phone chỉ đường Messenger Zalo

Giảm

9%
Lốp Kenda 235/55R19 Klever S/T KR52
Lốp Kenda 235/55R19 Klever S/T KR52
Lốp Kenda 235/55R19 Klever S/T KR52
Lốp Kenda 235/55R19 Klever S/T KR52
Lốp Kenda 235/55R19 Klever S/T KR52

Lốp Kenda 235/55R19 Klever S/T KR52

Thương hiệu: Kenda
Tình trạng: Còn hàng
Từ 2,091,556 vnđ 2,300,712 vnđ
Tiết kiệm: 209,156vnđ
Giá cập nhật theo thời điểm - liên hệ để nhận giá báo mới nhất
Thông tin thêm
  • Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX
  • Nhiều chương trình KM hấp dẫn hàng tháng
  • Liên hệ để nhận thêm ưu đãi
Số lượng
Thêm vào giỏ hàng

Vì sao chọn Thanh An

  • Hàng chính hãng 100%
  • Ngày sản xuất mới nhất
  • Giá tốt nhất, báo giá rõ ràng
  • Dịch vụ chuyên nghiệp
  • Giao hàng toàn quốc
  • Bảo hành nhanh chóng

Giữa điều kiện giao thông đô thị đông đúc, tình trạng lốp xe phát ra tiếng ồn và mài mòn nhanh chóng luôn khiến nhiều tài xế lo lắng về chi phí bảo dưỡng định kỳ. Nhằm giải quyết triệt để vấn đề này, trung tâm dịch vụ Thanh An Autocare mang đến giải pháp lốp Kenda 235/55R19 Klever S/T KR52 105V giúp phương tiện vận hành êm ái và tối ưu hóa ngân sách dài hạn.

Toàn cảnh gara Thanh An Autocare đang tấp nập khách hàng đến thay lốp xe ô tô tại thành phố Hồ Chí Minh

Nội dung chính

Thông số kỹ thuật

Tên sản phẩm Lốp Kenda 235/55R19 Klever S/T KR52
Thương hiệu lốp Kenda
Kích thước lốp 235/55R19
Dòng gai Klever S/T KR52
Độ rộng lốp 235mm
Tỷ lệ chiều cao 55%
Thiết kế lốp Radial - Lốp bố tỏa tròn
Kích thước mâm xe (lazang) 19
Loại lốp Lốp không săm
Tình trạng Mới
Chỉ số tải trọng 105
Công dụng Lốp lắp cho xe du lịch

Lốp Kenda 235/55R19 Klever S/T KR52 105V sử dụng cho những dòng xe nào?

Mã lốp đường phố Street Terrain này được thiết kế chuyên biệt cho các mẫu xe thể thao đa dụng gầm cao cỡ trung đòi hỏi độ êm ái khắt khe. Sản phẩm đáp ứng hoàn hảo thông số mâm 19 inch của hàng loạt mẫu xe phổ biến thuộc Hyundai Santa Fe, Kia Sorento, Lexus RX350, Mercedes GLC 250, Mercedes GLC 300, Toyota Rav4, Volvo XC60, Audi Q5, Beijing X7, Hyundai Tucson, Mercedes S500, Mercedes GLC 200, Ford Flex Limited, Kia Carnival, Lexus RX450h, Evoque Prestige, Evoque Autobiography, Evoque HSE, Evoque Pure, VinFast VF 7, Lincoln MKT, Hyundai Santafe 2.2 diesel, Hyundai Santafe 2.4 xăng, Land Rover Discovery HSE, Land Rover Discovery SE, Lexus RX350l, Land Rover Range Rover Evoque Dynamic SE, Land Rover Range Rover Evoque S, Volkswagen Viloran, Hyundai Ioniq 5, Haval H6 HEV, Infiniti QX50, Genesis GV70, Dodge Challenger, Dodge Charger, Hyundai Santa Cruz, Kia EV6, Mercedes GLC 350, Lynk & Co 08, Geely Monjaro, Peugeot e-5008, Toyota Mirai, Hyundai Nexo, Hyundai Tucson Hybrid, Kia EV5, Kia Sportage Facelift, Ford Capri EV, Mercedes EQC 400 4MATIC, Mercedes EQC 400 4MATIC AMG Line, Audi Q4 e-tron, Audi Q5 e-tron, Volkswagen ID.4, Volkswagen ID.Buzz, BYD Sealion 08, Zeekr MIX, Skoda Enyaq, XPeng X9, XPeng P7+ đang lăn bánh trên đường phố. Quý khách hoàn toàn yên tâm trang bị vỏ Kenda 235/55R19 Klever S/T KR52 105V này cho chiếc Hyundai SantaFe, Kia Sorento, Mazda CX-5 hoặc Honda CR-V nhằm nâng cấp chất lượng chuyến đi.

