương thích đo bằng đơn vị inch, bắt buộc đồng nhất với lazang nguyên bản.
- 102: Chỉ số tải trọng quy định mức chịu lực 850kg cho mỗi bánh xe ở áp suất tiêu chuẩn.
- V: Giới hạn vận tốc tối đa đạt mức 240km/h, duy trì sự ổn định trên các tuyến đường cao tốc.
Hướng dẫn cách kiểm tra thông tin lốp xe tại các vị trí sau:
Tài xế dễ dàng tra cứu kích thước vỏ nguyên bản thông qua các vị trí ghi nhận dữ liệu kỹ thuật cố định trên phương tiện.
- Sách hướng dẫn sử dụng xe: Tài liệu kỹ thuật đi kèm cung cấp thông tin lốp tiêu chuẩn chi tiết nhất.
- Tem dán trên thanh đứng của khung cửa phía người lái: Đề can kim loại ghi rõ kích cỡ cùng áp suất hơi khuyến nghị.
- Bên trong nắp ngăn đựng găng tay: Vị trí dán tem kỹ thuật phụ của một số nhà sản xuất xe hơi.
- Trên nắp bình xăng: Bảng chỉ số áp suất lốp giúp người dùng tra cứu nhanh chóng khi tiếp nhiên liệu.
- Nhìn trực tiếp trên lốp hiện tại: Dãy thông số dập nổi sắc nét ở bề mặt hông phía ngoài của bánh xe.

Ưu điểm nổi bật của lốp Kenda 245/50R20 Klever S/T KR52 102V
Dòng gai Klever S/T KR52 chinh phục giới mê xe nhờ sự kết hợp hoàn hảo giữa thiết kế tinh tế và công nghệ vật liệu tiên tiến. Sản phẩm mang đến trải nghiệm cách âm tối đa, đáp ứng trọn vẹn nhu cầu di chuyển hàng ngày của các mẫu xe gầm cao hiện đại.
- Thiết kế EV Compatible: Tối ưu hóa cho xe điện và xe hybrid nhờ khả năng giảm ồn bề mặt vượt trội.
- Công nghệ Low Rolling Resistance: Hợp chất cao su đặc biệt giúp giảm thiểu lực cản lăn, tiết kiệm nhiên liệu hiệu quả.
- Cấu trúc Closed Shoulder Design: Vai lốp thiết kế dạng khối kín ngăn chặn âm thanh cộng hưởng lọt vào khoang hành khách.
- Hệ thống gai Multi-Pitch: Các bước gai sắp xếp bất đối xứng triệt tiêu âm thanh ma sát mặt đường.
- Rãnh thoát nước Optimized Grooves: Tăng tốc độ dẫn nước ra ngoài, duy trì độ bám đường hoàn hảo dưới trời mưa.
Nhiều khách hàng sau khi thay thế đồng bộ bốn lốp đều đánh giá cao khả năng cách âm của mã gai này khi chạy tốc độ cao. Bề mặt lốp Kenda 245/50R20 Klever S/T KR52 102V duy trì độ mòn đồng đều sau một thời gian dài lăn bánh, mang lại lợi ích kinh tế tuyệt vời.
.webp)
So sánh thực tế lốp Kenda 245/50R20 Klever S/T KR52 102V với các đối thủ cùng phân khúc
Thao tác đối chiếu các thông số vận hành thực tế giúp chủ xe dễ dàng định hình ưu thế của sản phẩm so với các giải pháp khác. Bảng phân tích chi tiết dưới đây hỗ trợ người dùng đưa ra quyết định nâng cấp hệ thống bánh xe khách quan nhất.
| Tiêu chí đánh giá | Kenda Klever S/T KR52 | Kumho Crugen HP71 | Sailun Terramax CVR |
| Độ bền | Cực kỳ dẻo dai trên phố | Khá bền bỉ | Đạt mức trung bình khá |
| Cảm giác lái | Đầm chắc, phản hồi vô lăng nhạy | Linh hoạt khi ôm cua | Ổn định đường thẳng |
| Tuổi thọ | Vượt trội nhờ hợp chất silica | Mòn đều đặn | Mòn nhanh hơn trên đường sỏi |
| An toàn | Khoảng cách phanh rất ngắn | Bám đường ướt khá tốt | Bám đường khô ở mức tốt |
| Tiết kiệm nhiên liệu | Lực cản lăn thấp, tiết kiệm cao | Mức tiêu hao trung bình | Tương đối tiết kiệm |
| Độ êm | Cách âm cabin cực kỳ hiệu quả | Êm ái trên mặt nhựa phẳng | Giảm ồn mức cơ bản |
Khách hàng ưu tiên giải pháp cân bằng giữa độ êm ái và ngân sách đầu tư nên hướng đến mã lốp Kenda 245/50R20 Klever S/T KR52 102V. Sản phẩm này đáp ứng trọn vẹn các tiêu chí khắt khe của một chiếc xe đô thị, giúp chủ xe tối ưu hóa chi phí bảo dưỡng dài hạn.
Quý khách vui lòng kết nối trực tiếp qua Zalo OA hoặc gọi số điện thoại Hotline 0906662441 để nhận thông tin tư vấn cùng bảng giá chi tiết nhất.