Giải thích thông số kỹ thuật của lốp Kenda 235/55R19 Klever S/T KR52 105V

Đọc hiểu chính xác các ký hiệu kỹ thuật dập nổi trên hông lốp giúp chủ xe nắm bắt giới hạn vận hành thực tế của bộ bánh xe.

  • 235: Chiều rộng mặt lốp tiếp xúc trực tiếp với mặt đường đạt 235 milimét, đảm bảo khả năng bám đường vững chắc.
  • 55: Tỷ lệ thành lốp bằng 55 phần trăm so với chiều rộng, mang lại sự cân bằng hoàn hảo giữa tính êm ái và khả năng đánh lái.
  • R: Ký hiệu đại diện cho cấu trúc lốp Radial bố tỏa tròn, tiêu chuẩn sản xuất đem lại độ bền bỉ ưu việt.
  • 19: Đường kính mâm xe tương thích bắt buộc phải đúng 19 inch để lắp ráp vừa vặn an toàn.
  • 105: Chỉ số tải trọng chứng minh mỗi quả lốp chịu được khối lượng tối đa lên đến 925 kg một cách an toàn.
  • V: Chỉ số tốc độ cho phép xe duy trì sự ổn định ở ngưỡng vận tốc tối đa 240 km/h.

Hướng dẫn cách kiểm tra thông tin lốp xe tại các vị trí sau:

Người dùng nên đối chiếu cẩn thận kích cỡ vỏ xe đang sử dụng với các thông số tiêu chuẩn tại những vị trí cố định trên thân xe.

  • Sách hướng dẫn sử dụng xe: Tài liệu gốc cung cấp bảng thông số kỹ thuật chuẩn xác nhất từ nhà sản xuất ô tô.
  • Tem dán trên thanh đứng của khung cửa phía người lái: Bảng nhãn hiển thị rõ ràng kích cỡ mâm lốp và áp suất bơm tiêu chuẩn.
  • Bên trong nắp ngăn đựng găng tay: Khu vực lưu trữ thông tin kỹ thuật dự phòng của một số dòng xe đặc thù nhập khẩu.
  • Trên nắp bình xăng: Hỗ trợ người lái dễ dàng quan sát thông số áp suất hơi mỗi khi dừng lại trạm tiếp nhiên liệu.
  • Nhìn trực tiếp trên lốp hiện tại: Phương pháp tra cứu nhanh chóng nhất dựa vào dãy số dập nổi rõ nét trên bề mặt thành vỏ ngoài.

Hình ảnh gara Thanh An Autocare đang đón tiếp khách hàng đến sử dụng các dịch vụ

Ưu điểm nổi bật của lốp Kenda 235/55R19 Klever S/T KR52 105V

Dòng sản phẩm Klever S/T KR52 khẳng định năng lực vượt trội nhờ tích hợp hàng loạt công nghệ tiên tiến được Kenda tinh chỉnh chuyên sâu cho đường nhựa đô thị. Những cải tiến kết cấu này tạo ra không gian tĩnh lặng tuyệt vời và nâng cao tính kinh tế trên từng dặm đường dài.