Mua vỏ lốp Kenda 245/50R20 Klever S/T KR52 102V ở đâu uy tín tư vấn từ chuyên gia
Tìm kiếm một địa chỉ phân phối phụ tùng uy tín giúp người tiêu dùng an tâm tuyệt đối về chất lượng hàng hóa. Trung tâm dịch vụ Thanh An Autocare tự hào sở hữu hơn 30 năm kinh nghiệm phân phối các dòng sản phẩm bánh xe chính hãng. Đội ngũ chuyên gia kỹ thuật giàu năng lực luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng tìm ra giải pháp vận hành ưu việt nhất cho xế cưng.
Chúng tôi cam kết mang đến những chiếc vỏ Kenda 245/50R20 Klever S/T KR52 102V đạt tiêu chuẩn chất lượng khắt khe từ nhà sản xuất. Mức giá vỏ Kenda 245/50R20 Klever S/T KR52 102V luôn được niêm yết minh bạch, đi kèm chính sách bảo hành dài hạn nhằm bảo vệ quyền lợi trọn vẹn cho người mua. Khách hàng sẽ trải nghiệm quy trình dịch vụ chuyên nghiệp ngay từ khâu tiếp đón đến bước cân mâm bấm chì hoàn thiện.
Đối với các khách hàng ở tỉnh xa, trung tâm triển khai dịch vụ giao hàng toàn quốc cực kỳ nhanh chóng và an toàn. Quy trình đóng gói cẩn thận giúp bộ lốp xe ô tô luôn giữ được trạng thái hoàn hảo khi đến tay người nhận. Quý khách hoàn toàn an tâm trao gửi niềm tin để nhận lại sự hài lòng vượt mong đợi trên mọi hành trình khám phá.
Câu hỏi thường gặp FAQ được tổng hợp từ chuyên gia lốp xe tại Thanh An Autocare
Giải đáp thắc mắc kỹ thuật phổ biến giúp các tài xế chủ động thực hiện khâu bảo dưỡng hệ thống khung gầm định kỳ. Chuyên gia của chúng tôi đã đúc kết các hướng dẫn chi tiết dưới đây nhằm hỗ trợ quý khách vận hành xe an toàn nhất.
- 1. Hạn sử dụng của lốp xe là bao lâu? Bao nhiêu km: Các dòng vỏ tiêu chuẩn có thời gian lăn bánh lý tưởng từ 5 đến 6 năm kể từ ngày sản xuất hoặc tương đương quãng đường từ 50.000 km đến 80.000 km.
- 2. Áp suất lốp đúng là bao nhiêu và kiểm tra khi nào?: Áp suất hơi tiêu chuẩn cần duy trì ở mức 2.1 bar đến 2.5 bar, thao tác đo đạc diễn ra chính xác nhất khi lốp ở trạng thái nguội hoàn toàn định kỳ mỗi tháng.
- 3. Tại sao phải đảo lốp và bao lâu thì nên đảo một lần?: Đảo vị trí bánh xe giúp cân bằng tỷ lệ mài mòn trên toàn bộ hệ thống, chủ xe cần thực hiện quy trình này đều đặn sau mỗi 8.000 km đến 10.000 km.
- 4. Khi nào tôi cần phải thay lốp mới?: Chủ xe cần thay vỏ mới ngay khi độ sâu rãnh gai mòn tới mốc 1.6 mm hoặc bề mặt xuất hiện các vết nứt chân chim do quá trình lão hóa cao su tự nhiên.
- 5. Tôi có thể thay chỉ 1 hoặc 2 lốp được không?: Quý khách hoàn toàn thay thế được 1 hoặc 2 lốp trên cùng một trục truyền động, đồng thời ưu tiên đặt lốp mới ở phía bánh sau để tăng cường độ bám đường.
Kết luận.
Đầu tư một bộ vỏ cao cấp mang lại sự êm ái tối đa cho cả gia đình trong mọi chuyến đi xa. Dòng sản phẩm vỏ Kenda 245/50R20 Klever S/T KR52 102V xứng đáng là lựa chọn hàng đầu nhờ hội tụ đủ các ưu điểm vượt trội về độ bền bỉ. Quý khách cần duy trì lịch bảo dưỡng định kỳ để phát huy trọn vẹn hiệu suất vận hành của hệ thống bánh xe. Đội ngũ chuyên viên của chúng tôi luôn sẵn lòng đồng hành cùng bạn kiến tạo nên những cung đường bình an.
Chính sách bảo hành: Tại đây
CÁC LỐP KHÁC CÙNG KÍCH CỠ
Với kích thước lốp 245/50R20, bạn có thể tham khảo thêm các sản phẩm sau để lắp cho xế cưng:
| Tên sản phẩm | Giá tham khảo |
| Lốp Sailun 245/50R20 Terramax HLT | Từ 2,932,500 đồng/lốp |
| Lốp Michelin 245/50R20 Primacy SUV+ Trung Quốc | Từ 7,560,000 đồng/lốp |
| Lốp Leao 245/50R20 Lion Sport 3 Thái Lan | Từ 2,630,000 đồng/lốp |
| Lốp Atlas 245/50R20 FORCE UHP Thái Lan | Từ 3,240,000 đồng/lốp |
| Lốp Bridgestone 245/50R20 Dueler H/L 400 | Từ 10,000,000 đồng/lốp |
| Lốp Bridgestone 245/50R20 Alenza 001 | Từ 10,000,000 đồng/lốp |
| Lốp Bridgestone 245/50R20 Dueler H/P Sport Thái Lan/ Nhật Bản | Từ 10,000,000 đồng/lốp |
| Lốp Continental 245/50R20 CrossContact LX Sport | Từ 10,000,000 đồng/lốp |
| Lốp Hankook 245/50R20 Dynapro HP2 RA33 Hàn Quốc | Từ 10,000,000 đồng/lốp |
| Lốp Pirelli 245/50R20 Scorpion Verde Châu Âu | Từ 10,000,000 đồng/lốp |

.jpg)