  • Thiết kế vai lốp khép kín (Closed Shoulder Design): Cơ chế khóa rãnh gai hai bên mép lốp giữ cho sóng âm bị triệt tiêu bên trong, giảm thiểu tối đa tiếng ồn dội ngược vào khoang lái.
  • Công nghệ giảm lực cản lăn (Low Rolling Resistance): Hợp chất cao su thế hệ mới hạn chế ma sát thừa giúp phương tiện tiến về phía trước mượt mà, tối ưu hóa mức tiêu hao nhiên liệu.
  • Khả năng tương thích xe điện (EV Compatible Design): Kết cấu chịu tải trọng cao và khả năng chống ồn vượt chuẩn đáp ứng tốt các yêu cầu khắt khe của dòng xe SUV thuần điện.
  • Hệ thống rãnh thoát nước sâu: Bốn đường rãnh dọc kích thước lớn chia cắt mặt lốp giúp xé màng nước nhanh chóng, ngăn chặn triệt để tình trạng mất lái khi đi mưa.
  • Mặt gai tản nhiệt ưu việt: Hợp chất dẻo dai phân tán nhiệt lượng đồng đều, giúp cao su ít bị lão hóa dưới thời tiết nắng nóng oi bức.

Nhiều khách hàng đánh giá lốp Kenda 235/55R19 Klever S/T KR52 105V đem lại cảm giác vô lăng cực kỳ chân thực và cách âm khoang máy rất tốt. Tỷ lệ mòn đều đặn của bề mặt gai sau hơn 30.000 km di chuyển là minh chứng độ bền thực tế vô cùng ấn tượng.

Mua lốp xe ô tô với giá tốt, đảm bảo độ bám đường tối ưu

So sánh thực tế lốp Kenda 235/55R19 Klever S/T KR52 105V với các đối thủ cùng phân khúc

Việc đối chiếu thông số kỹ thuật mã gai Klever S/T KR52 với những tên tuổi cùng tầm giá cung cấp góc nhìn đa chiều, khách quan. Bảng dữ liệu thực tế bên dưới đo lường chi tiết từng hạng mục hiệu năng giúp chủ xe quyết định phương án nâng cấp chuẩn xác.

Tiêu chí kỹ thuật Kenda Klever S/T KR52 Kumho Crugen Premium Nexen Roadian GTX
Độ bền Rất cao, chịu lực vặn xoắn tốt Khá cao, hông lốp dẻo dai Tốt trên bề mặt đường nhựa phẳng
Cảm giác lái Chân thực, đầm chắc ở tốc độ cao Mượt mà khi ôm cua gắt Ổn định, đánh lái nhẹ nhàng
Tuổi thọ Cao, lâu mòn nhờ cao su cường lực Mòn đều, tuổi thọ trung bình khá Khá, tỷ lệ mòn tương đối chậm
An toàn Phanh ngắn, bám đường ướt cực tốt Kiểm soát văng đuôi khá an toàn Chống trượt nước ở mức tiêu chuẩn
Tiết kiệm nhiên liệu Vượt trội nhờ cản lăn vô cùng thấp Tương đối tốt trong đô thị Đạt mức hiệu suất nhiên liệu khá
Độ êm Tĩnh lặng, khóa tiếng ồn ưu việt Êm ái vượt trội ở vận tốc thấp Hấp thụ xung lực mặt đường rất êm

Nếu quý khách cần tìm hiểu mức giá lốp Kenda 235/55R19 Klever S/T KR52 105V cạnh tranh trên thị trường, mã gai đô thị này xứng đáng là khoản đầu tư đem lại giá trị lâu dài. Nhằm nhận bảng báo giá vỏ Kenda 235/55R19 Klever S/T KR52 105V ưu đãi kèm danh mục lốp xe ô tô đa dạng, hãy trao đổi trực tiếp với kỹ thuật viên qua Zalo OA hoặc Hotline 0906662441.

Lốp xe ô tô chính hãng giúp tăng cường hiệu suất vận hành

Mua vỏ Kenda 235/55R19 Klever S/T KR52 105V ở đâu uy tín tư vấn từ chuyên gia

Thị trường phụ tùng ô tô chứa đựng nhiều rủi ro về hàng giả đòi hỏi người tiêu dùng phải tìm đến hệ thống gara chuyên nghiệp quy mô lớn. Thanh An Autocare là trung tâm lốp xe uy tín với hơn 30 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực lốp xe, tự hào cung cấp Kenda 235/55R19 Klever S/T KR52 105V chất lượng cho hàng ngàn bác tài. Chuyên viên kỹ thuật lành nghề tại đây luôn đo lường chính xác tình trạng mâm lốp để đề xuất phương án thay thế an toàn tối đa.

Hệ thống cam kết phân phối dòng vỏ xe nhập khẩu có giấy tờ kiểm định đạt chuẩn, đảm bảo tính pháp lý cùng nguồn gốc xuất xứ minh bạch. Chính sách bảo hành chính hãng được thiết lập rõ ràng nhằm bảo vệ toàn diện quyền lợi hợp pháp của quý khách trong suốt thời gian sử dụng sản phẩm. Mức giá bán vỏ Kenda 235/55R19 Klever S/T KR52 105V luôn duy trì ổn định, báo giá công khai trước khi thi công giúp khách hàng quản lý tài chính dễ dàng.

Quy trình tháo lắp lốp ứng dụng hệ thống máy móc tân tiến giúp bảo vệ lazang nguyên bản tuyệt đối khỏi các vết trầy xước không đáng có. Đơn vị luôn sẵn sàng hỗ trợ giao hàng toàn quốc cho các khách hàng ở tỉnh nhanh chóng, đóng gói chuyên nghiệp nhằm giữ gìn độ dẻo dai nguyên bản của bề mặt cao su. Dịch vụ chăm sóc hậu mãi tận tâm chính là cam kết mạnh mẽ nhất về chất lượng dịch vụ hướng đến trải nghiệm hài lòng tuyệt đối.

Câu hỏi thường gặp FAQ được tổng hợp từ chuyên gia lốp xe tại Thanh An Autocare

Nắm vững kiến thức bảo dưỡng bánh xe cơ bản giúp chủ phương tiện dễ dàng ứng phó với mọi tình huống bất ngờ trên đường trường. Danh sách các giải đáp chuyên sâu dưới đây hỗ trợ quý khách duy trì độ bền vỏ lốp ở mức cao nhất.

  • 1. Hạn sử dụng của lốp xe là bao lâu? Bao nhiêu km: Lốp xe ô tô chất lượng cao duy trì đặc tính vật lý lý tưởng trong vòng 5 năm tính từ ngày sản xuất, tương ứng với giới hạn quãng đường đạt 50.000 đến 80.000 km.
  • 2. Áp suất lốp đúng là bao nhiêu và kiểm tra khi nào?: Mức áp suất tiêu chuẩn của lốp dao động từ 2.2 đến 2.5 bar và quý khách cần sử dụng thiết bị đo đạc chuyên dụng khi bánh xe đã nguội hoàn toàn.
  • 3. Tại sao phải đảo lốp và bao lâu thì nên đảo một lần?: Kỹ thuật đảo vị trí bánh xe giúp bề mặt gai triệt tiêu độ mài mòn lệch, duy trì quỹ đạo chuyển động thẳng và cần tiến hành đều đặn mỗi 10.000 km.
  • 4. Khi nào tôi cần phải thay lốp mới?: Chủ xe bắt buộc thay lốp khẩn cấp khi độ sâu rãnh thoát nước giảm qua mốc 1.6 mm, bên hông lốp xuất hiện vết nứt chân chim hoặc nổi cục phồng rộp.
  • 5. Tôi có thể thay chỉ 1 hoặc 2 lốp được không?: Việc thay 2 quả lốp trên cùng một trục là quyết định an toàn nhất, ưu tiên ráp cặp lốp mới ở vị trí phía sau để gia tăng khả năng bám mặt đường trơn trượt.

Kết luận.

Trang bị lốp Kenda 235/55R19 Klever S/T KR52 105V kiến tạo nên không gian tĩnh lặng và cảm giác thư thái trọn vẹn cho khoang lái dòng xe gầm cao. Sản phẩm dung hòa xuất sắc giữa độ bền cơ học ấn tượng, công nghệ cản lăn thấp và chi phí bảo dưỡng cực kỳ vừa phải. Chủ phương tiện cần tuân thủ lịch trình kiểm tra áp suất định kỳ nhằm khai thác trọn vẹn tuổi thọ vật lý của lớp cao su cường lực. Quyết định đầu tư sáng suốt này chắc chắn sẽ đồng hành bảo vệ sự an toàn vững chắc cho cả gia đình trên mỗi chuyến hành trình dài.

DÒNG GAI CÙNG KÍCH THƯỚC

Tên sản phẩm Giá tham khảo
Lốp Kenda 245/45 r19 Vezda UHP A/S KR400 Từ 2,553,609 đồng/lốp
Lốp Kenda 245/40 r19 Vezda UHP A/S KR400 Từ 2,416,694 đồng/lốp

Chính sách bảo hành: Tại đây

CÁC LỐP KHÁC CÙNG KÍCH CỠ

Với kích thước lốp 235/55R19, bạn có thể tham khảo thêm các sản phẩm sau để lắp cho xế cưng:

Tên sản phẩm Giá tham khảo
Lốp Toyo 235/55R19 Proxes Comfort IIs Nhật Bản Từ 3,625,786 đồng/lốp
Lốp Toyo 235/55R19 Proxes CR1 SUV Malaysia Từ 3,242,912 đồng/lốp
Lốp Toyo 235/55R19 Proxes Sport 2 SUV Nhật Bản Từ 3,668,328 đồng/lốp
Lốp Sailun 235/55R19 Inspire SR17 Từ 2,587,500 đồng/lốp
Lốp Sailun 235/55R19 Terramax HLT Từ 2,287,500 đồng/lốp
Lốp Bridgestone 235/55R19 Turanza 6 Châu Âu Từ 5,407,200 đồng/lốp
Lốp Michelin 235/55R19 Primacy 5 Châu Âu Từ 6,610,000 đồng/lốp
Lốp Bridgestone 235/55R19 Alenza 001 Việt Nam Báo giá
Lốp Hankook 235/55R19 Dynapro HPX RA43 Indonesia Từ 2,950,000 đồng/lốp
Lốp Atlas 235/55R19 FORCE UHP Thái Lan Từ 2,630,000 đồng/lốp

Đánh giá

Đánh giá sản phẩm

Lốp Kenda 235/55R19 Klever S/T KR52

Xác thực
5/5
(3 đánh giá)
  • Võ Minh Đức – Bến Tre
    Lốp Kenda 235/55R19 Klever S/T KR52 mang lại cảm giác an toàn trên nhiều loại mặt đường.
  • Anh Cường
    Xe vận hành êm và vững hơn trên cao tốc với Lốp Kenda 235/55R19 Klever S/T KR52.
  • Nguyễn Quốc Anh
    Lốp Kenda 235/55R19 Klever S/T KR52 cho cảm giác đáng tin cậy trong quá trình vận hành.

Những sản phẩm liên quan

Những sản phẩm đã xem

Lốp Kenda 255/65R17 Klever A/T KR28

Từ 2,124,549 vnđ
2,337,004 vnđ

Kiến thức về lốp xe

Lốp Sailun VinFast LIMO Green 235/55R18: Giá Và Đánh Giá Chi Tiết

Vũ Duy 05/08/2026

Lốp Sailun VinFast LIMO Green là dòng lốp EV kích thước 235/55R18 được VinFast lựa chọn trang bị nguyên bản (OEM) cho mẫu xe điện MPV 7 chỗ LIMO Green. Sản phẩm được thiết kế chuyên biệt để đáp ứng các đặc điểm của xe điện như trọng lượng lớn, mô-men xoắn cao và yêu cầu giảm lực cản lăn.

Thanh An Autocare đã thực hiện nhiều ca thay thế lốp Sailun 235/55R18 cho VinFast LIMO Green, đặc biệt với nhóm xe chạy dịch vụ có tần suất vận hành cao. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp dữ liệu thực tế về độ bền, bảng giá và các giải pháp nâng cấp lốp hiệu quả cho dòng xe này.

Thông số lốp và mâm xe ô tô: Hướng dẫn đọc và nâng cấp đúng kỹ thuật

Vũ Duy 08/09/2026

Nắm vững thông tin kỹ thuật về lốp và mâm xe giúp chủ xe đưa ra quyết định nâng cấp chính xác, đảm bảo hiệu suất vận hành tối ưu cho xế cưng. Hệ thống bánh xe đồng bộ giữ vai trò cân bằng thân xe, rút ngắn khoảng cách phanh và triệt tiêu tiếng ồn dội vào khoang cabin. Trải qua nhiều năm đồng hành cùng tài xế Việt, Thanh An Autocare đúc kết những kiến thức kỹ thuật thực tế nhất giúp bạn đọc tự tin tra cứu và bảo dưỡng phương tiện.

Mã DOT lốp xe ô tô: Cách đọc ngày sản xuất chính xác 2026

Vũ Duy 01/09/2026

Nắm rõ thông tin ngày sản xuất của lốp xe giúp chủ xe kiểm soát tối đa độ an toàn và hiệu suất vận hành trên mọi cung đường. Mã DOT code chính là chìa khóa kỹ thuật cung cấp chính xác tuổi thọ thực tế của hợp chất cao su đang nâng đỡ toàn bộ chiếc xe. Đội ngũ chuyên gia tại Thanh An Autocare sẽ hướng dẫn cách đọc thông số này để quý khách tự tin đánh giá chất lượng sản phẩm.

Chỉ số UTQG trên lốp xe ô tô: Treadwear, Traction, Temperature là gì?

Vũ Duy 29/08/2026

Hiểu rõ các thông số kỹ thuật trên hông lốp giúp chủ xe tối ưu chi phí bảo dưỡng hiệu quả. Hệ thống chỉ số Treadwear, Traction, Temperature (TTT) cung cấp thước đo tiêu chuẩn để đánh giá chất lượng sản phẩm chuẩn xác. Đội ngũ chuyên gia tại Thanh An Autocare sẽ hướng dẫn bạn cách đọc thông số này nhằm tìm ra cấu hình vận hành lý tưởng nhất.

Quy trình thay lốp xe ô tô đúng kỹ thuật an toàn 2026

Vũ Duy 25/08/2026

Sở hữu kỹ năng nắm vững quy trình thay lốp xe giúp chủ phương tiện chủ động xử lý các sự cố thủng xì hơi trên đường dài. Các thao tác kỹ thuật chuẩn xác duy trì độ bền bỉ tối đa cho hệ thống treo và cụm mâm hợp kim của phương tiện. Đội ngũ kỹ thuật viên chuyên nghiệp tại Thanh An Autocare luôn khuyến khích người dùng tự trang bị kiến thức nền tảng này nhằm giữ vững hành trình di chuyển xuyên suốt.

Thương hiệu lốp xe phổ biến: Michelin, Bridgestone, Hankook & cách chọn

Vũ Duy 22/08/2026

Mỗi cung đường di chuyển đòi hỏi một đặc tính kỹ thuật riêng biệt từ bộ phận tiếp xúc trực tiếp với mặt đất. Hiểu rõ ưu nhược điểm của các thương hiệu lốp xe phổ biến giúp chủ xe tối ưu hóa cảm giác lái và đảm bảo an toàn tối đa. Đội ngũ chuyên gia tại Thanh An Autocare sẽ cung cấp những phân tích khách quan nhất giúp quý khách dễ dàng quyết định mã gai phù hợp.